trung tâm thương mại
Trung tâm thương mại mới ở trung tâm thành phố có hơn 200 cửa hàng bán lẻ.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mua sắm cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trung tâm thương mại
Trung tâm thương mại mới ở trung tâm thành phố có hơn 200 cửa hàng bán lẻ.
cửa hàng
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng âm nhạc và yêu thích công việc của mình.
cửa hàng
Cửa hàng ở góc bán đồ thủ công và quà lưu niệm làm bằng tay.
siêu thị
Tôi mua hàng tạp hóa và đồ gia dụng ở siêu thị mỗi tuần.
người bán tạp hóa
Cô ấy ghé qua người bán tạp hóa địa phương để mua một ít rau quả tươi cho bữa tối.
cửa hàng tạp hóa
Cửa hàng tạp hóa đông đúc vào sáng thứ Bảy.
bán
Anh ấy đã kiếm được nhiều lợi nhuận từ việc bán các bức tranh của mình.
nhân viên thu ngân
Nhân viên thu ngân quét các mặt hàng và xử lý thanh toán cho hàng tạp hóa.
người mẫu ma-nơ-canh
Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập mới trên một người mẫu manơcanh.
biên lai
Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.
giao hàng
Họ cung cấp giao hàng miễn phí cho tất cả các đơn hàng trên $50.
gói hàng
Những món đồ dễ vỡ được bọc cẩn thận và đặt vào một gói hàng chắc chắn.
phòng thử đồ
Phòng thử đồ bận rộn với những người mua sắm đang thử các bộ trang phục khác nhau.
người mua
Cô ấy là người mua cho một cửa hàng bán lẻ lớn.
mua
Các nền tảng trực tuyến cung cấp cách thức thuận tiện để các cá nhân mua sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
mua sắm
Nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì sự tiện lợi của giao hàng tận nhà.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.
mua
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới để thay thế chiếc cũ.
bán
Anh ấy đã bán chiếc điện thoại thông minh cũ của mình cho bạn mình với giá hợp lý.
thử
Anh ấy đã thử một loại dầu gội mới để xem nó có hoạt động tốt hơn không.
trả
Bạn có thể trả tiền cho người trông trẻ khi chúng ta về nhà không?