Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Kỹ thuật và Nghiên cứu

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về kỹ thuật và nghiên cứu, như "dây", "công tắc", "cần cẩu", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL
apparatus [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị

Ex: Firefighters use specialized apparatus to extinguish fires and rescue people .

Lính cứu hỏa sử dụng thiết bị chuyên dụng để dập tắt đám cháy và giải cứu người.

instrument [Danh từ]
اجرا کردن

dụng cụ

Ex:

Vận hành dụng cụ y tế đòi hỏi đào tạo đặc biệt để đảm bảo sử dụng đúng cách.

microchip [Danh từ]
اجرا کردن

vi mạch

Ex: Microchips are essential components in modern smartphones .

Vi mạch là thành phần thiết yếu trong điện thoại thông minh hiện đại.

telescope [Danh từ]
اجرا کردن

kính thiên văn

Ex: The telescope provided a clear view of the moon 's surface .

Kính thiên văn đã cung cấp một cái nhìn rõ ràng về bề mặt của mặt trăng.

wire [Danh từ]
اجرا کردن

dây

Ex: The electrician carefully stripped the insulation from the wire to connect it to the light fixture .

Thợ điện cẩn thận tách lớp cách điện khỏi dây để kết nối nó với bộ đèn.

switch [Danh từ]
اجرا کردن

công tắc

Ex: He flipped the switch to activate the power to the machinery .

Anh ấy bật công tắc để kích hoạt nguồn điện cho máy móc.

sensor [Danh từ]
اجرا کردن

cảm biến

Ex: A motion sensor detects movement within a certain area , triggering alarms or lights .

Một cảm biến chuyển động phát hiện chuyển động trong một khu vực nhất định, kích hoạt báo động hoặc đèn.

circuit [Danh từ]
اجرا کردن

mạch

Ex:

Một mạch kín cho phép điện chảy liên tục, trong khi một mạch hở dừng dòng chảy.

screw [Danh từ]
اجرا کردن

ốc vít

Ex: The carpenter inserted screws into the wooden boards to construct the frame .

Người thợ mộc đã vặn ốc vít vào các tấm ván gỗ để dựng khung.

machinery [Danh từ]
اجرا کردن

máy móc

Ex: The workers received training on how to safely operate the new machinery introduced to the workshop .

Các công nhân đã được đào tạo về cách vận hành an toàn máy móc mới được đưa vào xưởng.

mechanical [Tính từ]
اجرا کردن

cơ khí

Ex: The mechanical clock chimes every hour , driven by gears and springs .

Đồng hồ cơ khí điểm chuông mỗi giờ, được vận hành bởi bánh răng và lò xo.

cable [Danh từ]
اجرا کردن

cáp

Ex: She tripped over the cable running across the floor , which was connected to the power strip .

Cô ấy vấp phải dây cáp chạy ngang sàn nhà, được kết nối với ổ cắm điện.

crane [Danh từ]
اجرا کردن

cần cẩu

Ex: A massive crane loomed over the shipyard , hoisting cargo containers onto waiting vessels .

Một chiếc cần cẩu khổng lồ lơ lửng trên bến tàu, nâng các container hàng hóa lên những con tàu đang chờ.

capacity [Danh từ]
اجرا کردن

công suất

Ex: The capacity of the team to innovate led to breakthroughs in technology .
to service [Động từ]
اجرا کردن

to maintain, repair, or prepare something so that it is fit for use

Ex:
prototype [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên mẫu

Ex: The software company released a prototype of their app to gather user feedback before the official launch .

Công ty phần mềm đã phát hành một nguyên mẫu ứng dụng của họ để thu thập phản hồi từ người dùng trước khi ra mắt chính thức.

current [Danh từ]
اجرا کردن

dòng điện

Ex: The alternator produces a current by moving charged particles within its magnetic field .

Máy phát điện tạo ra dòng điện bằng cách di chuyển các hạt tích điện trong từ trường của nó.

to model [Động từ]
اجرا کردن

mô hình hóa

Ex: To estimate the growth of the population , researchers modeled the data over the next 50 years .

Để ước tính sự tăng trưởng của dân số, các nhà nghiên cứu đã mô hình hóa dữ liệu trong 50 năm tới.

laboratory [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thí nghiệm

Ex: Pharmaceutical companies use laboratories to develop and test new medications .

Các công ty dược phẩm sử dụng phòng thí nghiệm để phát triển và thử nghiệm các loại thuốc mới.

sample [Danh từ]
اجرا کردن

mẫu

Ex: A soil sample was taken to test for nutrient levels .

Một mẫu đất đã được lấy để kiểm tra mức độ dinh dưỡng.

method [Danh từ]
اجرا کردن

phương pháp

Ex:

Giáo viên sử dụng phương pháp Socrates để khuyến khích học sinh tư duy phản biện.

to conduct [Động từ]
اجرا کردن

chỉ đạo

Ex: Researchers will conduct experiments to test the efficacy of the new drug .

Các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành các thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.

evaluation [Danh từ]
اجرا کردن

đánh giá

Ex: Before making a decision , the committee will conduct an evaluation of all the proposals submitted .

Trước khi đưa ra quyết định, ủy ban sẽ tiến hành đánh giá tất cả các đề xuất được gửi.

experimental [Tính từ]
اجرا کردن

thử nghiệm

Ex: The experimental drug showed promising results in early clinical trials for treating cancer .

Thuốc thử nghiệm cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng ban đầu để điều trị ung thư.

finding [Danh từ]
اجرا کردن

phát hiện

Ex:

Phát hiện từ cuộc khảo sát đã nêu bật xu hướng ngày càng tăng trong sở thích của người tiêu dùng.

hypothesis [Danh từ]
اجرا کردن

giả thuyết

Ex: The researcher tested the hypothesis through a series of controlled experiments .

Nhà nghiên cứu đã kiểm tra giả thuyết thông qua một loạt các thí nghiệm có kiểm soát.

guinea pig [Danh từ]
اجرا کردن

chuột lang

Ex: She felt like a guinea pig when her company implemented a new management system without warning .

Cô ấy cảm thấy mình như một con chuột thí nghiệm khi công ty cô ấy áp dụng một hệ thống quản lý mới mà không báo trước.

to detect [Động từ]
اجرا کردن

phát hiện

Ex: The detective could detect subtle clues that others overlooked .

Thám tử có thể phát hiện ra những manh mối tinh tế mà người khác bỏ qua.

to classify [Động từ]
اجرا کردن

phân loại

Ex: They recently classified animals into different groups based on their habitats .

Gần đây họ đã phân loại động vật thành các nhóm khác nhau dựa trên môi trường sống của chúng.

discovery [Danh từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex: The archaeologist 's discovery of ancient ruins shed light on the civilization that once thrived there .

Khám phá về những tàn tích cổ xưa của nhà khảo cổ đã làm sáng tỏ nền văn minh từng phát triển mạnh ở đó.