Sơ cấp 1 - Số Lượng và Cường Độ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về số lượng và cường độ, chẳng hạn như "nhiều hơn", "ít" và "hoàn toàn", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
most [Hạn định từ]
اجرا کردن

hầu hết

Ex: The team performed exceptionally well , with most members contributing actively .

Đội đã thể hiện xuất sắc, với hầu hết các thành viên đóng góp tích cực.

more [Hạn định từ]
اجرا کردن

nhiều hơn

Ex: They 've promised to donate more food to the shelter .

Họ đã hứa sẽ quyên góp nhiều thức ăn hơn cho nơi trú ẩn.

more [Trạng từ]
اجرا کردن

hơn

Ex: He smiled more warmly when he saw his old friend .

Anh ấy mỉm cười ấm áp hơn khi nhìn thấy người bạn cũ của mình.

less [Trạng từ]
اجرا کردن

ít hơn

Ex: She 's less interested in sports than her brother .

Cô ấy ít quan tâm đến thể thao hơn anh trai mình.

less [Hạn định từ]
اجرا کردن

ít hơn

Ex: They spent less money on their holiday this year .

Họ đã chi tiêu ít tiền hơn cho kỳ nghỉ của họ năm nay.

little [Trạng từ]
اجرا کردن

ít

Ex: The city has changed little over the years .

Thành phố đã thay đổi ít qua nhiều năm.

little [Hạn định từ]
اجرا کردن

ít

Ex: She showed little interest in the topic .

Cô ấy tỏ ra ít quan tâm đến chủ đề.

too [Trạng từ]
اجرا کردن

quá

Ex: That dress is too expensive for me .

Chiếc váy đó quá đắt đối với tôi.

really [Trạng từ]
اجرا کردن

thực sự

Ex: I 'm really tired after that run .

Tôi thực sự mệt mỏi sau khi chạy.

third [Tính từ]
اجرا کردن

thứ ba

Ex: Let 's meet at the third coffee shop on this street .

Hãy gặp nhau tại quán cà phê thứ ba trên con phố này.

completely [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: I 'm completely satisfied with the service at this restaurant .

Tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ tại nhà hàng này.

so [Trạng từ]
اجرا کردن

quá

Ex: She ran so fast that no one could catch her .

Cô ấy chạy quá nhanh đến mức không ai có thể bắt kịp cô ấy.

great [Tính từ]
اجرا کردن

to lớn

Ex: He showed great interest in the topic , asking many questions during the lecture .

Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến chủ đề, đặt nhiều câu hỏi trong bài giảng.

rest [Danh từ]
اجرا کردن

phần còn lại

Ex: He drank most of the water and left the rest for his brother .

Anh ấy đã uống hầu hết nước và để lại phần còn lại cho em trai mình.