khóa học
Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khóa học
Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.
a journey carefully organized for a specific purpose, such as exploration or research
tên lửa
Động cơ của tên lửa khởi động, tạo ra lực đẩy cần thiết để vượt qua trọng lực của Trái Đất và bay vào không gian.
nghiên cứu
Sarah đang nghiên cứu các công thức nấu ăn lành mạnh để cải thiện kỹ năng nấu nướng của mình.
giáo dục
Trường đại học nhằm mục đích giáo dục các nhà lãnh đạo tương lai.
giáo dục
phát hiện
Phát hiện từ cuộc khảo sát đã nêu bật xu hướng ngày càng tăng trong sở thích của người tiêu dùng.
bằng cấp
Cô ấy đã kiếm được chứng chỉ giảng dạy sau nhiều năm học tập.
nhà phát minh
Leonardo da Vinci không chỉ là một nghệ sĩ tài ba mà còn là một nhà phát minh, nghĩ ra các thiết kế cho máy bay và các đổi mới khác.
bằng cử nhân
Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy quyết định theo đuổi bằng cử nhân về quản trị kinh doanh.
trường nội trú
Cuốn tiểu thuyết theo chân một nhóm bạn tại một trường nội trú khi họ đối mặt với những thách thức của tuổi thanh xuân, tình bạn và áp lực của cuộc sống học đường.
học từ xa
Trong đại dịch, hầu hết các trường học đã chuyển sang học từ xa.
tụt lại phía sau
Công ty đã tụt hậu so với các đối thủ trong nghiên cứu AI.
giáo dục đại học
Cô ấy quyết định tiếp tục việc học của mình trong giáo dục đại học sau khi hoàn thành bằng cử nhân.
a program of study completed in a short period through concentrated effort and high workload
cập nhật
Các nhà báo cần cập nhật các diễn biến chính trị để cung cấp tin tức chính xác và kịp thời.
by relying only on one's memory
sinh viên trưởng thành
Là một sinh viên trưởng thành, Sarah mang đến kinh nghiệm sống quý giá cho các cuộc thảo luận trong lớp, làm phong phú môi trường học tập cho các bạn cùng lớp.
bằng thạc sĩ
Sau khi hoàn thành bằng cử nhân, anh ấy tiếp tục học để lấy bằng thạc sĩ về quản trị kinh doanh.
to complete a task or project before a specific time or date that has been agreed upon or set as a requirement
to skip school or work without permission or without a valid reason
a system of education in which male and female students are taught separately
trường công lập
Chính phủ đã công bố kinh phí bổ sung cho các trường công để cải thiện cơ sở vật chất và tài nguyên của họ.
bài tập khóa học
Công việc khóa học cho khóa học khoa học máy tính bao gồm các bài tập lập trình và phân tích thuật toán.
to spend a year away from formal education or work, often to travel, gain experience, or rest
nhà trẻ
Con trai tôi bắt đầu đi nhà trẻ vào tháng Chín.
trường tiểu học
Tất cả con cái của họ đều học tại trường tiểu học địa phương ngay dưới phố.
trường trung học cơ sở
Nhiều trường trung học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa, như thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ, giúp học sinh phát triển sở thích và kỹ năng xã hội bên ngoài lớp học.
trường tư
đại học
John đã nộp đơn vào một số trường cao đẳng trên khắp đất nước trước khi cuối cùng quyết định chọn một trường gần nhà.
to support oneself financially while completing a course of study