a structured method of reasoning in which truth is reached through the systematic exchange of logical arguments
Ở đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Triết học, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a structured method of reasoning in which truth is reached through the systematic exchange of logical arguments
quan điểm thế giới
Các nền văn hóa khác nhau có weltanschauung đa dạng.
the rejection or denial of all established authority, values, and institutions
chủ nghĩa vị lợi
Jeremy Bentham và John Stuart Mill là một trong những người ủng hộ có ảnh hưởng nhất của chủ nghĩa vị lợi, ủng hộ một phép tính đạo đức dựa trên nguyên tắc lợi ích.
chủ nghĩa khắc kỷ
Luận văn của cô ấy phân tích cách chủ nghĩa khắc kỷ ảnh hưởng đến các nhân vật lịch sử nổi bật từ Washington đến Mandela.
chủ nghĩa duy ngã
Trong lĩnh vực của thuyết duy ngã, thế giới bên ngoài được xem là không chắc chắn hoặc có thể không tồn tại.
bản thể học
Trong bản thể luận, các triết gia tìm hiểu về bản chất của tồn tại, phân biệt giữa các loại hình tồn tại khác nhau và nghiên cứu các thuộc tính của thực thể.
chủ nghĩa nhất nguyên
Chủ nghĩa nhất nguyên duy tâm cho rằng thực tại về cơ bản là tinh thần hoặc tâm linh.
chủ nghĩa khách quan
Một nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa khách quan là theo đuổi hạnh phúc cá nhân và lợi ích tự thân hợp lý như mục đích đạo đức cao nhất của cuộc sống.
chủ nghĩa chủ quan
Trong chủ nghĩa chủ quan đạo đức, các phán đoán đạo đức dựa trên cảm xúc và ý kiến cá nhân hơn là các tiêu chí khách quan hoặc sự thật bên ngoài.
chủ nghĩa phi lý
Mặc dù thừa nhận sự vô nghĩa vốn có của cuộc sống, chủ nghĩa phi lý khuyến khích các cá nhân nổi loạn chống lại sự phi lý này bằng cách tạo ra mục đích và giá trị riêng của họ.
thuyết mục đích luận
Ý tưởng về teleology trong tự nhiên đã bị thách thức bởi các nhà tư tưởng Khai sáng, những người tìm cách giải thích hiện tượng mà không cần đến mục đích thần thánh.
cogito
Khái niệm cogito tạo nên sự chắc chắn nền tảng trong triết học của Descartes, khẳng định rằng chính hành động nghi ngờ xác nhận sự tồn tại của người nghi ngờ.
đơn tử
Ý tưởng về monad đã ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận triết học sau này về cá nhân, nhận thức và bản chất của sự tồn tại.
chủ nghĩa thực dụng
Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa thực dụng triết học là giá trị của một khái niệm nằm ở khả năng giải quyết các vấn đề thực tế và đóng góp vào thành công thực tiễn.
vật tự nó
Noumenon đặt ra câu hỏi về bản chất của chính thực tại và những giới hạn của hiểu biết con người.
a state of existing beyond the bounds of physical or material experience
(in philosophy) the doctrine that knowledge is derived from sensory experience rather than theory or intuition
a Chinese philosophy and religion founded on the teachings of Lao-tzu and developed by Chuang-tzu, emphasizing harmony with the Tao, simplicity, and natural order
chủ nghĩa tự do
Tự do cá nhân và chính phủ hạn chế định nghĩa chủ nghĩa tự do.
thuyết nhị nguyên
Thuyết nhị nguyên chất cho rằng tâm trí và cơ thể được cấu tạo từ các chất cơ bản khác nhau, chẳng hạn như chất tinh thần và vật chất.
the philosophical doctrine that all events are predetermined and humans cannot change them
giải cấu trúc
Jacques Derrida đã phát triển giải cấu trúc trong triết học.
an ethical doctrine holding that the pursuit of pleasure is the highest good and proper aim of life
thuộc Descartes
Phương pháp Cartesian liên quan đến việc nghi ngờ mọi thứ để tìm ra những chân lý không thể nghi ngờ.
thuộc Kant
Trọng tâm của triết học Kant là ưu tiên nhiệm vụ và tuân thủ các quy luật đạo đức phổ quát.
theo phương pháp Socrates
Phong cách giảng dạy của cô ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ phương pháp Socratic, khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề phức tạp.
relating to or characteristic of a philosophy that emphasizes intuition and the spiritual over empirical or material experience
nguyên tắc
Trong Phật giáo, nguyên lý vô thường dạy rằng mọi thứ đều ở trong trạng thái thay đổi liên tục.