Sơ cấp 1 - Du lịch và Du lịch
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về du lịch và khách sạn, như "hướng dẫn viên", "chuyến bay" và "thăm quan", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to physically enter a vehicle, such as a car or taxi

lên, vào
Chiếc taxi dừng lại ở lề đường, và tôi nhanh chóng bước vào.
a particular part or region of a city, country, or the world

khu vực, vùng
Khu vực trung tâm thành phố nhộn nhịp trong giờ làm việc.
to go across or to the other side of something

băng qua, vượt qua
Các sinh viên đang băng qua khuôn viên trường để đến thư viện.
a journey for pleasure, during which we visit several different places

chuyến đi
Họ đã lên kế hoạch một chuyến tham quan ba ngày để khám phá các di tích lịch sử ở Rome.
someone who visits a place or travels to different places for pleasure

khách du lịch, người tham quan
Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên du lịch, hỗ trợ khách du lịch hiểu về lịch sử của thành phố.
the activity of visiting interesting places in a particular location as a tourist

thăm quan, du lịch tham quan
Thành phố cung cấp một loạt các cơ hội thăm quan, từ các di tích lịch sử đến các phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.
a person whose job is to take tourists to interesting places and show them around

hướng dẫn viên, người dẫn đường
Cô ấy làm việc như một hướng dẫn viên tại bảo tàng địa phương, giải thích lịch sử đằng sau mỗi hiện vật.
a person who is on a journey or someone who travels a lot

người du lịch, lữ khách
Mặc dù là một lữ khách dày dạn kinh nghiệm, cô ấy vẫn cảm thấy hồi hộp khi lên máy bay.
a scheduled journey by an aircraft

chuyến bay, hành trình bay
Bạn tôi đã đặt một chuyến bay thẳng đến Paris để tiết kiệm thời gian.
a place in a plane, train, theater, etc. that is designed for people to sit on, particularly one requiring a ticket

ghế, chỗ ngồi
Cô ấy tìm thấy một ghế trống trên xe buýt và ổn định cho chuyến đi.
to reserve a specific thing such as a seat, ticket, hotel room, etc.

đặt, giữ chỗ
Cô ấy đã đặt một phòng khách sạn trước để đảm bảo có chỗ ở trong kỳ nghỉ của mình.
to travel in a vehicle such as a bus, car, etc.

đi, lái
Là một khách du lịch trong thành phố, cô ấy đã chọn đi trên một chiếc xe buýt hai tầng để khám phá các địa danh nổi tiếng.
to reach and get on a bus, aircraft, or train in time

bắt, đón
Cô ấy bắt kịp chuyến xe buýt vừa kịp giờ học buổi sáng.
to fail to catch a bus, airplane, etc.

bỏ lỡ, trễ
Tôi đã lỡ chuyến bay của mình vì đến sân bay quá muộn.
to meet and greet someone who has just arrived

chào đón, đón tiếp
Các sinh viên đã tổ chức một bữa tiệc để chào đón sinh viên trao đổi mới.