ướp gia vị
Anh ấy thích cà ri đậu lăng với thì là, rau mùi và nghệ để có một món hầm đậm đà.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc thêm hương vị vào thức ăn như "nêm nếm", "ướp" và "làm ngọt".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ướp gia vị
Anh ấy thích cà ri đậu lăng với thì là, rau mùi và nghệ để có một món hầm đậm đà.
phết bơ
Đầu bếp đề nghị phết bơ lên bánh mì trước khi nướng để có kết cấu giòn.
nêm nếm
Họ quyết định sốt tacos với salsa tự làm để có một vụ nổ hương vị.
rưới
Họ đã ướp khoai lang với kẹo dẻo nhiều lần khi nướng.
nêm nếm
Anh ấy ướp bít tết với muối và tiêu trước khi nướng.
nêm gia vị
Anh ấy ướp ớt với thì là và bột ớt để có một cú đá cay.
muối chua
Anh ấy muối củ cải trong nước muối để có một lớp phủ giòn.
nêm nếm
Anh ấy nêm nếm nước sốt mì với tỏi và hành tây để thêm độ sâu của hương vị.
ướp muối
Anh ấy ướp muối thật nhiều miếng bít tết trước khi nướng để có vị đậm đà.
ngâm nước muối
Anh ấy thích ngâm nước muối ức gà trước khi nướng để tăng độ mềm và hương vị.
ướp
làm ngọt
Anh ấy thích làm ngọt bột yến mạch của mình với một chút đường nâu để thêm hương vị.