mặt
Anh ta có một bộ râu che phủ hầu hết khuôn mặt của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11D trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như 'trán', 'lông mi', 'cổ', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mặt
Anh ta có một bộ râu che phủ hầu hết khuôn mặt của mình.
má
Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên má cô ấy.
cằm
Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên cằm do cạo râu quá nhanh.
tai
Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.
lông mày
Anh ấy có một lông mày liền, nơi lông mày của anh ấy gặp nhau ở giữa.
lông mi
Cô ấy đã áp dụng mascara để kéo dài lông mi và làm cho chúng nổi bật.
trán
Anh ấy nhíu trán vì bối rối, cố gắng hiểu những chỉ dẫn phức tạp.
môi
Anh ấy nhấp một ngụm đồ uống, cảm nhận chất lỏng mát lạnh chạm vào môi mình.
cổ
Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.
mũi
Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.
da
Da của cô ấy trắng và tàn nhang do dành thời gian dưới nắng.