phản công
Quân đội đã phản công một cách chiến lược vào vị trí của kẻ thù để giành lại quyền kiểm soát lãnh thổ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sự phản đối như "demur", "deadlock" và "criticize".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phản công
Quân đội đã phản công một cách chiến lược vào vị trí của kẻ thù để giành lại quyền kiểm soát lãnh thổ.
phản công
Cuộc phản công của họ đã làm bất ngờ lực lượng đối phương.
sự chỉ trích
Cô ấy đối mặt với chỉ trích vì không đáp ứng được kỳ vọng của dự án.
chỉ trích
Sarah luôn chỉ trích các bài thuyết trình của đồng nghiệp, nhưng hiếm khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
to argue or have a disagreement with someone
bế tắc
Mặc dù tranh luận hàng giờ, ủy ban đã rơi vào bế tắc về những thay đổi được đề xuất đối với chính sách.
tranh luận
Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã làm nổi bật sự khác biệt giữa cách tiếp cận của hai bên.
tranh luận
Các cư dân tập trung tại trung tâm cộng đồng để thảo luận về các kế hoạch phát triển mới cho khu phố.
phản đối
Thành viên ủy ban phản đối ngân sách được đề xuất, bày tỏ lo ngại về tính khả thi của nó.
mặc cả
Các chợ ở một số quốc gia khuyến khích du khách mặc cả với người bán như một truyền thống văn hóa.
không đồng ý
Tôi không đồng ý với những thay đổi được đề xuất đối với chính sách của công ty.
bất đồng
Sự bất đồng của họ về cách tiếp cận tốt nhất đối với vấn đề đã dẫn đến một cuộc tranh luận nảy lửa kéo dài hàng giờ.
bất hòa
Nhóm dự án bị ảnh hưởng bởi bất hòa khi các thành viên riêng lẻ có những ưu tiên và mục tiêu mâu thuẫn.
không hòa hợp
Các hệ tư tưởng không hòa hợp giữa các đảng phái chính trị đã tạo ra một bức tranh chính trị chia rẽ và phân cực.
có thể tranh cãi
Tính xác thực của tài liệu là đáng nghi ngờ và cần được xác minh thêm.
tranh luận
Cuộc tranh luận về đề xuất ngân sách đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong tiến độ dự án.
tranh chấp
Công ty đã đối mặt với một tranh chấp pháp lý về các điều khoản của hợp đồng.
tranh luận
Các vận động viên tranh cãi về quyết định của trọng tài, cho rằng nó không công bằng và thiên vị.
bất đồng
Hai học giả đã có một bất đồng công khai về cách giải thích các văn bản cổ.
a difference of opinion, especially from commonly accepted beliefs
bất đồng
Nhiều người trong cộng đồng phản đối khi thành phố đề xuất xây dựng một đường cao tốc mới xuyên qua công viên.
sự bất đồng chính kiến
Những tác phẩm của bà thể hiện sự bất đồng chính kiến chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và giới tính được thể chế hóa đã thách thức quan điểm chủ đạo của thời đại.
người bất đồng chính kiến
Trong các chế độ độc tài, những người bất đồng chính kiến thường phải hoạt động bí mật hoặc sống lưu vong để tránh bị bắt vì các hoạt động bất đồng chính kiến của họ.
bất đồng chính kiến
Phe bất đồng chính kiến trong đảng đã từ chối ủng hộ lãnh đạo mới.
the action of separating or removing something from an association or connection
sự bất hòa
Đội ngũ đã vật lộn với sự bất hòa, vì mỗi thành viên có một tầm nhìn khác nhau.
không hài hòa
Những quan điểm không hòa hợp trong nhóm khiến khó đạt được sự đồng thuận về vấn đề.
phân kỳ
Theo thời gian, lập trường của các đảng phái chính trị bắt đầu phân kỳ, dẫn đến sự phân cực gia tăng.
sự khác biệt
Có một sự khác biệt tư tưởng rõ ràng giữa các phe bảo thủ và cấp tiến về các vấn đề xã hội.
chia rẽ
Cuộc tranh luận về cải cách giáo dục đã chia rẽ phụ huynh và nhà giáo dục.
to not allow people become united and pose a threat to one by keeping them busy through causing disagreement and argument between them
sự chia rẽ
Cuộc tranh luận đã gây ra sự chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm.
gây chia rẽ
Những bình luận chia rẽ của anh ấy trên mạng xã hội đã châm ngòi cho những cuộc tranh luận sôi nổi giữa những người theo dõi.