Sách Total English - Trung cấp - Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Tham khảo - Phần 1 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "gác xép", "ngoại ô", "nhộn nhịp", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
apartment [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: He uses the apartment 's laundry facilities to wash his clothes .

Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.

attic [Danh từ]
اجرا کردن

gác xép

Ex: The attic is accessible via a pull-down ladder in the hallway for storing seasonal decorations and old furniture .

Gác xép có thể tiếp cận thông qua một cái thang có thể gập lại ở hành lang để cất giữ đồ trang trí theo mùa và đồ nội thất cũ.

balcony [Danh từ]
اجرا کردن

ban công

Ex: The hotel room had a private balcony that overlooked the ocean , making it the perfect spot for sunset watching .

Phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển, biến nó thành điểm ngắm hoàng hôn hoàn hảo.

block [Danh từ]
اجرا کردن

khu phố

Ex: The grocery store is located on the next block .

Cửa hàng tạp hóa nằm ở khu phố tiếp theo.

flat [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: The flat has a beautiful view of the park and plenty of natural light streaming through the windows .

Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.

ceiling [Danh từ]
اجرا کردن

trần nhà

Ex: He installed soundproofing material on the ceiling to reduce noise from the floor above .

Anh ấy lắp vật liệu cách âm trên trần nhà để giảm tiếng ồn từ tầng trên.

cellar [Danh từ]
اجرا کردن

hầm

Ex: The cellar was filled with dusty bottles and old wooden crates .

Hầm chứa đầy những chai bụi bặm và thùng gỗ cũ.

commercial [Tính từ]
اجرا کردن

thương mại

Ex: The city is known for its bustling commercial district .
district [Danh từ]
اجرا کردن

quận

Ex: She lives in the historic district , surrounded by beautifully preserved buildings .

Cô ấy sống trong khu lịch sử, được bao quanh bởi những tòa nhà được bảo tồn đẹp mắt.

cottage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nhỏ

Ex: The artist rented a cozy cottage in the mountains for inspiration .

Nghệ sĩ đã thuê một ngôi nhà nhỏ ấm cúng trên núi để lấy cảm hứng.

detached house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà biệt lập

Ex: The detached house had a large garden and a driveway .

Ngôi nhà biệt lập có một khu vườn lớn và một đường lái xe.

fireplace [Danh từ]
اجرا کردن

lò sưởi

Ex: Guests gathered around the fireplace in the lodge , sharing stories and toasting marshmallows on skewers .

Các vị khách tụ tập xung quanh lò sưởi trong nhà gỗ, chia sẻ những câu chuyện và nướng kẹo dẻo trên que.

floor [Danh từ]
اجرا کردن

sàn

Ex: My child sits on the floor to play with his toys .

Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.

gate [Danh từ]
اجرا کردن

cổng

Ex: The children were playing near the park 's gate .

Những đứa trẻ đang chơi gần cổng công viên.

lift [Danh từ]
اجرا کردن

thang máy

Ex: They took the lift to the 10th floor for their meeting .

Họ đã đi thang máy lên tầng 10 để dự cuộc họp.

neighborhood [Danh từ]
اجرا کردن

khu phố

Ex: Real estate in the neighborhood of Los Angeles tends to be on the higher end of the market .

Bất động sản trong khu vực Los Angeles có xu hướng ở mức cao của thị trường.

outskirts [Danh từ]
اجرا کردن

ngoại ô

Ex: The new shopping center was built on the outskirts , making it a convenient destination for residents from nearby neighborhoods .

Trung tâm mua sắm mới được xây dựng ở ngoại ô, biến nó thành điểm đến tiện lợi cho cư dân từ các khu phố lân cận.

residential area [Danh từ]
اجرا کردن

khu dân cư

Ex: They moved to a residential area to escape the noise of the city center .

Họ chuyển đến một khu dân cư để tránh tiếng ồn của trung tâm thành phố.

playground [Danh từ]
اجرا کردن

sân chơi

Ex: The school built a new playground with a climbing wall .

Trường học đã xây dựng một sân chơi mới với tường leo núi.

stair [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thang

Ex: Please do n't leave your toys on the stair , it 's dangerous .

Xin đừng để đồ chơi của bạn trên cầu thang, nó nguy hiểm.

suburb [Danh từ]
اجرا کردن

ngoại ô

Ex: The suburb is known for its excellent schools and family-friendly parks , making it a popular choice for young parents .

Ngoại ô được biết đến với những trường học xuất sắc và công viên thân thiện với gia đình, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các bậc cha mẹ trẻ.

terraced house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà liền kề

Ex: The terraced houses along the street all had similar brick facades .

Những ngôi nhà liền kề dọc theo con phố đều có mặt tiền gạch tương tự nhau.

view [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The hotel room had a stunning view of the beach .

Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.

bustling [Tính từ]
اجرا کردن

nhộn nhịp

Ex: New York City is known for its bustling streets , where people are always on the move .

Thành phố New York nổi tiếng với những con phố nhộn nhịp, nơi mọi người luôn di chuyển.

quiet [Tính từ]
اجرا کردن

yên tĩnh

Ex: The baby slept peacefully in the quiet room .

Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.

clean [Tính từ]
اجرا کردن

not causing or spreading pollution or contamination, especially radioactive contamination

Ex: They aim to develop clean energy sources that produce no waste .
polluted [Tính từ]
اجرا کردن

ô nhiễm

Ex: She wore a mask to protect herself from the polluted air in the city , thick with smog and emissions .

Cô ấy đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi không khí ô nhiễm của thành phố, dày đặc khói bụi và khí thải.

dull [Tính từ]
اجرا کردن

nhàm chán

Ex: His dull demeanor made it difficult to have an engaging conversation with him .

Thái độ nhạt nhẽo của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hấp dẫn với anh ấy trở nên khó khăn.

lively [Tính từ]
اجرا کردن

sôi động

Ex: The café was always lively , filled with people chatting and laughing .

Quán cà phê luôn sôi động, đầy ắp tiếng người nói chuyện và cười đùa.