a social system or practice that keeps minority groups separate from the majority, often through separate facilities or services
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến khoa học xã hội, chẳng hạn như "đẳng cấp", "chiến binh", "chủ nghĩa hoạt động", v.v., sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a social system or practice that keeps minority groups separate from the majority, often through separate facilities or services
lý thuyết tâm trí
Giao tiếp hiệu quả thường dựa vào lý thuyết tâm trí phát triển tốt để dự đoán và phản hồi suy nghĩ và cảm xúc của người khác.
bộ máy hành chính
Bộ máy hành chính của trường đại học yêu cầu nhiều sự chấp thuận cho bất kỳ thay đổi hành chính lớn nào.
chủ nghĩa hoạt động
Chủ nghĩa hoạt động đóng vai trò quan trọng trong phong trào dân quyền, dẫn đến những thay đổi pháp lý đáng kể.
cơ quan
Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của CEO đã cung cấp cơ quan cần thiết để điều hành công ty vượt qua những thời điểm đầy thách thức.
gia tộc
Là thành viên lớn tuổi nhất của gia tộc, cô ấy giữ một vị trí danh dự và được kính trọng trong các cuộc họp mặt gia đình.
chế độ tù trưởng
Hệ thống thủ lĩnh có thể được coi là tiền thân của các hình thức chính phủ tập trung và quan liêu hơn.
tập thể
Tập thể môi trường đã tổ chức các sáng kiến trồng cây và dọn dẹp cộng đồng để thúc đẩy tính bền vững.
điều tra dân số
Năm ngoái, thành phố đã điều tra dân số cư dân của mình để xác định nhu cầu về các dịch vụ công cộng bổ sung.
nhân khẩu học
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thói quen chi tiêu của nhân khẩu học cụ thể này.
hiện trạng
Anh ấy hài lòng với hiện trạng và không thấy cần phải cải cách ngay lập tức.
công nghiệp hóa
Các nước đang phát triển thường trải qua các giai đoạn công nghiệp hóa khi chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp.
chiến đấu
Lời lẽ hiếu chiến của anh ta đã làm bùng lên căng thẳng trong cộng đồng, dẫn đến các cuộc đối đầu với các nhóm đối lập.
sự không phù hợp
Tác phẩm của nghệ sĩ được ca ngợi vì sự không tuân thủ các phong cách và kỹ thuật nghệ thuật thông thường.
tiến bộ
Anh ấy làm việc cho một công ty tiến bộ ưu tiên tính bền vững và sự đa dạng.
xã hội hóa
Xã hội hóa văn hóa dạy cho các cá nhân về niềm tin và thực hành của cộng đồng họ.
nền văn minh
Văn minh hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ và giao tiếp toàn cầu.
dân tộc
Cô ấy tự hào về dân tộc của mình và thích chia sẻ truyền thống văn hóa của mình.
quyền dân sự
Bảo vệ quyền dân sự đảm bảo rằng mọi công dân đều có cơ hội tham gia đầy đủ vào xã hội và được hưởng quyền tiếp cận bình đẳng đến việc làm, nhà ở và dịch vụ công.
kinh tế xã hội
Tình trạng kinh tế xã hội có thể ảnh hưởng đến cơ hội và kết quả giáo dục.
đô thị hóa
Tỷ lệ đô thị hóa của đất nước đã tăng trong những năm gần đây.
ngoại ô
Nhiều gia đình thích cuộc sống ngoại ô vì cảm giác cộng đồng và tiếp cận các tiện nghi.
gạt ra ngoài lề
Người da màu thường bị gạt ra ngoài lề trong truyền thông chính thống, dẫn đến việc thiếu đại diện và định kiến.
thiểu số
Họ đã thảo luận về cách đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bao gồm cả các thành viên thiểu số.
tầng lớp quý tộc
Suốt chiều dài lịch sử, tầng lớp quý tộc nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể.
hoàng gia
Bộ phim miêu tả cuộc sống của hoàng gia, làm nổi bật lối sống xa hoa và nhiệm vụ nghi lễ của họ.
cơ sở hạ tầng
Cơ sở hạ tầng yếu kém ở các vùng nông thôn hạn chế tiếp cận với chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
không tưởng
Giấc mơ của họ là thiết lập một cộng đồng không tưởng biệt lập, không bị ảnh hưởng bởi sự tham nhũng của thế giới bên ngoài.
bất tuân dân sự
Phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ đã sử dụng bất tuân dân sự để chống lại các luật phân biệt chủng tộc.
phân biệt đối xử
Phân biệt đối xử với các cá nhân dựa trên xu hướng tình dục của họ là bất hợp pháp.
phục hồi
Sau khi thụ án tù, mục tiêu là phục hồi cho người phạm tội và tái hòa nhập họ vào xã hội.
kẻ bị ruồng bỏ
Anh ta trở thành một kẻ bị ruồng bỏ trong cộng đồng sau khi bày tỏ quan điểm chính trị không được ưa chuộng.
người tị nạn
Cô ấy đã chạy trốn khỏi đất nước bị tàn phá bởi chiến tranh và xin tình trạng tị nạn ở một quốc gia láng giềng.
bản địa
Các cộng đồng bản địa thường có mối liên hệ tâm linh sâu sắc với đất đai, coi đó là thiêng liêng và không thể tách rời với bản sắc của họ.
phụ quyền
Nhiều nền văn hóa truyền thống có cấu trúc gia đình phụ quyền nơi người cha nắm giữ quyền lực chính.
khiêm tốn
Lớn lên trong một gia đình khiêm tốn đã dạy cô ấy giá trị của sự chăm chỉ và kiên trì.
đồng hóa
Du khách đã cố gắng hòa nhập vào phong tục địa phương bằng cách học những lời chào cơ bản và nghi thức ăn uống.
xã
Mỗi xã ở Pháp có trách nhiệm cung cấp các dịch vụ cơ bản như giáo dục và quản lý chất thải cho cư dân của mình.
ngoại ô
Trung tâm mua sắm mới được xây dựng ở ngoại ô, biến nó thành điểm đến tiện lợi cho cư dân từ các khu phố lân cận.
giáo xứ
Mỗi giáo xứ tổ chức các sự kiện và hoạt động để thúc đẩy sự đoàn kết giữa các thành viên.
quốc tế
Hội nghị đã thu hút một lượng khán giả đa quốc gia từ nhiều quốc gia khác nhau.
showing concern for the well-being of people and acting to improve human welfare
phân biệt giai cấp
Nhận xét phân biệt giai cấp của cô ấy về những người sống trong khu phố thu nhập thấp là xúc phạm và không phù hợp.
đẳng cấp
Phân biệt đẳng cấp vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới, dẫn đến bất bình đẳng và bất công xã hội.
cấp bậc
Nhiều chuyên gia trẻ mong muốn leo lên các bậc thang trong lĩnh vực tương ứng của họ để đạt được sự công nhận và thành công lớn hơn.
địa vị
Cô ấy kết hôn cao hơn địa vị của mình, điều này đã gây ra khá nhiều xôn xao trong cộng đồng truyền thống của họ.
cuộc đua chuột
Cô ấy đã mắc kẹt trong cuộc đua chuột trong nhiều năm, làm việc nhiều giờ và hy sinh cuộc sống cá nhân vì sự nghiệp.