nướng
Cô ấy thích nướng rau trong lò với dầu ô liu và thảo mộc để có một món ăn phụ đầy hương vị.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9B trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "khuấy", "công thức", "đổ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nướng
Cô ấy thích nướng rau trong lò với dầu ô liu và thảo mộc để có một món ăn phụ đầy hương vị.
khuấy
Khi đầu bếp khuấy bột, nhà bếp tràn ngập mùi thơm của bánh quy tươi.
rửa
Tôi cần rửa giày của mình; chúng bẩn.
công thức
Công thức yêu cầu các loại thảo mộc và gia vị tươi để tăng hương vị của món súp.
thịt bò
Anh ấy thích làm bánh mì kẹp thịt của mình bằng thịt bò xay nạc được nêm muối và tiêu.
dầu ô liu
Emily thích làm hummus tại nhà, trộn đậu gà, tỏi, nước chanh và dầu ô liu.
ớt chuông
Công thức yêu cầu một hỗn hợp ớt chuông với nhiều màu sắc khác nhau.
hành tây
Cô ấy vô tình cầm phải củ hành thay vì quả táo từ bát trái cây và cắn một miếng giòn tan.
cà chua
Tôi không thể tưởng tượng được cuộc sống mà không có cà chua; chúng thêm rất nhiều sự tươi mới và hương vị vào bữa ăn của tôi.
thảo mộc
Bạc hà là một loại thảo mộc làm mát kết hợp tốt với trái cây, salad và đồ uống.
tỏi
Cô ấy thêm tỏi băm nhỏ vào chảo để tăng thêm hương vị.
ớt chuông
Cô ấy không thể chịu được vị cay của ớt và với lấy ly nước để làm mát miệng.
nấu ăn
Nấu ăn của cô ấy luôn nhận được lời khen trong các buổi họp mặt gia đình.
bếp nướng
Một bếp nướng là hoàn hảo để nấu thịt và rau với hương vị khói.
đun sôi
Bạn nên luộc mì cho đến khi nó chín tới.
chiên
Tôi thích chiên khoai tây của mình thay vì nướng chúng.
nướng
Cô ấy thích nướng rau trên bếp nướng vào mùa hè.
đun nóng
Theo thời gian, ánh sáng mặt trời đã làm nóng mặt đường.
gọt
Cô ấy cẩn thận gọt quả táo bằng dao.
rót
Anh ấy rót nước vào ly cho đến khi nó đầy.