khán giả
Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khán giả
Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.
dàn hợp xướng
Cô ấy tham gia dàn hợp xướng của trường để tham gia buổi hòa nhạc ngày lễ hàng năm.
buổi biểu diễn
Cô ấy đã đặt một buổi biểu diễn tại một địa điểm nổi tiếng để quảng bá album mới của mình.
xổ số
Xổ số xổ số sẽ diễn ra vào tối thứ Bảy.
nhạc sĩ
Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.
dàn nhạc
Cô ấy đã tham gia dàn nhạc với tư cách là một nghệ sĩ vĩ cầm và rất thích được là một phần của nhóm nhạc công tài năng như vậy.
nghệ sĩ biểu diễn
Nghệ sĩ biểu diễn đã làm khán giả kinh ngạc với giọng hát mạnh mẽ và sự hiện diện trên sân khấu.
địa điểm
Địa điểm của hội nghị nằm ở trung tâm thành phố.
nghệ sĩ hài
Cô ấy thích xem màn độc thoại của nghệ sĩ hài trên truyền hình.
đóng vai chính
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được đóng vai chính trong một bộ phim lớn.
lễ hội
Tại lễ hội, những người tham gia xếp hàng để thử thách kỹ năng của mình tại các trò chơi lễ hội và giành giải thưởng.
a meal with fine food, typically for many people, celebrating a special event
hộp đêm
Hộp đêm chật cứng người đang nhảy theo nhạc của DJ.
triển lãm
Cô ấy đã đến thăm triển lãm nhiếp ảnh để xem những bức chân dung đen trắng tuyệt đẹp.
to organize and host a social event or celebration, typically involving friends, family, or acquaintances