Thán từ - Thán từ biểu lộ lòng biết ơn và lời xin lỗi

Những từ cảm thán này được sử dụng khi người nói muốn cảm ơn ai đó về điều gì đó hoặc đáp lại lòng biết ơn, hoặc muốn thừa nhận một sai lầm.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thán từ
thanks [Thán từ]
اجرا کردن

cảm ơn

Ex: Thanks for the information , it was very useful .

Cảm ơn vì thông tin, nó rất hữu ích.

thank you [Thán từ]
اجرا کردن

cảm ơn

Ex: Thank you for the delicious meal !

Cảm ơn vì bữa ăn ngon.

much appreciated [Thán từ]
اجرا کردن

rất cảm kích

Ex:

Lời khuyên của bạn là vô giá. Rất được đánh giá cao !

much obliged [Thán từ]
اجرا کردن

rất biết ơn

Ex: Thank you for lending me your notes. Much obliged!

Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn ghi chú của bạn. Rất biết ơn!

cheers [Thán từ]
اجرا کردن

Cảm ơn

Ex:

Cảm ơn vì đã lấy bữa trưa hôm nay!

my pleasure [Thán từ]
اجرا کردن

Rất hân hạnh

Ex: My pleasure , always happy to help !

Hân hạnh của tôi, luôn vui lòng giúp đỡ!

anytime [Thán từ]
اجرا کردن

Bất cứ lúc nào

Ex: Anytime , let 's catch up again soon !

Bất cứ lúc nào, hẹn sớm gặp lại nhé!

sure thing [Thán từ]
اجرا کردن

Chắc chắn rồi

Ex: Sure thing , it was my pleasure .

Chắc chắn rồi, đó là niềm vui của tôi.

no problem [Thán từ]
اجرا کردن

Không vấn đề gì

Ex: No problem , call me if you need anything else .

Không vấn đề gì, gọi cho tôi nếu bạn cần bất cứ điều gì khác.

you bet [Thán từ]
اجرا کردن

Chắc chắn rồi

Ex: You bet !

Chắc chắn rồi! Đừng ngần ngại gọi nếu có bất cứ điều gì khác tôi có thể làm.

not at all [Thán từ]
اجرا کردن

Không có gì

Ex: Not at all , I did n't mind waiting .

Không có gì, tôi không ngại chờ đâu.

no worries [Thán từ]
اجرا کردن

Đừng lo

Ex: No worries , happy to assist .

Đừng lo, rất vui được giúp đỡ.

my apologies [Thán từ]
اجرا کردن

Lời xin lỗi của tôi

Ex: My apologies , I 'll check the order again .

Xin lỗi, tôi sẽ kiểm tra đơn hàng lại.

sorry [Thán từ]
اجرا کردن

Xin lỗi

Ex: Sorry , it 's not possible to lend you my car .

Xin lỗi, tôi không thể cho bạn mượn xe của tôi.

my bad [Thán từ]
اجرا کردن

Lỗi của tôi

Ex: Oh , my bad .

Ồ, lỗi của tôi. Tôi quên mất là đã đề cập đến nó trước đây.

just kidding [Thán từ]
اجرا کردن

đùa thôi

Ex:

Tôi đang chuyển đi, đến Sao Hỏa! Đùa thôi, tôi sẽ ở lại đây.

whoops-a-daisy [Thán từ]
اجرا کردن

Úi chà

Ex:

Úi chà! Cẩn thận bước chân, sàn trơn đấy.

uh-oh [Thán từ]
اجرا کردن

uh-oh

Ex: Uh-oh , looks like it might rain .

Ôi ôi, có vẻ như trời có thể mưa.

whoops [Thán từ]
اجرا کردن

Úi

Ex:

Úi, tôi suýt trượt trên sàn nhà ướt.

oops [Thán từ]
اجرا کردن

Úi

Ex:

Úi, tôi không cố ý giẫm lên chân bạn.