vận động viên
Là một vận động viên toàn diện, cô ấy đã thi đấu ở các nội dung bơi lội, đua xe đạp và chạy.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các cuộc thi thể thao cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vận động viên
Là một vận động viên toàn diện, cô ấy đã thi đấu ở các nội dung bơi lội, đua xe đạp và chạy.
kỷ lục
Chuỗi trận bất bại của đội bóng đã phá kỷ lục của giải đấu cho chuỗi chiến thắng dài nhất.
giải vô địch
Vòng cuối cùng của giải vô địch golf sẽ diễn ra vào Chủ nhật.
nhà vô địch
Đội đã ăn mừng chiến thắng, cuối cùng cũng trở thành nhà vô địch.
cuộc thi
Cuộc thi đấu bóng rổ thật thú vị, và đội của chúng tôi đã giành chiến thắng.
bán kết
Trận bán kết rất căng thẳng, cả hai đội đều cố gắng hết sức để giành vé vào chung kết.
trọng tài
Trong trận đấu căng thẳng, trọng tài đã phải can thiệp nhiều lần để làm dịu các đội đang tranh cãi.
huy chương vàng
Vận động viên nhận được huy chương vàng cho vị trí đầu tiên.
chuyền
Anh ấy chuyền bóng cho tiền đạo để ghi bàn dễ dàng.
điểm số
Điểm số thất vọng trên sân gôn đã thúc đẩy anh ấy luyện tập nhiều hơn.
thắng
Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.
hòa
Theo tinh thần thể thao, các người chơi đã đồng ý hòa vòng đấu thay vì kéo dài trận chiến ảo.
thua
Họ đã thua trận bóng đá trong hiệp phụ.
đạt được
Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng cô ấy cũng đạt được điểm số cao nhất của mùa giải.
an athlete who enters a game only when a starting player is replaced
thi đấu
Tôi dự định tham gia cuộc thi nhiếp ảnh của thành phố.
đá
Tôi cần cải thiện cách đá bóng trong điều kiện có gió.