bạc
Huy chương Olympic cho vị trí thứ hai truyền thống được làm bằng bạc.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về vật liệu và khái niệm, như "đá", "công cụ" và "ví dụ", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bạc
Huy chương Olympic cho vị trí thứ hai truyền thống được làm bằng bạc.
đá
Cô ấy ném một viên đá trên mặt hồ, nhìn nó nảy lên trước khi chìm xuống nước.
ví dụ
Nghiên cứu bao gồm một loạt các ngành công nghiệp đa dạng, với lĩnh vực sản xuất là một ví dụ nổi bật.
công cụ
Tuốc nơ vít là một công cụ đa năng được sử dụng để siết chặt hoặc nới lỏng các con ốc.
sự thật
Sự thật là nước đóng băng ở 0 độ Celsius đã được xác nhận rõ ràng.
công nghệ
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
âm thanh
Âm thanh êm dịu của mưa rơi trên cửa sổ đã ru cô ấy vào giấc ngủ.
phòng thí nghiệm
Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.
ngạc nhiên
Sự xuất hiện đột ngột của pháo hoa trên bầu trời đêm khiến đám đông tràn ngập sự kinh ngạc và ngạc nhiên.
bằng gỗ
Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế dài bằng gỗ dưới gốc cây sồi già, tận hưởng sự yên tĩnh của khu vườn.
nhựa
PVC (polyvinyl chloride) là một loại nhựa thường được sử dụng trong ống dẫn và vật liệu xây dựng.