Ngôn Ngữ Học - Các nhánh của ngôn ngữ học

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các nhánh của ngôn ngữ học như "hình thái học", "ngữ nghĩa học" và "cú pháp".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngôn Ngữ Học
etymology [Danh từ]
اجرا کردن

từ nguyên học

Ex: Studying etymology helps understand how languages evolve and borrow from each other .

Nghiên cứu từ nguyên học giúp hiểu cách các ngôn ngữ phát triển và mượn từ lẫn nhau.

semantics [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ nghĩa học

Ex: Understanding semantics is essential for interpreting the nuances and subtleties in different contexts .

Hiểu biết về ngữ nghĩa là điều cần thiết để diễn giải các sắc thái và tinh tế trong các ngữ cảnh khác nhau.

phonetics [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ âm học

Ex: A phonetics researcher analyzes speech sounds using techniques such as spectrograms and acoustic analysis to understand their properties and patterns .

Một nhà nghiên cứu ngữ âm học phân tích âm thanh lời nói bằng các kỹ thuật như phổ đồ và phân tích âm học để hiểu các đặc tính và mẫu hình của chúng.

lexicography [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển học

Ex: As part of his lexicography course , he learned how to edit dictionary entries for clarity and accuracy .

Là một phần của khóa học từ điển học, anh ấy đã học cách chỉnh sửa các mục từ điển để rõ ràng và chính xác.

pragmatics [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ dụng học

Ex: Understanding pragmatics helps interpreters navigate subtle nuances in diplomatic negotiations .

Hiểu biết về ngữ dụng học giúp các thông dịch viên điều hướng những sắc thái tinh tế trong đàm phán ngoại giao.

syntax [Danh từ]
اجرا کردن

cú pháp

Ex:

Cú pháp là một trong những lĩnh vực cốt lõi của ngôn ngữ học lý thuyết.