Khoa Học Tự Nhiên SAT - Bệnh và Bệnh Lý
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến bệnh tật và bệnh lý, như "ác tính", "tiên lượng", "nhiễm trùng huyết", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
(of an ilness) not fatal or harmful

lành tính
Bác sĩ thú y thông báo với chủ sở hữu vật nuôi rằng khối u trên chân chó của họ là lành tính và không cần phẫu thuật.
(of a tumor or disease) uncontrollable and likely to be fatal

ác tính, ác
Bác sĩ ung thư khuyên nên kết hợp hóa trị và xạ trị để chống lại căn bệnh ác tính.
(of a medical condition or infection) present in the body but not currently producing symptoms

tiềm ẩn, ẩn tàng
Các bác sĩ đã theo dõi nhiễm trùng tiềm ẩn để tìm dấu hiệu kích hoạt.
(of an illness) difficult to cure and long-lasting

mãn tính, kéo dài
Những cơn đau nửa đầu mãn tính của Sarah thường kéo dài hàng ngày, mặc dù đã thử nhiều loại thuốc khác nhau.
a group of medical signs that indicate a person is suffering from a particular disease or condition

hội chứng
Hội chứng Asperger, một dạng rối loạn phổ tự kỷ, được đặc trưng bởi những khó khăn trong tương tác xã hội và giao tiếp phi ngôn ngữ, cũng như các mô hình hành vi và sở thích hạn chế và lặp đi lặp lại.
a state of pain or suffering due to a physical or mental condition

nỗi đau, sự đau khổ
Nỗi đau của chứng đau nửa đầu khiến cô ấy khó tập trung và làm gián đoạn thói quen hàng ngày.
an illness, often a minor one

bệnh tật, chứng bệnh
Phòng khám cung cấp điều trị cho một loạt các bệnh tật, từ dị ứng đến các tình trạng mãn tính.
a professional opinion regarding the likely course of an illness

tiên lượng
Bác sĩ thú y đã thảo luận về tiên lượng bệnh thận của con mèo, nêu rõ các lựa chọn điều trị tiềm năng và kết quả mong đợi.
any disease or virus that can be easily passed from one person to another

bệnh truyền nhiễm, nhiễm trùng
Bất chấp nỗ lực của họ, sự lây nhiễm đã lan rộng nhanh chóng, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong việc nhập viện.
the rapid spread of an infectious disease within a specific population, community, or region, affecting a significant number of individuals at the same time

dịch bệnh, bùng phát dịch
Dịch bệnh đã gây áp lực lên hệ thống y tế.
posing a significant risk to a person's life

nguy hiểm đến tính mạng, đe dọa tính mạng
Một phản ứng dị ứng đe dọa tính mạng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
(of a disease) not showing any symptoms associated with it

không có triệu chứng
Mặc dù không có triệu chứng, bệnh nhân được khuyên nên theo dõi sức khỏe chặt chẽ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.
a physical condition in which a part of the body becomes swollen, painful, and red as a result of an infection or injury

viêm
an eye condition characterized by increased pressure within the eye, which can lead to optic nerve damage and vision loss if not treated

bệnh tăng nhãn áp, glôcôm
Can thiệp kịp thời thông qua thuốc hoặc phẫu thuật có thể giúp làm chậm hoặc ngăn ngừa mất thị lực thêm trong bệnh tăng nhãn áp.
a severe, life-threatening response to infection causing widespread inflammation and potential organ failure

nhiễm trùng huyết
Chẩn đoán kịp thời nhiễm trùng tiềm ẩn là điều cần thiết để quản lý nhiễm trùng huyết hiệu quả.
a condition where excess fat accumulates in liver cells, often due to factors like alcohol consumption or obesity

gan nhiễm mỡ, bệnh gan nhiễm mỡ
Gan nhiễm mỡ có thể tiến triển thành các tình trạng gan nghiêm trọng hơn nếu không được quản lý đúng cách.
a medical condition characterized by the abnormal accumulation of fat within liver cells

thoái hóa mỡ, sự tích tụ mỡ trong tế bào gan
a medical condition in which one's body severely reacts to a specific substance if it is inhaled, touched, or ingested

dị ứng
Sau khi tiếp xúc với con mèo, cô ấy đã bị phản ứng dị ứng do dị ứng với thú cưng.
a momentary loss of consciousness provoked by a hard blow on the head

chấn động não, chấn thương não
Bác sĩ đã yêu cầu chụp não để đánh giá mức độ nghiêm trọng của chấn động não và loại trừ bất kỳ biến chứng tiềm ẩn nào.
a disorder that begins in early childhood, causing behavioral, social, and communication challenges

tự kỷ
a condition that arises when one is experiencing a chronic elevation of blood pressure

tăng huyết áp
a group of disorders affecting the heart and blood vessels, including conditions such as coronary artery disease, hypertension, and stroke

bệnh tim mạch
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh tim mạch.
a potentially severe bacterial disease that primarily affects the lungs and causes swellings to appear on them or other parts of the body

bệnh lao
a genetic disorder causing the production of thick and sticky mucus, affecting the respiratory and digestive systems and leading to various complications

xơ nang, bệnh xơ nang
Những người mắc xơ nang thường gặp phải các nhiễm trùng phổi mãn tính do khó khăn trong việc làm sạch chất nhầy khỏi đường thở.
a tropical viral disease, characterized by fever, muscle pain, etc. which consequently leads to jaundice and potential death, transmitted by infected mosquitoes

sốt vàng, nôn mửa đen
(of a disease) able to make one sick

độc hại
Vi khuẩn độc hại lây lan nhanh chóng trong dân số, gây ra bệnh tật lan rộng.
a disorder in which one is unable to sleep or stay asleep

chứng mất ngủ, rối loạn giấc ngủ
Mặc dù cảm thấy kiệt sức, chứng mất ngủ của anh ấy khiến anh ấy không thể có một giấc ngủ ngon.
the condition of having such a high amount of body fat that it becomes very dangerous for one's health

béo phì, thừa cân
Béo phì đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện bao gồm thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh, hoạt động thể chất thường xuyên và các sáng kiến trên toàn cộng đồng.
a medical condition of the mind caused by extreme shock, which could last for a very long time

chấn thương, cú sốc tình cảm
Chứng kiến một thảm họa thiên nhiên có thể để lại cho những người sống sót chấn thương lâu dài và nỗi sợ hãi.
a neurological condition characterized by difficulty in sustaining attention, hyperactivity, and impulsivity, typically diagnosed in childhood and often persisting into adulthood

rối loạn thiếu tập trung, tăng động giảm chú ý
Các chiến lược như tạo ra các thói quen có cấu trúc có thể giúp những người mắc rối loạn tăng động giảm chú ý quản lý các hoạt động hàng ngày hiệu quả hơn.
a mental condition that happens when the brain is damaged by disease or injury, causing memory loss and impairing the ability to think or make decisions

sa sút trí tuệ, mất trí nhớ
Bệnh Alzheimer là một dạng phổ biến của chứng mất trí nhớ.
an infectious viral disease characterized by fever and the painful swelling of the neck

bệnh quai bị, viêm tuyến mang tai do virus
a contagious disease that causes high fever and small red spots on the body, common in children

bệnh sởi, sởi
Các biến chứng của bệnh sởi có thể bao gồm viêm phổi, viêm não (viêm não) và trong trường hợp nặng, tử vong.
a neurological condition causing sudden, uncontrollable episodes of sleep, often accompanied by muscle weakness or vivid dreams

chứng ngủ rũ, bệnh ngủ
Chứng ngủ rũ thường được chẩn đoán thông qua sự kết hợp của tiền sử bệnh, nghiên cứu giấc ngủ và khám thần kinh.
a rare medical condition characterized by excessive growth and height due to an overproduction of growth hormone during childhood and adolescence

chứng khổng lồ
Việc phát hiện sớm và quản lý chứng khổng lồ là rất quan trọng để ngăn ngừa những ảnh hưởng không thể đảo ngược đến sức khỏe.
a condition causing an irresistible urge to move the legs, often with uncomfortable sensations, usually worse in the evening or at night

hội chứng chân không yên, bệnh Willis-Ekbom
Những người mắc hội chứng chân không yên đôi khi cảm thấy ngứa ran hoặc cảm giác bò trong chân.
a general term referring to inflammation of the skin, often causing redness, itching, and various skin conditions

viêm da
Gãi có thể làm trầm trọng thêm viêm da, dẫn đến kích ứng và đỏ da nhiều hơn.
a sore or wound that has become infected and is producing pus, often characterized by inflammation and discomfort

mưng mủ, áp xe
Vết trầy xước không được điều trị đã trở thành một vết mưng mủ đau đớn trên chân anh ta.
