đầy
Sau một ngày mua sắm, những chiếc túi mua sắm của cô ấy đầy những món đồ mới.
Ở đây bạn sẽ học một số tính từ định tính tiếng Anh, như "đầy", "cứng" và "sâu", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đầy
Sau một ngày mua sắm, những chiếc túi mua sắm của cô ấy đầy những món đồ mới.
trống rỗng
Chai rỗng lăn trên sàn, nội dung của nó hoàn toàn được tiêu thụ.
đơn giản
Khái niệm này rất đơn giản để nắm bắt; nó chỉ yêu cầu hiểu biết cơ bản về chủ đề.
khó
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.
xa
Họ đi bộ đến một hòn đảo xa xôi không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển hiện đại.
rảnh rỗi
Anh ấy cảm thấy một cảm giác giải phóng khi bước ra khỏi nơi làm việc, biết rằng mình có buổi tối rảnh rỗi để dành cho gia đình.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
thoải mái
Sau một ngày dài, tôi thích thay đồ ngủ thoải mái.
đặc biệt
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.
sâu
Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?
mềm
Da của em bé mềm mại như một chiếc lông vũ.