nhấn mạnh
Diễn giả đã cử chỉ một cách kịch tính để nhấn mạnh những điểm quan trọng trong buổi thuyết trình.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến sự thay đổi cường độ như "leo thang", "kiềm chế" và "khuất phục".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhấn mạnh
Diễn giả đã cử chỉ một cách kịch tính để nhấn mạnh những điểm quan trọng trong buổi thuyết trình.
làm sâu sắc
Những trải nghiệm đầy thách thức đã làm sâu sắc hơn khả năng phục hồi của cô ấy.
tăng cường
Tin tức bất ngờ đã làm tăng căng thẳng giữa các thành viên trong nhóm.
làm trầm trọng thêm
Không giải quyết vấn đề kịp thời có thể làm trầm trọng thêm căng thẳng trong cộng đồng.
tăng cường
Căng thẳng gia tăng trong khu vực do bất ổn chính trị.
làm phức tạp
Anh ấy không muốn làm phức tạp vấn đề bằng cách nhắc đến quá khứ.
khuếch đại
Đầu tư vào thiết bị mới sẽ tăng cường năng suất của quá trình sản xuất.
giảm bớt
Các buổi trị liệu đang diễn ra hiện đang làm giảm nỗi đau tinh thần của cô ấy.
giảm nhẹ
Những nỗ lực đang diễn ra hiện đang giảm thiểu thiệt hại môi trường do hoạt động công nghiệp gây ra.
giảm bớt
Tăng kinh phí sẽ làm giảm áp lực lên các dịch vụ công trong những năm tới.
giảm bớt
Trong các cuộc đàm phán ngoại giao, cả hai bên đều nhằm điều tiết ngôn ngữ của mình để thúc đẩy đối thoại mang tính xây dựng.
phai nhạt
Mỗi ngày trôi qua, những kỷ niệm về kỳ nghỉ hè đó bắt đầu phai mờ trong tâm trí cô.
dịu đi
Tiếng cổ vũ từ sân vận động bắt đầu giảm dần khi đội khách dẫn trước đáng kể.
xoa dịu
Các cuộc đàm phán đang diễn ra hiện nhằm mục đích xoa dịu mối quan tâm của cả hai bên.
giảm bớt
Những nỗ lực liên tục hiện đang giảm bớt khối lượng công việc cho nhóm.
khuất phục
Những nỗ lực liên tục hiện đang được tiến hành để dẹp yên cuộc nổi dậy.
suy giảm
Qua nhiều năm, ảnh hưởng của truyền thông truyền thống đã giảm dần.
giảm bớt
Xin hãy giảm bớt lời chỉ trích của bạn; nó làm nản lòng đội ngũ.
giảm bớt
Khi những người lính cứu hỏa làm việc không mệt mỏi, ngọn lửa dần dần bắt đầu giảm bớt, và khói tan đi.
trở nên dịu đi
Màu đỏ rực rỡ của vải có xu hướng dịu đi sau nhiều lần giặt.
giảm dần
Những nỗ lực đang diễn ra hiện đang khiến mức độ ô nhiễm giảm dần.
làm giảm bớt
Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế giảm dần khi các biện pháp phục hồi được thực hiện.
giảm tốc độ
Mưa liên tục liên tục làm chậm giao thông trên đường.
giảm nhẹ
Uống nước trước và sau khi uống rượu có thể làm giảm tác dụng của chứng nôn nao.
tan biến
Sương mù buổi sáng bắt đầu tan biến khi mặt trời lên cao hơn trên bầu trời.
giảm
Rèm cửa đã làm giảm hiệu quả tiếng ồn giao thông bên ngoài.
làm dịu
Sự hiện diện của giáo viên nhanh chóng làm yên lặng lớp học ồn ào.
làm giảm âm thanh
Cơn mưa đang diễn ra làm dịu tiếng ồn của thành phố.