chuẩn bị
Đầu bếp thường chuẩn bị các món ăn đặc biệt cho thực đơn của nhà hàng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9A trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "nướng", "chuẩn bị", "quay", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chuẩn bị
Đầu bếp thường chuẩn bị các món ăn đặc biệt cho thực đơn của nhà hàng.
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
khoai tây nướng
Khoai tây nướng được phủ lên trên với phô mai và lá hẹ.
nướng
Cô ấy thích những món rau nướng, với các cạnh caramelized và một chút khói từ vỉ nướng.
cá
Cô ấy đã nấu một món cà ri cá ngon miệng, được nêm nếm với các loại thảo mộc thơm và phục vụ trên cơm hấp.
món nướng
Cho bữa tối Chủ nhật, họ quyết định có một món quay gà kèm theo rau nướng.
gà
Tôi đã làm một món súp mì gà ấm áp để sưởi ấm vào một ngày lạnh.
đông lạnh
Cá đông lạnh được bảo quản trong ngăn đá.
đậu Hà Lan
Cô ấy nấu mì ống và thêm đậu Hà Lan và phô mai.
khoai tây nghiền
Cô ấy chuẩn bị một bát khoai tây nghiền cho em bé.
bánh mì cắt lát
Cửa hàng bán cả ổ bánh mì nguyên và bánh mì đã cắt lát.
phô mai bào
Công thức yêu cầu một cốc pho mát bào.
trứng rán
Trứng chiên có viền giòn và lòng đào chảy.
trứng luộc
Món salad được trang trí với trứng luộc thái lát.
trứng bác
Cô ấy thích làm trứng bác trong chảo chống dính để dễ dàng vệ sinh.
khỏe mạnh
Ông tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh và minh mẫn.
ngon
Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy ngon mà nhanh chóng biến mất khỏi đĩa.
dễ dàng
Hiểu khái niệm đó rất dễ dàng; giáo viên đã giải thích rõ ràng.
cam
Bọn trẻ thích ăn những lát cam như một món ăn nhẹ tự nhiên và lành mạnh.
táo
Tôi đã ăn một quả táo ngon lành cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.
bắp cải
Người nông dân đã thu hoạch vụ bắp cải vừa kịp thời cho chợ mùa hè.
gạo
Mẹ tôi đã nấu một nồi cơm ngon để ăn kèm với bữa ăn của chúng tôi.
cà chua
Tôi không thể tưởng tượng được cuộc sống mà không có cà chua; chúng thêm rất nhiều sự tươi mới và hương vị vào bữa ăn của tôi.
hành tây
Cô ấy vô tình cầm phải củ hành thay vì quả táo từ bát trái cây và cắn một miếng giòn tan.
sữa
Tôi đã rót một ly sữa lạnh để ăn kèm với bánh quy sô cô la chip mới nướng của tôi.
thịt bò
Anh ấy thích làm bánh mì kẹp thịt của mình bằng thịt bò xay nạc được nêm muối và tiêu.
cừu non
Cha tôi chỉ cho tôi thấy một đám cừu con đang chơi cùng nhau trên sườn đồi.
thịt lợn
Anh ấy thưởng thức một bữa sáng thịnh soạn với thịt xông khói, trứng và xúc xích làm từ thịt lợn.
kem
Tôi thích ăn một muỗng kem vani vào một ngày hè nóng nực.
súp
Tôi thích một bát súp gà nóng hổi khi cảm thấy không khỏe.
chuối
Tôi bắt đầu ngày mới với một quả chuối chín, thái lát trên bát sữa chua và granola.
sữa chua
Cửa hàng cung cấp nhiều hương vị sữa chua, bao gồm dâu, việt quất và vani.