pattern

Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 5) - Thiên văn học

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Thiên văn học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for IELTS Academic (Band 5)
orbiter
orbiter
[Danh từ]

a spacecraft with the purpose of cricling around a celectial obejct without landing on it

tàu quỹ đạo, orbiter

tàu quỹ đạo, orbiter

Ex: The orbiter's mission was to study Jupiter's atmosphere for five years. 

Nhiệm vụ của tàu quỹ đạo là nghiên cứu bầu khí quyển của sao Mộc trong năm năm.

astrology
astrology
[Danh từ]

the study of the movements of stars and planets that are thought to affect people and the world

chiêm tinh học

chiêm tinh học

Ex: Skeptics argue that astrology lacks scientific evidence but acknowledge its cultural significance and popularity. 

Những người hoài nghi cho rằng chiêm tinh học thiếu bằng chứng khoa học nhưng thừa nhận tầm quan trọng văn hóa và sự phổ biến của nó.

satellite
satellite
[Danh từ]

an object sent into space to travel around the earth and send or receive information

vệ tinh, thiết bị vũ trụ

vệ tinh, thiết bị vũ trụ

Ex: The satellite's camera captured detailed images of the planet’s surface for environmental monitoring. 

Máy ảnh của vệ tinh đã chụp được những hình ảnh chi tiết về bề mặt hành tinh để giám sát môi trường.

universe
universe
[Danh từ]

all that exists in the physical world, such as space, planets, galaxies, etc.

vũ trụ

vũ trụ

Ex: Scientists use powerful telescopes to observe celestial objects and unravel mysteries of the universe. 

Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văn mạnh để quan sát các vật thể thiên văn và giải mã những bí ẩn của vũ trụ.

galaxy
galaxy
[Danh từ]

a large number of star systems bound together by gravitational force

thiên hà

thiên hà

Ex: The Hubble Space Telescope has captured images of thousands of galaxies, providing insights into their formation and evolution. 

Kính viễn vọng Không gian Hubble đã chụp được hình ảnh của hàng ngàn thiên hà, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hình thành và tiến hóa của chúng.

star
star
[Danh từ]

(astronomy) a shining point found in large numbers in the night sky

ngôi sao, tinh tú

ngôi sao, tinh tú

Ex: The sky was so clear that I could see countless stars. 

Bầu trời trong đến nỗi tôi có thể nhìn thấy vô số ngôi sao.

planet
planet
[Danh từ]

a huge round object that moves in an orbit, around the sun, or any other star

hành tinh, thiên thể

hành tinh, thiên thể

Ex: Earth is the only planet known to support life. 

Trái đất là hành tinh duy nhất được biết đến có sự sống.

sun
sun
[Danh từ]

the large, bright star in the sky that shines during the day and gives us light and heat

mặt trời, vầng thái dương

mặt trời, vầng thái dương

Ex: I wear sunglasses to protect my eyes from the sun's glare. 

Tôi đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi ánh chói của mặt trời.

solar system
solar system
[Danh từ]

the sun and the group of planets orbiting around it, including the earth

hệ mặt trời, hệ mặt trời

hệ mặt trời, hệ mặt trời

Ex: Some moons in the solar system may have conditions suitable for life. 

Một số mặt trăng trong hệ mặt trời có thể có điều kiện phù hợp cho sự sống.

orbit
orbit
[Danh từ]

the path an object in the space follows to move around a planet, star, etc.

quỹ đạo, đường bay

quỹ đạo, đường bay

Ex: When a spacecraft enters the orbit of another planet, it must adjust its velocity to achieve a stable trajectory. 

Khi một tàu vũ trụ đi vào quỹ đạo của một hành tinh khác, nó phải điều chỉnh tốc độ để đạt được quỹ đạo ổn định.

spacecraft
spacecraft
[Danh từ]

a vehicle designed to travel in space

tàu vũ trụ, phi thuyền không gian

tàu vũ trụ, phi thuyền không gian

Ex: The documentary showcased the development and launch of a new spacecraft designed for deep-space exploration. 

Bộ phim tài liệu đã giới thiệu quá trình phát triển và phóng một tàu vũ trụ mới được thiết kế để khám phá không gian sâu.

spacesuit
spacesuit
[Danh từ]

clothing used by astronauts while traveling in space

bộ đồ vũ trụ, áo phi hành gia

bộ đồ vũ trụ, áo phi hành gia

Ex: The museum’s exhibit featured a replica of the spacesuit worn during the Apollo moon landings. 

Triển lãm của bảo tàng có một bản sao của bộ đồ không gian được mặc trong các lần hạ cánh mặt trăng Apollo.

shuttle
shuttle
[Danh từ]

A spacecraft designed to transport people or equipment between Earth and a space station or other celestial destination, typically capable of multiple trips

tàu con thoi, tàu vũ trụ

tàu con thoi, tàu vũ trụ

Ex: The shuttle docked with the International Space Station to deliver supplies. 

Tàu con thoi đã cập bến Trạm Vũ trụ Quốc tế để giao hàng tiếp tế.

rocket
rocket
[Danh từ]

a spacecraft that moves up by the force of the gases produced when the fuel burns

tên lửa

tên lửa

Ex: The rocket’s engines ignited, generating the thrust needed to overcome Earth's gravity and reach space. 

Động cơ của tên lửa khởi động, tạo ra lực đẩy cần thiết để vượt qua trọng lực của Trái Đất và bay vào không gian.

cosmos
cosmos
[Danh từ]

the universe, particularly when it is thought of as a systematic whole

vũ trụ, vạn vật

vũ trụ, vạn vật

Ex: Astronomers use telescopes to observe distant phenomena in the cosmos. 

Các nhà thiên văn sử dụng kính thiên văn để quan sát các hiện tượng xa xôi trong vũ trụ.

NASA
NASA
[Danh từ]

a US government agency responsible for space travel and the study of space

NASA,  Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia

NASA, Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia

Ex: Astronauts from NASA conducted experiments aboard the International Space Station to study microgravity effects on the human body. 

Các phi hành gia từ NASA đã tiến hành các thí nghiệm trên Trạm Vũ trụ Quốc tế để nghiên cứu tác động của vi trọng lực lên cơ thể con người.

moon
moon
[Danh từ]

the circular object going around the earth, visible mostly at night

mặt trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất

mặt trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất

Ex: Selenophiles have a deep and intense love for the moon. 

Những người yêu mặt trăng có một tình yêu sâu sắc và mãnh liệt dành cho mặt trăng.

telescope
telescope
[Danh từ]

a piece of equipment by which the far objects, particularly those in space, are made clearly visible

kính thiên văn, ống nhòm

kính thiên văn, ống nhòm

Ex: A telescope can help you see planets that are millions of miles away. 

Một kính viễn vọng có thể giúp bạn nhìn thấy các hành tinh cách xa hàng triệu dặm.

astronaut
astronaut
[Danh từ]

someone who is trained to travel and work in space

phi hành gia, nhà du hành vũ trụ

phi hành gia, nhà du hành vũ trụ

Ex: He underwent rigorous physical and mental training to qualify as an astronaut. 

Anh ấy đã trải qua quá trình huấn luyện thể chất và tinh thần khắc nghiệt để đủ tiêu chuẩn trở thành phi hành gia.

black hole
black hole
[Danh từ]

a place in the space with such high gravity that pulls in everything, even light

hố đen, lỗ đen

hố đen, lỗ đen

Ex: Scientists detect black holes by observing the effects of their gravity on nearby objects and light, rather than seeing the black holes themselves directly. 

Các nhà khoa học phát hiện lỗ đen bằng cách quan sát tác động của lực hấp dẫn của chúng lên các vật thể và ánh sáng gần đó, thay vì nhìn thấy chính các lỗ đen một cách trực tiếp.

light-year
light-year
[Danh từ]

the distance that light travels in a year (about 9.46 trillion kilometers)

năm ánh sáng, n.a.s

năm ánh sáng, n.a.s

Ex: "That nebula is 1,500 light-years distant," explained the astronomer. 

"Tinh vân đó cách xa 1.500 năm ánh sáng", nhà thiên văn giải thích.

the Milky Way
the Milky Way
[Danh từ]

a pale band of light seen in the sky at night that contains the solar system and billions of other stars

Dải Ngân Hà, Thiên Hà

Dải Ngân Hà, Thiên Hà

Ex: Astronomers study the structure and evolution of the Milky Way galaxy. 

Các nhà thiên văn học nghiên cứu cấu trúc và sự tiến hóa của thiên hà Dải Ngân Hà.

atmosphere
atmosphere
[Danh từ]

the layer of gases surrounding a planet, held in place by gravity

khí quyển, lớp khí

khí quyển, lớp khí

Ex: Pollution is damaging the atmosphere and increasing global temperatures. 

Ô nhiễm đang làm tổn hại khí quyển và làm tăng nhiệt độ toàn cầu.

big bang
big bang
[Danh từ]

the explosion that, according to most scientists, caused the existence of the universe

Vụ Nổ Lớn, thuyết Vụ Nổ Lớn

Vụ Nổ Lớn, thuyết Vụ Nổ Lớn

Ex: The concept of the Big Bang revolutionized our understanding of the origin and evolution of the universe. 

Khái niệm Vụ Nổ Lớn đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek