kinh hãi
Đứa trẻ hoảng sợ bám vào chân mẹ trong cơn bão.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kinh hãi
Đứa trẻ hoảng sợ bám vào chân mẹ trong cơn bão.
bồn chồn
chịu đựng
Anh ấy đã tìm ra cách để chịu đựng áp lực và đáp ứng thời hạn dự án.
tâm trạng
Cô ấy tâm trạng không tốt sau khi nghe tin tức đáng thất vọng.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
vui vẻ
Thái độ vui vẻ của anh ấy làm sáng lên tâm trạng của mọi người trong văn phòng.
ghen tị
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.
nghi ngờ
Hành vi của anh ta gây ra nghi ngờ giữa các đồng nghiệp.
lo lắng
không hài lòng
Những khách hàng không hài lòng đã phàn nàn về những khiếm khuyết của sản phẩm.
nhiệt tình
Sự nhiệt tình của anh ấy rõ ràng khi anh ấy nói về sở thích yêu thích của mình.
an toàn
Họ đã lắp một ổ khóa an toàn trên cửa để ngăn chặn truy cập trái phép.
không chắc chắn
Tương lai của nền kinh tế là không chắc chắn do tình trạng bất ổn toàn cầu đang diễn ra.
sự thèm ăn
Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sự thèm ăn, khiến một số người mất hứng thú với thức ăn trong khi những người khác có thể tìm kiếm sự thoải mái trong việc ăn uống.
hoài nghi
Cô ấy có vẻ nghi ngờ về quyết định, không chắc đó có phải là lựa chọn đúng đắn.
bình tĩnh lại
Sau vụ tai nạn, cô ấy mất một lúc để bình tĩnh lại.
mong đợi
Cô ấy mong chờ kỳ nghỉ hàng năm của mình ở thiên đường nhiệt đới.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
lo lắng
ngạc nhiên
Cô ấy ngạc nhiên khi nhìn thấy người bạn thời thơ ấu của mình sau nhiều năm.
hài lòng
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, anh ấy vẫn hài lòng với lối sống khiêm tốn của mình.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
bực bội
giận dữ
Anh ấy giận dữ sau khi nhận được vé phạt vì đỗ xe sai chỗ.
nhẹ nhõm
Anh ấy nhẹ nhõm khi nghe rằng kết quả xét nghiệm y tế của anh ấy trở lại âm tính.
hài lòng
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
extremely frightened to the point of being unable to move or react
căng thẳng
Không khí trong phòng trở nên căng thẳng khi họ chờ đợi kết quả bài kiểm tra cuối cùng.