kỹ thuật
Cô ấy đã luyện tập kỹ thuật chơi piano một cách chăm chỉ để cải thiện màn trình diễn của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kỹ thuật
Cô ấy đã luyện tập kỹ thuật chơi piano một cách chăm chỉ để cải thiện màn trình diễn của mình.
lựa chọn thay thế
Giáo viên đã cho chúng tôi hai lựa chọn cho dự án cuối cùng: một bài thuyết trình hoặc một bài nghiên cứu.
something suggested or put forward for consideration, such as an idea, plan, or assumption
nghĩ ra
Đối mặt với thách thức, nhóm đã làm việc cùng nhau để nghĩ ra một kế hoạch chiến lược.
kiểm tra
Người thẩm định đã xem xét tính xác thực của bức tranh để xác định giá trị của nó.
đề xuất
Đến cuối tháng, tôi sẽ nghĩ ra một đề xuất chi tiết.
làm việc trên
Hãy làm việc về việc tinh chỉnh đề xuất trước khi trình bày nó cho khách hàng.
giải quyết
Cô ấy đã giải quyết vấn đề bằng cách chia nhỏ nó thành các bước nhỏ hơn.
khó khăn
Giải một câu đố khó đòi hỏi suy nghĩ cẩn thận và kỹ năng giải quyết vấn đề.
giải quyết
Hãy tìm ra một thỏa hiệp làm hài lòng cả hai bên.
giải pháp
Giải pháp được đề xuất của anh ấy để giải quyết thâm hụt ngân sách đã nhận được sự hoài nghi từ ủy ban.
to come to a decision or judgment after considering evidence, arguments, or facts
ý kiến
Theo quan điểm của cô ấy, chính sách là không công bằng.
to reach a final decision or judgment after considering all relevant information and evidence
đứa con tinh thần
Bộ phim đã trở thành một thành công lớn, đứa con tinh thần của một đạo diễn có tầm nhìn.