Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Kỹ thuật và Nghiên cứu
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về kỹ thuật và nghiên cứu, như "dây", "công tắc", "cần cẩu", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
tools or machines that are designed for a specific purpose

thiết bị, dụng cụ
Cuộc thi thể dục dụng cụ yêu cầu các vận động viên thực hiện các bài tập trên các dụng cụ khác nhau như xà ngang và xà kép.
a device or tool that requires specific knowledge on how to be used

dụng cụ, thiết bị
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm xử lý dụng cụ tinh tế một cách cẩn thận để tránh sai sót.
a small piece of material that is a semiconductor, used to make an integrated circuit

vi mạch, chip
Thiết kế vi mạch mới hứa hẹn tốc độ xử lý nhanh hơn.
a piece of equipment by which the far objects, particularly those in space, are made clearly visible

kính thiên văn, ống nhòm
Họ đã mua một kính thiên văn để nâng cao khả năng quan sát bầu trời đêm.
a long and thin piece of metal that carries an electric current

dây, cáp
Thợ điện cẩn thận tách lớp cách điện khỏi dây để kết nối nó với bộ đèn.
something such as a button or key that turns a machine, lamp, etc. on or off

công tắc, nút bật
Công tắc trên máy xay có nhiều cài đặt cho các tốc độ xay khác nhau.
a machine or device that detects any changes in the environment and sends the information to other electronic devices

cảm biến, thiết bị dò tìm
Hệ thống nhà thông minh sử dụng cảm biến để điều khiển đèn và hệ thống sưởi.
the complete circle through which an electric current flows, typically consists of the source of electric energy

mạch
Dòng điện trong mạch có thể được đo bằng ampe kế.
a small pointy piece of metal that can be fastened into wooden or metal objects using a screwdriver to hold things together

ốc vít, đinh vít
Anh ấy đã thay thế các ốc vít cũ bằng những cái dài hơn để gắn chặt kệ vào tường hơn.
machines, especially large ones, considered collectively

máy móc, thiết bị công nghiệp
Các công nhân đã được đào tạo về cách vận hành an toàn máy móc mới được đưa vào xưởng.
(of an object) powered by machinery or an engine

cơ khí
Máy cắt cỏ cơ khí dựa vào động cơ xăng để cung cấp năng lượng cho lưỡi cắt và tự đẩy mình trên bãi cỏ.
a group of wires bundled together for transmitting electricity that is protected within a rubber case

cáp, dây điện
Kỹ thuật viên đã kiểm tra các kết nối cáp để khắc phục sự cố điện.
a very large tall machine used for lifting heavy objects

cần cẩu, máy nâng
Đoàn làm phim đã dựng một cần cẩu để quay những cảnh trên không toàn cảnh của đường chân trời thành phố cho bộ phim.
the quantity that is possible by a machine, etc. to produce

công suất, năng suất
Khả năng của đội ngũ để đổi mới đã dẫn đến những đột phá trong công nghệ.
to maintain, repair, or prepare something so that it is fit for use

bảo dưỡng, bảo trì
Họ bảo dưỡng thang máy hàng tháng để đảm bảo an toàn.
an early or preliminary model of something from which other forms are developed or copied

nguyên mẫu, mô hình sơ bộ
Nguyên mẫu của thiết bị đeo được đã giúp xác định các cải tiến tiềm năng trước khi sản phẩm ra mắt thị trường.
a flow of electricity resulted from the movement of electrically charged particles in a direction

dòng điện, dòng chảy điện
Máy phát điện tạo ra dòng điện bằng cách di chuyển các hạt tích điện trong từ trường của nó.
a device used for connecting two pieces of equipment that are not compatible with each other

bộ chuyển đổi, thiết bị chuyển đổi
to make a representation of something, especially one based on mathematics

mô hình hóa, đại diện
Bằng cách mô hình hóa hệ thống tài chính, họ đã có thể dự đoán tác động kinh tế của những thay đổi chính sách.
a place where people do scientific experiments, manufacture drugs, etc.

phòng thí nghiệm, lab
Các nhà khoa học thực phẩm làm việc trong các phòng thí nghiệm để phát triển sản phẩm thực phẩm mới và cải thiện tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
a small amount of a substance taken from a larger amount used for scientific analysis or therapeutic experiment

mẫu, mẫu vật
Mẫu sinh thiết đã được kiểm tra để chẩn đoán bệnh.
a specific way or process of doing something, particularly an established or systematic one

phương pháp, cách thức
Phương pháp Montessori nhấn mạnh việc học thực hành và khám phá tự định hướng cho trẻ nhỏ.
to direct or participate in the management, organization, or execution of something

chỉ đạo, tiến hành
Giám đốc điều hành sẽ trực tiếp tiến hành đàm phán với các đối tác kinh doanh tiềm năng.
a judgment on the quantity and quality of something after careful consideration

đánh giá
Đánh giá hiệu suất hàng năm cung cấp phản hồi quý giá cho nhân viên về điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện của họ.
relating to or involving scientific experiments, especially those designed to test hypotheses or explore new ideas

thử nghiệm
Máy bay thử nghiệm được trang bị công nghệ tiên tiến để kiểm tra các nguyên lý khí động học.
a piece of information discovered as a result of a research

phát hiện, kết quả nghiên cứu
Phát hiện của họ cho thấy chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong kết quả sức khỏe.
an explanation based on limited facts and evidence that is not yet proved to be true

giả thuyết, giả định
Sau khi phân tích dữ liệu, họ đã xác nhận hoặc bác bỏ giả thuyết ban đầu của mình.
someone on whom scientific experiments are tested

chuột lang, đối tượng thử nghiệm
Nhà hàng quyết định biến khách hàng của mình thành chuột thí nghiệm bằng cách cung cấp một món ăn thực đơn mới thử nghiệm.
to notice or discover something that is difficult to find

phát hiện, nhận ra
Nhân viên cứu hộ đã phát hiện ra dấu hiệu đuối sức ở người bơi và hành động nhanh chóng.
to put people or things in different categories or groups

phân loại, phân nhóm
Nhà thực vật học gần đây đã phân loại các loài thực vật thành các loài khác nhau dựa trên đặc điểm của chúng.
the act of finding something for the first time and before others

khám phá, phát hiện
Việc khám phá ra một căn phòng ẩn trong kim tự tháp đã mở ra những hướng khám phá mới cho các nhà khảo cổ.
a person whose job is to study ancient societies using facts, objects, buildings, etc. remaining in excavation sites

nhà khảo cổ học
