Sách English Result - Trung cấp tiền - Đơn vị 11 - 11A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11A trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "triệu chứng", "đau họng", "khắp nơi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a change in the normal condition of the body of a person, which is the sign of a disease

triệu chứng
Đau cơ và mệt mỏi là những triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh nhiễm virus.
the state of being physically or mentally sick

bệnh tật, ốm đau
Bệnh nhân không thể hồi phục sau bệnh tật của mình.
a condition characterized by a body temperature above the normal range, often indicating an immune response to infection or illness within the body

sốt, nhiệt độ cao
Trẻ em thường trải qua sự gia tăng nhiệt độ trong các bệnh thông thường, như cúm hoặc cảm lạnh.
a condition when you feel pain in the throat, usually caused by bacteria or viruses

đau họng
Anh ấy luôn bị đau họng khi thời tiết thay đổi.
a pain in someone's back

đau lưng, chứng đau lưng
Anh ấy không thể chơi bóng đá do bị đau lưng nặng.
to push air out of our mouth with a sudden noise

ho, lên cơn ho
Vui lòng che miệng khi bạn ho.
a pain in the head, usually persistent

đau đầu
Tôi không thể tập trung vào báo cáo này; tôi bị đau đầu kinh khủng.
not in a good and healthy physical or mental state

ốm, buồn nôn
Cha tôi ốm đến mức không thể ra khỏi giường.
| Sách English Result - Trung cấp tiền | |||
|---|---|---|---|
| Đơn vị 8 - 8B | Đơn vị 8 - 8D | Đơn vị 9 - 9A | Đơn vị 9 - 9B |
| Đơn vị 9 - 9C | Đơn vị 10 - 10A | Đơn vị 10 - 10B | Đơn vị 10 - 10D |
| Đơn vị 11 - 11A | Đơn vị 11 - 11C | Đơn vị 11 - 11D | |
