dao găm
Được bọc trong vỏ kiếm bằng da, dao găm treo trên thắt lưng của người lính.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến chiến tranh cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dao găm
Được bọc trong vỏ kiếm bằng da, dao găm treo trên thắt lưng của người lính.
thuốc nổ
Alfred Nobel đã phát minh ra thuốc nổ vào năm 1867 như một lựa chọn an toàn hơn so với nitroglycerin, vốn rất dễ bay hơi.
đạn
Sau trận chiến, mặt đất ngổn ngang những vỏ đạn rỗng, bằng chứng của cuộc trao đổi hỏa lực dữ dội.
mìn
Khu vực được tuyên bố an toàn sau khi tất cả các mìn đã được gỡ bỏ thành công.
chiến tranh lạnh
Bất chấp chiến tranh lạnh, các cuộc đàm phán ngoại giao vẫn tiếp tục diễn ra sau hậu trường.
súng
Thợ săn sử dụng súng trường làm súng chính để săn bắn.
trung úy
Trung úy đã phối hợp hậu cần cho việc triển khai của tiểu đoàn.
dân quân
Trong thời chiến, dân quân thường bổ sung cho lực lượng vũ trang thường trực, cung cấp thêm nhân lực và hỗ trợ.
hào
Cuộc sống trong chiến hào rất khắc nghiệt, với việc liên tục phơi mình trước các yếu tố thời tiết và mối đe dọa luôn hiện hữu của hỏa lực địch.
đầu hàng
Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình đầu hàng khi rõ ràng chiến thắng là không thể.
phục kích
Các chiến binh du kích đã giăng một cuộc phục kích vào đoàn tuần tra không đề phòng, bắt họ bất ngờ.
bao vây
Trong cuộc vây hãm, các lực lượng đối địch đã làm việc để bao vây thành phố từ mọi phía.
triển khai
Nhà chiến lược quân sự đề nghị triển khai pháo binh lên vị trí cao hơn để có tầm nhìn tốt hơn.
cuộc đột kích
Ngôi làng bị bỏ lại trong đống đổ nát sau một cuộc tấn công bất ngờ của bọn cướp, chúng đã lấy đi gia súc và nguồn cung cấp.
xâm lược
Theo lịch sử, các đế chế thường tìm cách xâm lược và mở rộng lãnh thổ của mình.
củng cố
Di tích lịch sử đã được củng cố cẩn thận bằng công nghệ hiện đại để bảo tồn tính toàn vẹn của nó.
xung đột
Cuộc đụng độ lịch sử giữa các vương quốc đối địch đã thay đổi tiến trình lịch sử của khu vực.
tuần tra
Nhân viên bảo vệ đã tuần tra tòa nhà suốt đêm để ngăn chặn truy cập trái phép.
tước vũ khí
Người lính tước vũ khí của chiến binh địch bằng cách nhanh chóng đánh rơi vũ khí khỏi tay họ.
vi phạm
Xả thải ra sông không chỉ có hại cho môi trường mà còn là một vi phạm nghiêm trọng các quy định địa phương.
giải phóng
Các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để giải phóng động vật khỏi những điều kiện vô nhân đạo trong trang trại công nghiệp.
đẩy lùi
Những cơn gió mạnh đã đẩy lùi khinh khí cầu, khiến nó trôi dạt khỏi con đường dự định.
tuyển quân
Trong thời chiến, các quốc gia thường cần tuyển mộ công dân để bảo vệ biên giới của họ.
tiến hành
Chính phủ đang tiến hành một cuộc chiến chống đói nghèo, thực hiện các chính sách để nâng cao các cộng đồng khó khăn.
bắn hạ
Cảnh sát đã thành công bắn hạ tên tội phạm có vũ khí trong cuộc truy đuổi.
phản công
Cuộc phản công của họ đã làm bất ngờ lực lượng đối phương.
bộ binh
Trong trận chiến, bộ binh đã tham gia vào cuộc chiến cận chiến với lực lượng địch.
ngừng bắn
Ngừng bắn đã mang lại một khoảng thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết khỏi các cuộc chiến.
đổ máu
Lệnh ngừng bắn đã được thống nhất để ngăn chặn thêm đổ máu giữa các phe phái đang xung đột.
khuất phục
Những nỗ lực liên tục hiện đang được tiến hành để dẹp yên cuộc nổi dậy.
phi quân sự hóa
Chính phủ quyết định phi quân sự hóa các hòn đảo tranh chấp với hy vọng giảm căng thẳng với các nước láng giềng.
lựu đạn
Cô ấy nhìn thấy lựu đạn rơi xuống khu vực mục tiêu và phát nổ.