Sức Khỏe và Bệnh Tật - Bệnh cụ thể

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các bệnh cụ thể như "bệnh dại", "ung thư" và "bại liệt".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sức Khỏe và Bệnh Tật
bilharzia [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh sán máng

Ex:

Bệnh sán máng được chẩn đoán thông qua việc kiểm tra mẫu nước tiểu hoặc phân, và việc điều trị liên quan đến thuốc.

AIDS [Danh từ]
اجرا کردن

AIDS

Ex: Education about AIDS and safe practices is crucial for preventing the spread of HIV .

Giáo dục về AIDS và các thực hành an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của HIV.

encephalitis [Danh từ]
اجرا کردن

viêm não

Ex: The doctor diagnosed Mark with encephalitis after observing neurological symptoms such as seizures .

Bác sĩ chẩn đoán Mark bị viêm não sau khi quan sát các triệu chứng thần kinh như co giật.

glaucoma [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh tăng nhãn áp

Ex: Glaucoma often develops gradually , and individuals may not experience symptoms until the condition has worsened .

Bệnh tăng nhãn áp thường phát triển dần dần, và các cá nhân có thể không gặp phải các triệu chứng cho đến khi tình trạng trở nên tồi tệ hơn.

polio [Danh từ]
اجرا کردن

bại liệt

Ex:

Bại liệt từng là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe.

اجرا کردن

bệnh ngủ

Ex: Early diagnosis through blood tests is crucial for effective treatment of sleeping sickness .

Chẩn đoán sớm thông qua xét nghiệm máu là rất quan trọng để điều trị hiệu quả bệnh ngủ li bì.

thrush [Danh từ]
اجرا کردن

nấm miệng

Ex:

Nấm miệng có thể xảy ra ở vùng kín, gây ngứa và khó chịu, đặc biệt là ở phụ nữ.

cancer [Danh từ]
اجرا کردن

ung thư

Ex:

Ung thư phổi thường liên quan đến hút thuốc và tiếp xúc với chất gây ung thư.

beriberi [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh beriberi

Ex: The doctor diagnosed Sarah with beriberi after she experienced nerve-related symptoms like tingling and numbness .

Bác sĩ chẩn đoán Sarah mắc beriberi sau khi cô gặp các triệu chứng liên quan đến thần kinh như ngứa ran và tê.

اجرا کردن

bệnh Parkinson

Ex:

Mary nhận thấy rằng cha cô có dáng đi chậm hơn, một dấu hiệu khác của bệnh Parkinson.

اجرا کردن

bệnh phóng xạ

Ex: The astronaut experienced radiation sickness following a long mission in outer space .

Phi hành gia đã trải qua bệnh nhiễm phóng xạ sau một sứ mệnh dài trong không gian vũ trụ.

rheumatic fever [Danh từ]
اجرا کردن

sốt thấp khớp

Ex: The doctor prescribed antibiotics to prevent rheumatic fever after diagnosing a strep throat .

Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để ngăn ngừa sốt thấp khớp sau khi chẩn đoán viêm họng do liên cầu khuẩn.

silicosis [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh bụi phổi silic

Ex: Silicosis is a preventable occupational disease commonly found in miners and construction workers .

Bệnh bụi phổi silic là một bệnh nghề nghiệp có thể phòng ngừa được, thường gặp ở thợ mỏ và công nhân xây dựng.

aneurysm [Danh từ]
اجرا کردن

chứng phình mạch

Ex: A small , unruptured aneurysm may not cause noticeable symptoms .

Một chứng phình mạch nhỏ, chưa vỡ có thể không gây ra các triệu chứng đáng chú ý.

angina [Danh từ]
اجرا کردن

viêm họng

Ex: Severe throat pain and difficulty swallowing are characteristic symptoms of angina in this context .

Đau họng nghiêm trọng và khó nuốt là những triệu chứng đặc trưng của viêm họng hạt trong bối cảnh này.

asthma [Danh từ]
اجرا کردن

hen suyễn

Ex: Symptoms of asthma include wheezing , coughing , chest tightness , and shortness of breath .

Các triệu chứng của hen suyễn bao gồm thở khò khè, ho, tức ngực và khó thở.

heart disease [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh tim

Ex: Lifestyle changes such as a healthy diet and regular exercise can help prevent heart disease .

Thay đổi lối sống như chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim.