Sơ cấp 1 - Quốc gia & Quốc tịch

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các quốc gia và quốc tịch, như "Ai Cập", "Trung Quốc" và "Úc", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
Australia [Danh từ]
اجرا کردن

Úc

Ex: Australia is known for its unique wildlife , such as kangaroos and koalas .

Úc được biết đến với động vật hoang dã độc đáo, như kangaroo và gấu koala.

Australian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Australia

Ex: My Australian roommate made breakfast for me .

Bạn cùng phòng người Úc của tôi đã làm bữa sáng cho tôi.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Chinese [Tính từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The restaurant serves authentic Chinese cuisine , including dumplings and noodles .

Nhà hàng phục vụ ẩm thực Trung Quốc chính gốc, bao gồm bánh bao và mì.

Russia [Danh từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Kremlin in Moscow serves as the official residence of the President of Russia and is a symbol of the country ’s political power .

Điện Kremlin ở Moscow là nơi ở chính thức của Tổng thống Nga và là biểu tượng của quyền lực chính trị đất nước.

Russian [Tính từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Russian ballet is renowned for its graceful performances and intricate choreography .

Ba lê Nga nổi tiếng với những màn trình diễn duyên dáng và biên đạo phức tạp.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

Japanese [Tính từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex: The Japanese cuisine at the restaurant includes sushi , sashimi , and tempura .

Ẩm thực Nhật Bản tại nhà hàng bao gồm sushi, sashimi và tempura.

Turkey [Danh từ]
اجرا کردن

Thổ Nhĩ Kỳ

Ex: The cuisine in Turkey is quite diverse and delicious .

Ẩm thực ở Thổ Nhĩ Kỳ khá đa dạng và ngon.

Turkish [Tính từ]
اجرا کردن

Thổ Nhĩ Kỳ

Ex: The Turkish language has some similarities to Arabic and Persian .

Ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ có một số điểm tương đồng với tiếng Ả Rập và tiếng Ba Tư.

Egypt [Danh từ]
اجرا کردن

Ai Cập

Ex: I am planning a trip to Egypt next year .

Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ai Cập vào năm tới.

Egyptian [Tính từ]
اجرا کردن

Ai Cập

Ex: I am eating an Egyptian dish called koshari for dinner .

Tôi đang ăn một món Ai Cập có tên là koshari cho bữa tối.

Greece [Danh từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex: Greece is surrounded by the Aegean , Ionian , and Mediterranean seas .

Hy Lạp được bao quanh bởi biển Aegean, Ionian và Địa Trung Hải.

Greek [Tính từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex:

Thần thoại Hy Lạp đầy những câu chuyện và nhân vật hấp dẫn.