Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Văn học và Viết

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về văn học và viết lách, như "lurid", "epic", "psalm", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
lurid [Tính từ]
اجرا کردن

gây sốc

Ex: The lurid details of the corruption scandal implicated several high-ranking officials in the government , sparking public outcry and demands for ethical accountability .

Những chi tiết rùng rợn của vụ bê bối tham nhũng đã liên quan đến một số quan chức cấp cao trong chính phủ, gây ra sự phẫn nộ của công chúng và yêu cầu trách nhiệm đạo đức.

turgid [Tính từ]
اجرا کردن

khoa trương

Ex: His turgid prose in the essay made the otherwise interesting topic feel dull and inaccessible .

Văn xuôi cầu kỳ của anh ấy trong bài luận đã khiến chủ đề vốn thú vị trở nên nhàm chán và khó tiếp cận.

doggerel [Danh từ]
اجرا کردن

thơ hài hước

Ex: By the time he finished , his attempt at poetry had turned into unintentionally funny doggerel .

Đến lúc anh ấy hoàn thành, nỗ lực làm thơ của anh ấy đã biến thành thơ dở một cách không chủ ý.

elegy [Danh từ]
اجرا کردن

khúc bi ca

Ex: The haunting melody of the musician 's elegy echoed through the concert hall , evoking a sense of melancholy and loss .

Giai điệu ám ảnh của bài ca ai oán của nhạc sĩ vang vọng khắp phòng hòa nhạc, gợi lên cảm giác u sầu và mất mát.

epic [Danh từ]
اجرا کردن

sử thi

Ex:

Sử thi kể lại những trận chiến huyền thoại do các chiến binh cổ đại thực hiện.

haiku [Danh từ]
اجرا کردن

haiku

Ex: His haiku captured the essence of a serene winter morning .

Bài haiku của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của một buổi sáng mùa đông yên bình.

lament [Danh từ]
اجرا کردن

bài ca ai oán

Ex: Her poem was a poignant lament for the lost days of her youth .

Bài thơ của cô ấy là một khúc ai ca đau đớn cho những ngày đã mất của tuổi trẻ.

lampoon [Danh từ]
اجرا کردن

một bài châm biếm

Ex: The artist ’s latest cartoon was a sharp lampoon of the city 's mayor and his controversial policies .

Bộ phim hoạt hình mới nhất của nghệ sĩ là một bài châm biếm sắc sảo về thị trưởng thành phố và các chính sách gây tranh cãi của ông.

ode [Danh từ]
اجرا کردن

ode

Ex: She composed an ode honoring her beloved mentor .

Cô ấy đã sáng tác một bài thơ ca ngợi để tôn vinh người thầy yêu quý của mình.

parody [Danh từ]
اجرا کردن

bản nhại

Ex: The book is a hilarious parody of classic detective novels , featuring exaggerated characters and absurd plot twists .

Cuốn sách là một bản nhại hài hước của những tiểu thuyết trinh thám cổ điển, với những nhân vật phóng đại và những tình tiết vô lý.

sonnet [Danh từ]
اجرا کردن

sonnet

Ex: The sonnet 's rhyme scheme and meter demonstrated the poet 's technical skill .

Sơ đồ vần và nhịp điệu của sonnet đã thể hiện kỹ năng kỹ thuật của nhà thơ.

bard [Danh từ]
اجرا کردن

thi sĩ

Ex: At the festival , the bard captivated the audience with a lively performance of traditional songs .

Tại lễ hội, thi sĩ đã thu hút khán giả với màn trình diễn sôi động của những bài hát truyền thống.

stanza [Danh từ]
اجرا کردن

khổ thơ

Ex: The first stanza set the mood for the rest of the poem .

Khổ thơ đã tạo ra tâm trạng cho phần còn lại của bài thơ.

canto [Danh từ]
اجرا کردن

khúc

Ex: She memorized the first three cantos of The Divine Comedy for her literature class .

Cô ấy đã ghi nhớ ba khúc đầu tiên của Thần Khúc cho lớp văn học của mình.

conceit [Danh từ]
اجرا کردن

an elaborate or far-fetched poetic image or comparison between very dissimilar things, used in literature

Ex: John Donne 's metaphysical poetry is famous for its conceits , such as comparing lovers to a compass .
rhetoric [Danh từ]
اجرا کردن

bombastic or meaningless language

Ex: He dismissed the proposal as political rhetoric .
addendum [Danh từ]
اجرا کردن

phụ lục

Ex: A detailed glossary was included as an addendum to the academic textbook .

Một bảng thuật ngữ chi tiết đã được bao gồm như một phụ lục cho sách giáo khoa học thuật.

antagonist [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật phản diện

Ex: In the movie , the antagonist 's nefarious schemes posed a formidable threat to the hero , driving the conflict and propelling the plot forward .

Trong phim, những âm mưu xấu xa của nhân vật phản diện đã tạo ra mối đe dọa đáng gờm đối với anh hùng, thúc đẩy xung đột và đẩy cốt truyện tiến lên.

appendix [Danh từ]
اجرا کردن

phụ lục

Ex: In the appendix of the book , the author included detailed maps and diagrams to enhance the reader 's understanding .

Trong phụ lục của cuốn sách, tác giả đã bao gồm các bản đồ và sơ đồ chi tiết để nâng cao hiểu biết của người đọc.

blurb [Danh từ]
اجرا کردن

mô tả quảng cáo ngắn

Ex: The movie 's promotional materials featured a glowing blurb from a renowned film critic praising the performances and storytelling .

Các tài liệu quảng cáo của bộ phim có một blurb rực rỡ từ một nhà phê bình điện ảnh nổi tiếng ca ngợi diễn xuất và cách kể chuyện.

glossary [Danh từ]
اجرا کردن

bảng chú giải thuật ngữ

Ex: She referred to the glossary to better understand the technical jargon used in the scientific article .

Cô ấy đã tham khảo bảng chú giải thuật ngữ để hiểu rõ hơn về thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong bài báo khoa học.

canon [Danh từ]
اجرا کردن

kinh điển

Ex: The principles of classical music theory form the canon that composers often adhere to when creating new pieces .

Các nguyên tắc của lý thuyết âm nhạc cổ điển tạo thành quy tắc mà các nhà soạn nhạc thường tuân theo khi sáng tác các tác phẩm mới.

motif [Danh từ]
اجرا کردن

chủ đề

Ex: The recurring motif of darkness and light in the novel underscores the contrast between good and evil , as well as the protagonist 's internal struggles .

Motif lặp lại của bóng tối và ánh sáng trong tiểu thuyết nhấn mạnh sự tương phản giữa thiện và ác, cũng như những cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.

codex [Danh từ]
اجرا کردن

bộ luật

Ex: Scholars spent years deciphering the ancient codex , which contained valuable insights into the religious practices of early civilizations .

Các học giả đã dành nhiều năm để giải mã bộ sách cổ, chứa đựng những hiểu biết quý giá về các thực hành tôn giáo của các nền văn minh sơ khai.

magnum opus [Danh từ]
اجرا کردن

kiệt tác

Ex: After years of research and writing , the historian finally published her magnum opus , a comprehensive account of the ancient civilization .

Sau nhiều năm nghiên cứu và viết lách, nhà sử học cuối cùng đã xuất bản magnum opus của mình, một bản tường thuật toàn diện về nền văn minh cổ đại.

novella [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết ngắn

Ex: Her latest work is a novella that blends mystery with romance .

Tác phẩm mới nhất của cô ấy là một tiểu thuyết ngắn kết hợp giữa bí ẩn và lãng mạn.

prolixity [Danh từ]
اجرا کردن

sự dài dòng

Ex: Despite the author 's eloquent style , the prolixity of the novel made it difficult for readers to stay engaged through the numerous digressions and verbose descriptions .

Mặc dù phong cách hùng hồn của tác giả, sự dài dòng của cuốn tiểu thuyết đã khiến độc giả khó có thể tiếp tục tập trung qua nhiều đoạn lạc đề và mô tả dài dòng.

epilogue [Danh từ]
اجرا کردن

a brief section added at the end of a literary work, providing closure, commentary, or resolution

Ex: She read the epilogue to understand the author 's final message .