Nhân Văn ACT - Không đều và vô lý

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sự bất thường và phi lý, chẳng hạn như "thỉnh thoảng", "vô lý", "may mắn", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ ACT.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhân Văn ACT
peculiarity [Danh từ]
اجرا کردن

đặc điểm kỳ lạ

Ex: The house had many peculiarities , including a secret door hidden behind a bookshelf .

Ngôi nhà có nhiều đặc điểm kỳ lạ, bao gồm một cánh cửa bí mật ẩn sau giá sách.

novelty [Danh từ]
اجرا کردن

sự mới lạ

Ex: His book 's novelty lies in its unique narrative structure .

Tính mới lạ trong cuốn sách của anh ấy nằm ở cấu trúc kể chuyện độc đáo.

fluke [Danh từ]
اجرا کردن

một sự may mắn tình cờ

Ex:

Chiến thắng của đội là một sự may mắn, làm mọi người ngạc nhiên.

coincidental [Tính từ]
اجرا کردن

tình cờ

Ex: The fact that she chose the same book as me from the library was purely coincidental ; we have different tastes in literature .

Việc cô ấy chọn cùng một cuốn sách với tôi từ thư viện hoàn toàn là tình cờ; chúng tôi có gu văn học khác nhau.

exotic [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: His exotic tattoos told stories from distant lands .

Những hình xăm kỳ lạ của anh ấy kể những câu chuyện từ vùng đất xa xôi.

quaint [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex:

Khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ với sự dí dỏm đặc biệt.

eccentric [Tính từ]
اجرا کردن

lập dị

Ex: The artist was known for his eccentric approach to painting .

Nghệ sĩ được biết đến với cách tiếp cận lập dị của mình trong hội họa.

accidental [Tính từ]
اجرا کردن

ngẫu nhiên

Ex: The fire was accidental , caused by faulty wiring in the old building .

Vụ cháy là tình cờ, do hệ thống dây điện bị lỗi trong tòa nhà cũ.

sporadic [Tính từ]
اجرا کردن

thỉnh thoảng

Ex: Sporadic outbreaks of violence have been reported in the region .

Các vụ bùng phát thỉnh thoảng của bạo lực đã được báo cáo trong khu vực.

deviant [Tính từ]
اجرا کردن

lệch lạc

Ex: The artist 's deviant approach to sculpture challenged traditional forms , pushing the boundaries of contemporary art .

Cách tiếp cận lệch lạc của nghệ sĩ đối với điêu khắc đã thách thức các hình thức truyền thống, đẩy giới hạn của nghệ thuật đương đại.

atypical [Tính từ]
اجرا کردن

không điển hình

Ex: The atypical design of the building caught everyone 's attention .

Thiết kế không điển hình của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.

distinctive [Tính từ]
اجرا کردن

đặc biệt

Ex: Her distinctive laugh could be heard from across the room , making her easily recognizable in a crowd .

Tiếng cười đặc biệt của cô ấy có thể nghe thấy từ phía bên kia căn phòng, khiến cô ấy dễ dàng được nhận ra trong đám đông.

newfangled [Tính từ]
اجرا کردن

mới lạ

Ex: The old farmer was skeptical of the newfangled farming techniques proposed by the young experts .

Người nông dân già tỏ ra hoài nghi về những kỹ thuật canh tác mới lạ được đề xuất bởi các chuyên gia trẻ.

bizarre [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: The bizarre behavior of the man , who insisted on wearing a chicken costume to work , raised eyebrows among his coworkers .

Hành vi kỳ lạ của người đàn ông, người nhất quyết mặc trang phục gà đi làm, khiến đồng nghiệp của anh ta phải nhíu mày.

unprecedented [Tính từ]
اجرا کردن

chưa từng có

Ex: The pandemic caused an unprecedented disruption to global travel and commerce .

Đại dịch đã gây ra sự gián đoạn chưa từng có đối với du lịch và thương mại toàn cầu.

unparalleled [Tính từ]
اجرا کردن

vô song

Ex: The team 's dedication and hard work led to unparalleled success in the industry .

Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của nhóm đã dẫn đến thành công vô song trong ngành.

idiosyncratic [Tính từ]
اجرا کردن

đặc thù

Ex: His idiosyncratic way of laughing , with a snort at the end , always brought smiles to those around him .

Cách cười đặc trưng của anh ấy, với tiếng khịt mũi ở cuối, luôn mang lại nụ cười cho những người xung quanh.

infrequent [Tính từ]
اجرا کردن

ít khi

Ex: The infrequent bus service made it difficult to commute .

Dịch vụ xe buýt không thường xuyên khiến việc đi lại trở nên khó khăn.

abnormal [Tính từ]
اجرا کردن

bất thường

Ex: The abnormal behavior of the animal raised concerns among the researchers .

Hành vi bất thường của con vật đã gây ra lo ngại giữa các nhà nghiên cứu.

improbably [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách khó xảy ra

Ex: Winning the lottery is improbably rare due to the vast number of participants .

Trúng số là điều cực kỳ hiếm do số lượng người tham gia rất lớn.

occasionally [Trạng từ]
اجرا کردن

thỉnh thoảng

Ex: He occasionally takes spontaneous road trips .

Anh ấy thỉnh thoảng có những chuyến đi đường bộ tự phát.

irrational [Tính từ]
اجرا کردن

phi lý

Ex: Their plan to solve the problem seemed irrational , as it ignored key factors and potential consequences .

Kế hoạch giải quyết vấn đề của họ có vẻ phi lý, vì nó bỏ qua các yếu tố quan trọng và hậu quả tiềm ẩn.

unfounded [Tính từ]
اجرا کردن

không có cơ sở

Ex: The accusations against him were unfounded and without merit , as there was no evidence to support them .

Những cáo buộc chống lại anh ta là vô căn cứ và không có cơ sở, vì không có bằng chứng nào ủng hộ chúng.

absurd [Tính từ]
اجرا کردن

vô lý

Ex: The notion that cats can fly is utterly absurd .

Ý nghĩ rằng mèo có thể bay là hoàn toàn vô lý.

fantastical [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ ảo

Ex: He told a fantastical story about meeting aliens on his way to work .

Anh ấy kể một câu chuyện kỳ lạ về việc gặp người ngoài hành tinh trên đường đi làm.

supernatural [Tính từ]
اجرا کردن

siêu nhiên

Ex: The supernatural events depicted in the movie , such as ghosts and spirits , added an eerie and mysterious atmosphere .

Các sự kiện siêu nhiên được miêu tả trong phim, chẳng hạn như ma và linh hồn, đã thêm vào một bầu không khí kỳ lạ và bí ẩn.

laughable [Tính từ]
اجرا کردن

buồn cười

Ex: The idea of a penguin wearing a hat was laughable to the children .

Ý tưởng một chú chim cánh cụt đội mũ thật buồn cười đối với lũ trẻ.

ridiculous [Tính từ]
اجرا کردن

lố bịch

Ex: The idea of teaching fish to ride bicycles is simply ridiculous .

Ý tưởng dạy cá đi xe đạp thật sự buồn cười.

inconceivable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể tưởng tượng được

Ex: The idea that they could finish the entire project in a week was inconceivable without the right resources .

Ý tưởng rằng họ có thể hoàn thành toàn bộ dự án trong một tuần là không thể tưởng tượng được nếu không có các nguồn lực phù hợp.

preposterous [Tính từ]
اجرا کردن

vô lý

Ex: The idea that elephants can fly is preposterous and defies all known laws of physics .

Ý tưởng rằng voi có thể bay là vô lý và thách thức mọi định luật vật lý đã biết.

outlandish [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ dị

Ex: The comedian 's outlandish jokes , pushing the boundaries of humor , elicited both laughter and discomfort from the audience .

Những câu nói đùa kỳ quặc của diễn viên hài, đẩy xa ranh giới của sự hài hước, đã gây ra cả tiếng cười và sự khó chịu từ khán giả.

paranormal [Tính từ]
اجرا کردن

huyền bí

Ex: Many people claim to have witnessed paranormal phenomena , such as ghost sightings or encounters with UFOs .

Nhiều người tuyên bố đã chứng kiến hiện tượng huyền bí, chẳng hạn như nhìn thấy ma hoặc gặp gỡ với UFO.

counterintuitive [Tính từ]
اجرا کردن

phản trực giác

Ex: His decision to cut staff during a boom seemed counterintuitive .

Quyết định cắt giảm nhân viên của anh ấy trong thời kỳ bùng nổ dường như ngược với trực giác.

arbitrary [Tính từ]
اجرا کردن

tùy tiện

Ex: She felt the selection process was arbitrary and did not reflect her qualifications .

Cô ấy cảm thấy quá trình lựa chọn là tùy tiện và không phản ánh trình độ của mình.

surreal [Tính từ]
اجرا کردن

siêu thực

Ex: Surreal photography captures unusual , dreamlike scenes that challenge perceptions of reality .

Nhiếp ảnh siêu thực chụp lại những cảnh tượng khác thường, như mơ thách thức nhận thức về thực tại.

ludicrous [Tính từ]
اجرا کردن

vô lý

Ex: The idea of a flying pig delivering mail seemed ludicrous to the townsfolk .

Ý tưởng về một con lợn biết bay giao thư dường như kỳ quặc đối với dân làng.

perversity [Danh từ]
اجرا کردن

sự đồi bại

Ex: The criminal 's perversity led him to commit crimes for no apparent reason .

Sự lệch lạc của tên tội phạm đã khiến hắn phạm tội mà không có lý do rõ ràng.

paradox [Danh từ]
اجرا کردن

nghịch lý

Ex: The concept of time travel poses a paradox , as it raises questions about causality and the possibility of changing the past .

Khái niệm du hành thời gian tạo ra một nghịch lý, vì nó đặt ra câu hỏi về quan hệ nhân quả và khả năng thay đổi quá khứ.