pattern

Sơ cấp 1 - Động từ khuyết thiếu và hành động

Ở đây bạn sẽ học một số động từ khiếm khuyết và hành động trong tiếng Anh, như "must", "keep" và "enter", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Elementary 1
may
may
[Động từ]

used to show the possibility of something happening or being the case

có thể, có lẽ

có thể, có lẽ

Ex: The concert tickets may sell out quickly , so it 's best to buy them in advance .

Vé buổi hòa nhạc có thể bán hết nhanh chóng, vì vậy tốt nhất nên mua trước.

must
must
[Động từ]

used to show that something is very important and needs to happen

phải, cần phải

phải, cần phải

Ex: Participants must complete the survey to provide valuable feedback .

Người tham gia phải hoàn thành khảo sát để cung cấp phản hồi có giá trị.

could
could
[Động từ]

used to ask if one can do something

Bạn có thể, Bạn có thể không

Bạn có thể, Bạn có thể không

Ex: Could you open the window ?

Bạn có thể mở cửa sổ không?

might
might
[Động từ]

used to express a possibility

có thể, có lẽ

có thể, có lẽ

Ex: They might offer discounts during the holiday season .

Họ có thể giảm giá trong mùa lễ.

used to
used to
[Động từ]

used to say that something happened frequently or constantly in the past but not anymore

đã từng, thường hay

đã từng, thường hay

Ex: We used to go on family vacations to the beach every summer.

Chúng tôi thường đi nghỉ cùng gia đình ở bãi biển vào mỗi mùa hè.

to check
to check
[Động từ]

to discover information about something or someone by looking, asking, or investigating

kiểm tra,  xem xét

kiểm tra, xem xét

Ex: Can you please check whether the documents are in the file cabinet ?

Bạn có thể vui lòng kiểm tra xem các tài liệu có trong tủ hồ sơ không?

to keep
to keep
[Động từ]

to have or continue to have something

giữ, bảo quản

giữ, bảo quản

Ex: She kept all his drawings as cherished mementos .

Cô ấy đã giữ tất cả các bức vẽ của anh ấy như những kỷ vật quý giá.

to enter
to enter
[Động từ]

to come or go into a place

vào

vào

Ex: Right now , they are entering the auditorium for the performance .

Ngay bây giờ, họ đang bước vào khán phòng để biểu diễn.

to return
to return
[Động từ]

to go or come back to a person or place

trở về, quay lại

trở về, quay lại

Ex: After completing the errands , she will return to the office .

Sau khi hoàn thành các việc vặt, cô ấy sẽ quay lại văn phòng.

have to
have to
[Động từ]

used to indicate an obligation or to emphasize the necessity of something happening

phải, cần phải

phải, cần phải

Ex: He has to pick up his kids from school at 3 PM .

Anh ấy phải đón con từ trường lúc 3 giờ chiều.

take care
take care
[Thán từ]

used when saying goodbye to someone, especially family and friends

Bảo trọng, Cẩn thận nhé

Bảo trọng, Cẩn thận nhé

Ex: It was great catching up .Take care , and keep in touch !

Thật tuyệt khi nói chuyện lại. Hãy chăm sóc bản thân, và giữ liên lạc nhé!

to rise
to rise
[Động từ]

to move from a lower to a higher position

lên, bay lên

lên, bay lên

Ex: As the tide was rising, the boat started to float .

Khi thủy triều dâng lên, con thuyền bắt đầu nổi.

to smell
to smell
[Động từ]

to release a particular scent

có mùi, tỏa hương

có mùi, tỏa hương

Ex: Right now , the kitchen is smelling of herbs and spices as the chef prepares the meal .

Ngay bây giờ, nhà bếp đang tỏa mùi thảo mộc và gia vị khi đầu bếp chuẩn bị bữa ăn.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek