trôi chảy
Anh ấy đã học tập chăm chỉ và trở nên thông thạo tiếng Quan Thoại.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "trôi chảy", "khích lệ", "ích kỷ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trôi chảy
Anh ấy đã học tập chăm chỉ và trở nên thông thạo tiếng Quan Thoại.
đáng tin cậy
Bản chất đáng tin cậy của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đồng đội đáng tin cậy, luôn đóng góp vào thành công của nhóm.
khích lệ
Nụ cười của cô ấy ấm áp và khích lệ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
ghen tị
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.
tốt bụng
Những hành động tốt bụng của cô ấy rõ ràng khi cô ấy tổ chức một buổi gây quỹ cho người nghèo.
xấu tính
Anh ta thể hiện tính xấu của mình bằng cách chế giễu ngoại hình của đồng nghiệp sau lưng họ.
dễ chịu
Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.
lo lắng
Đừng lo lắng, tôi sẽ lo mọi thứ khi bạn vắng mặt.
tiêu vào
Anh ấy đã tiêu số tiền tiết kiệm của mình vào một kỳ nghỉ sang trọng tại một điểm đến kỳ lạ.
ích kỷ
Hành vi ích kỷ của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong số bạn bè và gia đình.
lạc quan
Ngay cả trong những ngày mưa, cô ấy vẫn giữ một cái nhìn lạc quan, tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ.
sợ hãi
Đứa trẻ trở nên sợ hãi trong cơn giông, tìm kiếm sự an ủi từ bố mẹ.