Chuẩn Bị Thực Phẩm và Đồ Uống - Dụng cụ nấu nướng và làm bánh
Ở đây bạn sẽ học tên các loại dụng cụ nấu nướng và làm bánh bằng tiếng Anh như "nồi đồng", "chảo" và "khuôn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nồi lớn
Đầu bếp khuấy món hầm bổ dưỡng đang sôi lăn tăn trong nồi lớn.
máy đánh bơ
Người nông dân đổ kem vào máy khuấy bơ và bắt đầu khuấy mạnh mẽ.
nồi cách thủy
Đầu bếp đã sử dụng nồi đôi để chuẩn bị các loại nước sốt tinh tế cho bữa tiệc.
chảo rán
Đầu bếp đã sử dụng chảo chống dính để nấu trứng mà không bị dính.
chảo
Anh ấy làm nóng dầu trong chảo trước khi thêm gà.
nồi
Công thức yêu cầu hầm món hầm trong một nồi có đáy dày.
nắp
Hãy chắc chắn rằng nắp được đóng chặt để giữ thức ăn tươi.
nồi
Anh ấy khuấy súp nhẹ nhàng trong nồi để tránh bị cháy.
nồi gang
Những người cắm trại đã sử dụng một lò Hà Lan để nướng bánh mì trên lửa trại.
wok
Một chiếc wok là lý tưởng để nấu ở nhiệt độ cao và dễ dàng đảo các nguyên liệu.
máy xay thực phẩm
Máy xay thực phẩm đã làm cho việc thái lát rau củ trở nên nhanh hơn nhiều.
nồi áp suất
Nồi áp suất giảm đáng kể thời gian nấu ăn.
dụng cụ luộc trứng
Đầu bếp đã trình bày cách sử dụng poacher bằng kim loại để nấu trứng cho bữa tiệc brunch buffet.
một chiếc bình lớn
Tại hội nghị, những người tham gia xếp hàng để tự rót cho mình một tách trà từ bình gốm.
lọ
Quá trình lên men cho dưa cải bắp diễn ra trong một hũ đá truyền thống.
nồi hâm nóng
Tại bữa tiệc brunch, nồi hâm nóng giữ trứng bác ấm cho khách.
a container or form used to shape food or other materials by pouring them in while liquid, which then hardens into the container's shape
tô trộn
Công thức yêu cầu anh ấy đánh đều các nguyên liệu làm nước sốt trong một bát trộn nhỏ.