Nhân Văn ACT - Tôn Giáo và Tín Ngưỡng
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tôn giáo và niềm tin, chẳng hạn như "thế tục", "nghi lễ", "thần thánh", v.v., sẽ giúp bạn vượt qua kỳ ACT một cách xuất sắc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the sacred writings of the Christian faith, comprising the Old and New Testaments of the Bible, considered authoritative and divinely inspired by Christian

Kinh Thánh, Thánh Kinh
Các sách Phúc Âm trong Tân Ước là những thánh thư nền tảng mô tả chi tiết cuộc đời, lời dạy, cái chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su Christ.
a supernatural figure that is worshipped like a god or goddess

thần thánh, vị thần
Ngôi đền được dành riêng cho vị thần địa phương của vụ mùa.
the table in a church, used for giving communion in Christianity

bàn thờ, bàn tiệc thánh
Những bố trí hoa trang trí bàn thờ, thêm vẻ đẹp cho buổi lễ nhà thờ.
the divine guidance, care, and intervention of a higher power

sự quan phòng, sự quan phòng của thần thánh
Khái niệm sự quan phòng được ăn sâu trong thế giới quan tôn giáo, nhấn mạnh sự tin tưởng vào kế hoạch và sự khôn ngoan của Chúa.
a formal or ceremonial act, procedure, or ritual, often associated with religious practices

nghi lễ, lễ nghi
Trong buổi lễ Phục sinh, giáo đoàn đã tham gia vào nghi lễ trang nghiêm của hiệp thông.
a place of worship, used by Muslims

nhà thờ Hồi giáo, nơi thờ cúng của người Hồi giáo
Nhà thờ Hồi giáo chào đón du khách thuộc mọi tín ngưỡng đến tìm hiểu về Hồi giáo và các nghi lễ của nó.
people who are officially chosen to lead religious services in a church or other religious institution

giáo sĩ, tăng lữ
Các thành viên mới của giáo sĩ đã được phong chức trong một buổi lễ đặc biệt.
a member of a male religious group that lives in a monastery

nhà sư, tu sĩ
Các nhà sư thường tham gia vào lao động chân tay như một phần của thói quen hàng ngày để hỗ trợ cộng đồng của họ.
a follower or student who adheres to the teachings and practices of a particular leader, teacher, or philosophy

môn đệ, người theo
Cô ấy đã trở thành một môn đệ của chánh niệm, thực hành thiền định và các kỹ thuật chánh niệm hàng ngày.
a distinct branch or or subgroup within a larger religious tradition, characterized by specific beliefs, practices, and organizational structures

giáo phái, mệnh giá
Trong Hồi giáo, Sunni và Shia là hai giáo phái chính, mỗi giáo phái có cách giải thích riêng về giáo lý Hồi giáo.
a religious song intended to praise God, especially sung by Christians in congregation

thánh ca, bài hát tôn giáo
Họ đã chọn một bài thánh ca nổi tiếng cho lễ cưới.
a set of teachings or principles of a religious group considered authoritative or generally accepted within that group

phúc âm, giáo lý
Anh ấy nghiên cứu Phúc Âm để hiểu giáo lý của nhóm.
a journey or religious expedition to a sacred place or shrine, typically undertaken for spiritual or religious reasons

cuộc hành hương, chuyến đi tôn giáo
Các tín đồ Cơ đốc thường thực hiện các cuộc hành hương đến Jerusalem, thăm các địa điểm có ý nghĩa tôn giáo được đề cập trong Kinh Thánh.
a belief or a belief system held by an authority who proclaims it to be undeniably true and expects immediate acceptance

giáo điều, niềm tin
Giáo điều của nhà lãnh đạo chính trị rõ ràng trong mọi quyết định chính sách được đưa ra bởi chính quyền.
a brief statement or phrase that represents the guiding beliefs or ideals of an individual, family, or institution

khẩu hiệu, châm ngôn
Phương châm của gia đình, "Đoàn kết trong sự đa dạng", phản ánh cam kết của họ trong việc chấp nhận sự khác biệt và đoàn kết với nhau.
a formal statement of beliefs or principles, often religious or philosophical in nature

tín điều, lời tuyên xưng đức tin
Trong thế giới kinh doanh, một công ty có thể có một tín điều phản ánh các giá trị cốt lõi và cam kết về sự hài lòng của khách hàng.
the belief that the human spirit or soul can survive after death and communicate with the living

thuyết duy linh, thuyết tâm linh
Ông đã thực hành thuyết linh hồn để kết nối với những người thân đã khuất của mình.
the belief or principle that ideas and actions should be based on logic instead of religion or emotion

chủ nghĩa duy lý, lý tính luận
the belief in or pursuit of high principles, values, or ideals, often with a focus on the potential for perfection or improvement

chủ nghĩa lý tưởng
Chủ nghĩa lý tưởng của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người phấn đấu vì một thế giới tốt đẹp hơn.
the theory or doctrine that all events and occurrences are completely determined by previously existing causes, therefore human beings cannot be punished or held accountable for their deeds

chủ nghĩa quyết định, thuyết định mệnh
a strict commitment to the core beliefs and teachings of a religion, often accompanied by a literal interpretation of its sacred texts

chủ nghĩa cơ bản, chủ nghĩa nguyên thủy
Chủ nghĩa cơ bản Hồi giáo tìm cách thực hiện luật Sharia dựa trên cách giải thích nghiêm ngặt của kinh Quran.
(in philosophy) the doctrine that knowledge is derived from sensory experience rather than theory or intuition

chủ nghĩa kinh nghiệm, chủ nghĩa kinh nghiệm
Lý thuyết phản ánh chủ nghĩa kinh nghiệm trong sự nhấn mạnh của nó về bằng chứng từ kinh nghiệm.
the conviction that prioritizes self-reliance and personal independence as virtues

chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa cá nhân
Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể là trung tâm của nhiều lý thuyết chính trị và xã hội.
the idea or belief that personal well-being and happiness depend on the purchase of material goods

chủ nghĩa tiêu dùng, chủ nghĩa vật chất
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng vào thế kỷ 20 đã dẫn đến sự gia tăng sản xuất và tiêu thụ hàng hóa.
the philosophical belief that the spiritual world does not exist and the only thing that exists is physical matter

chủ nghĩa duy vật, triết học duy vật
the belief that reality consists of two fundamental and opposing components, such as mind and body or good and evil

thuyết nhị nguyên, học thuyết nhị nguyên
Nhị nguyên nhận thức luận khẳng định sự phân biệt cơ bản giữa các lĩnh vực tri thức, tách biệt trải nghiệm chủ quan với thực tế khách quan.
a person who believes in or advocates for the principle of equality, especially in regards to social, political, and economic affairs

người theo chủ nghĩa bình đẳng, người ủng hộ bình đẳng
Ông tự nhận mình là một người bình đẳng và làm việc không mệt mỏi để thúc đẩy mức lương công bằng cho tất cả người lao động.
someone who supports the theory that actions are morally right if they maximize happiness or pleasure and morally wrong if they cause unhappiness or pain, regardless of other outcomes

người theo chủ nghĩa vị lợi
Những người vị lợi cho rằng đạo đức của một hành động nên được đánh giá bởi hậu quả của nó đối với hạnh phúc của các cá nhân.
an individual who is against war and violence as a way to settle disagreements or conflicts

người theo chủ nghĩa hòa bình
Nhóm người theo chủ nghĩa hòa bình đã phản đối quyết định của chính phủ về việc tăng chi tiêu quân sự.
a person who is fanatically committed to a cause, ideology, or belief, often with uncompromising intensity and willingness to act aggressively in its defense

người cuồng tín, kẻ nhiệt thành cực đoan
Cô ấy là một người cuồng tín về quyền động vật, từ chối mọi thỏa hiệp.
a person who holds extreme or unconventional ideas or opinions

người cấp tiến, người cực đoan
Cô ấy được biết đến như một người cực đoan trong đảng chính trị của mình.
a person who advocates for the complete elimination of something

người theo chủ nghĩa bãi bỏ, người ủng hộ việc bãi bỏ
Susan B. Anthony không chỉ là một nhà hoạt động vì quyền bầu cử mà còn là một người theo chủ nghĩa bãi nô đấu tranh cho quyền của phụ nữ và nô lệ.
holding or promoting extreme opinions in politics, religion, etc.

cực đoan
Nhóm cực đoan trong đảng đã thúc đẩy các biện pháp quyết liệt chống lại các đối thủ chính trị.
someone who is killed because of their beliefs

người tử vì đạo, liệt sĩ
Cái chết của người tử vì đạo đã truyền cảm hứng cho nhiều người tiếp tục sự nghiệp.
a prayer asking for divine blessing, protection, or guidance

lời chúc phúc, lời cầu nguyện ban phước
Lời chia tay của cô ấy bao gồm một lời cầu nguyện thầm lặng cho hòa bình và an toàn.
to fulfill a role in religious service or guidance, providing support and leadership within a community

phục vụ, giảng đạo
Vị linh mục cảm thấy được kêu gọi để phục vụ trong một sứ mệnh nước ngoài, cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn cho những người cần giúp đỡ.
to initiate into a religious faith by immersing in or sprinkling with water

rửa tội, nhúng vào nước
Cha mẹ vui mừng theo dõi khi con mình được rửa tội trong buổi lễ tại nhà thờ.
to make something sacred through religious rituals

thánh hóa, cung hiến
Cộng đồng tôn giáo tập trung để thánh hiến mặt đất cho việc xây dựng một ngôi đền mới.
connected with God or a god, and considered holy or deeply respected in religious contexts

thiêng liêng, thánh
Kinh Quran là một văn bản thiêng liêng trong đạo Hồi, được coi là lời của Chúa.
not concerned or connected with religion

thế tục, không liên quan đến tôn giáo
Cô ấy tự nhận mình là thế tục, thích tiếp cận cuộc sống mà không dựa vào tín ngưỡng tôn giáo.
a person believing in a religion that worships many deities, especially one that existed before the major world religions

người ngoại đạo, người theo đa thần giáo
Cộng đồng người ngoại đạo tập hợp lại để chia sẻ truyền thống và nghi lễ.
