Sơ cấp 1 - Trạng Thái Tồn Tại

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về trạng thái tồn tại, như "tuyệt vời", "năng động" và "chưa hoàn thiện", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
serious [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm túc

Ex: His serious nature makes him a great leader in difficult situations .

Bản chất nghiêm túc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời trong những tình huống khó khăn.

strange [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: I saw a strange bird in the park that I 've never seen before .

Tôi đã nhìn thấy một con chim kỳ lạ trong công viên mà tôi chưa từng thấy trước đây.

great [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: My parents are great , they always support me in everything I do .

Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.

quiet [Tính từ]
اجرا کردن

im lặng

Ex: His quiet personality hides his incredible talent for music .

Tính cách trầm lặng của anh ấy che giấu tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.

active [Tính từ]
اجرا کردن

năng động

Ex: My grandmother is quite active for her age , she even does gardening .

Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.

unimportant [Tính từ]
اجرا کردن

không quan trọng

Ex: His unkind words were unimportant to her because she knew her worth .

Những lời lẽ không tử tế của anh ấy là không quan trọng đối với cô ấy vì cô ấy biết giá trị của mình.

incomplete [Tính từ]
اجرا کردن

không đầy đủ

Ex: The book is incomplete without the final chapter .

Cuốn sách không đầy đủ nếu thiếu chương cuối.

available [Tính từ]
اجرا کردن

có sẵn

Ex: She made herself available to answer any questions the team had about the project .

Cô ấy đã sẵn sàng có mặt để trả lời bất kỳ câu hỏi nào của nhóm về dự án.

surprising [Tính từ]
اجرا کردن

đáng ngạc nhiên

Ex: His sudden decision to quit his job was quite surprising .

Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.

broken [Tính từ]
اجرا کردن

bị vỡ

Ex:

Cô ấy không thể chơi trong trận đấu ngày mai vì cánh tay của cô ấy bị gãy.

usual [Tính từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: The usual hours of operation are from 9 AM to 5 PM .

Giờ làm việc thông thường là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

wet [Tính từ]
اجرا کردن

ướt

Ex: His shoes were wet after walking through the puddle .

Giày của anh ấy bị ướt sau khi đi qua vũng nước.

dry [Tính từ]
اجرا کردن

khô

Ex: The desert sand was dry and coarse beneath their feet .

Cát sa mạc khô và thô ráp dưới chân họ.