Phương tiện và Nội dung

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tiếng Anh Cambridge: FCE (B2 First)
to represent [Động từ]
اجرا کردن

đại diện cho

Ex: The historic building , with its unique architectural features , represents the cultural heritage of the city .

Tòa nhà lịch sử, với những đặc điểm kiến trúc độc đáo của nó, đại diện cho di sản văn hóa của thành phố.

to come out [Động từ]
اجرا کردن

ra mắt

Ex: The latest album from the band is set to come out on Friday .

Album mới nhất của ban nhạc dự kiến sẽ ra mắt vào thứ Sáu.

review [Danh từ]
اجرا کردن

bài đánh giá

Ex: Before going to the theater , she read a review of the play .

Trước khi đi đến nhà hát, cô ấy đã đọc một bài đánh giá về vở kịch.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

to broadcast [Động từ]
اجرا کردن

phát sóng

Ex: The radio station broadcasts music and talk shows throughout the day .
headline [Danh từ]
اجرا کردن

tiêu đề

Ex: The headline caught everyone 's attention with its bold statement about the politician 's sudden resignation .

Tiêu đề đã thu hút sự chú ý của mọi người với tuyên bố táo bạo về việc từ chức đột ngột của chính trị gia.

press [Danh từ]
اجرا کردن

báo chí

Ex: The press covered the event extensively , with multiple stories published .
to advertise [Động từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: Small businesses may use online platforms to efficiently advertise their offerings to a targeted audience .

Các doanh nghiệp nhỏ có thể sử dụng các nền tảng trực tuyến để quảng cáo hiệu quả các sản phẩm của họ đến đối tượng mục tiêu.

commercial [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: She starred in a commercial for a popular brand of shampoo .
biography [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu sử

Ex: She read a biography about Marie Curie 's groundbreaking work in science .

Cô ấy đã đọc một tiểu sử về công trình đột phá của Marie Curie trong khoa học.

documentary [Danh từ]
اجرا کردن

phim tài liệu

Ex: She recommended a documentary about the civil rights movement .

Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.

extract [Danh từ]
اجرا کردن

đoạn trích

Ex: She read an extract from the speech during the ceremony .

Cô ấy đọc một đoạn trích từ bài phát biểu trong buổi lễ.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

thriller [Danh từ]
اجرا کردن

phim ly kỳ

Ex:

Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.

Tiếng Anh Cambridge: FCE (B2 First)
Quản Lý Số Lượng, Cấp Độ và Khả Dụng Bộ phận cơ thể và giác quan Thương mại, Tiền tệ và Giá trị Thách Thức, Kỹ Năng và Khả Năng
Cộng Đồng, Cuộc Sống và Cơ Sở Hạ Tầng Kiểm Soát, Trách Nhiệm hoặc Thay Đổi Thiệt hại, Nguy hiểm hoặc Thất bại Trạng Từ và Cụm Trạng Từ
Khoa học, Giáo dục và Khám phá Nghệ Thuật Sáng Tạo Thiết bị hoặc Đối tượng Sở Thích, Giải Trí và Hoạt Động Xã Hội
Cảm Xúc và Tình Cảm Sự kiện trực tiếp và biểu diễn Đặc Điểm Cá Nhân và Hành Vi Đánh Giá và Phẩm Chất
Thực Phẩm và Giác Quan Sức Khỏe và Y Học Luật và Tội phạm Địa điểm và Cấu trúc
Cá Nhân và Động Lực Xã Hội Quản Lý và Đối Phó với Tình Huống Đặc Điểm Địa Lý và Thủy Vực Hiện Tượng Tự Nhiên và Tác Động của Con Người
Phong Cách và Trình Bày Cá Nhân Tác động của con người, tài nguyên và tính bền vững Tư Duy, Hiểu Biết và Xử Lý Thông Tin Ý Tưởng, Lập Kế Hoạch và Giải Quyết Vấn Đề
Giao Tiếp Giữa Các Cá Nhân Động Lực Quan Hệ và Hành Vi Xã Hội Thể thao và Thể hình Wildlife
Công nghệ và Máy tính Thời Gian và Trình Tự Phương tiện và Nội dung Chuyển động và chuyển động vật lý
Du Lịch và Phiêu Lưu Sự Nghiệp và Môi Trường Kinh Doanh Tuyển Dụng và Chuyển Đổi Việc Làm