trồng
Đó là truyền thống gia đình để trồng một cây mới cho ngày sinh nhật đầu tiên của mỗi đứa trẻ.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến nông nghiệp và canh tác như "trồng", "ủ phân" và "thu hoạch".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trồng
Đó là truyền thống gia đình để trồng một cây mới cho ngày sinh nhật đầu tiên của mỗi đứa trẻ.
gieo
Anh ấy gieo hạt hoa dại dọc theo đường để tạo ra một đồng cỏ sống động.
gieo hạt
Anh ấy gieo hạt cỏ trên bãi cỏ để lấp đầy những mảng trống và thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh.
cày
Họ cày đất bằng máy kéo để làm vỡ đất và loại bỏ cỏ dại.
cày xới
Họ cày xới cánh đồng với máy xới gắn trên máy kéo để phá vỡ đất bị nén chặt.
ủ phân
Họ ủ phân từ cỏ cắt và lá rụng để sản xuất phân bón hữu cơ cho cây trồng của họ.
phủ lớp phủ
Anh ấy phủ lớp phủ lối đi trong vườn bằng sỏi để ngăn bùn và tăng tính thẩm mỹ.
nảy mầm
Người nông dân quan sát hạt lúa mì nảy mầm trên cánh đồng sau cơn mưa.
trồng trọt
Nông dân canh tác đất đai để làm cho nó phù hợp hơn với việc gieo trồng lúa mì.
thu hoạch
Họ thu hoạch táo từ vườn cây vào mùa thu để ăn tươi và làm rượu táo.
nhổ cỏ
Họ nhổ cỏ vườn rau bằng tay để ngăn chặn các cây không mong muốn cạnh tranh với cây trồng.
làm vườn
Họ cùng nhau làm vườn vào cuối tuần, trồng các loại thảo mộc và cây bụi trong sân của họ.
thu hoạch
Họ gặt những quả táo chín từ cây trong vườn vào mùa thu.
tỉa
Họ tỉa cây ăn quả trong vườn để tạo dáng và tăng sản lượng trái cây.
sản xuất
Bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt, vườn nho tiếp tục cho ra những quả nho chất lượng cao để sản xuất rượu vang.
bén rễ
Họ bén rễ cây con trong luống vườn để thiết lập chúng trong đất.
tưới nước
Mỗi sáng, cô ấy ra ngoài để tưới vườn rau của mình.
tưới tiêu
Nông dân tưới tiêu cho cánh đồng của họ bằng một mạng lưới kênh mương để đảm bảo cây trồng nhận đủ nước.
trồng trọt
Gia đình trồng lúa mì và ngô trên đất của họ ở nông thôn.
bón phân
Họ bón phân cho bãi cỏ của mình bằng phân bón cân đối để thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của cỏ.
giao phối
Những con nai giao phối trong mùa sinh sản, thể hiện những hành vi tán tỉnh phức tạp.
sinh sản
Con chó của chúng tôi gần đây đã giao phối với một con chó của hàng xóm, và bây giờ chúng tôi đang mong đợi những chú chó con.
câu cá
Anh trai tôi và tôi thường câu cá ở cái ao sau nhà.
nở
Nhà điểu học đã ghi lại sự kiện hiếm có của những chú đại bàng con nở trong tổ trên cao ngọn cây.
vắt sữa
Cô ấy đã học cách vắt sữa dê trong công việc mùa hè của mình tại một trang trại.
đẻ trứng
Sau những trận mưa lớn, những con ếch xuất hiện từ ao để đẻ trứng trong đầm lầy gần đó.
thuần hóa
Các nền văn minh cổ đại đã thuần hóa các loại cây như lúa mì và lúa gạo, biến chúng thành cây trồng chủ lực cho nông nghiệp.
thuần hóa
Phải mất vài tuần huấn luyện kiên nhẫn để thuần hóa con sói được cứu.
đâm chồi
Những bông hồng trong vườn bắt đầu đâm chồi, hứa hẹn một màn trình diễn đầy màu sắc trong những tuần tới.
nở hoa
Sau mùa mưa, sa mạc nở hoa với nhiều loại hoa dại, mỗi loài nở hoa vào thời điểm riêng của mình.
nở hoa
Mỗi mùa xuân, cây anh đào nở hoa, tạo ra một màn trình diễn tuyệt đẹp của những bông hoa màu hồng và trắng.
nở hoa
Mỗi mùa xuân, cây anh đào nở hoa với những chùm hoa màu hồng và trắng.
thụ phấn
Gió cũng có thể thụ phấn cho một số loài cây, mang hạt phấn từ hoa này sang hoa khác.