Tiếng Anh Cambridge: FCE (B2 First) - Cảm Xúc và Tình Cảm
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
feeling extremely scared

kinh hãi, sợ hãi
Cô ấy cảm thấy kinh hãi khi nghĩ đến việc phải nói trước một đám đông lớn.
feeling nervous or worried, especially about something unpleasant that might happen soon

bồn chồn, lo lắng
Cô ấy cảm thấy bồn chồn về môi trường xa lạ, lo lắng về sự an toàn của mình.
to be willing to accept or tolerate a difficult situation

chịu đựng, chấp nhận
Nhóm tận tụy đã phải chịu đựng những giờ làm việc dài và thời hạn chặt chẽ trong mùa cao điểm.
the emotional state that a person experiences

tâm trạng, trạng thái cảm xúc
Âm nhạc thư giãn đã giúp cải thiện tâm trạng của cô ấy.
feeling satisfied with someone or one's possessions, achievements, etc.

tự hào, hãnh diện
Cô ấy cảm thấy tự hào khi tác phẩm nghệ thuật của mình được trưng bày trong phòng trưng bày.
to become red in the face, especially as a result of shyness or shame

đỏ mặt, ngượng ngùng
Anh ấy có xu hướng dễ đỏ mặt trong các tình huống xã hội.
full of happiness and positivity

vui vẻ, hân hoan
Tiếng cười vui vẻ của Emily rất dễ lây lan, tràn ngập không khí với niềm vui và sự ấm áp trong buổi họp mặt gia đình.
feeling angry and unhappy because someone else has what we want

ghen tị, đố kỵ
Tôi rất ghen tị với kế hoạch nghỉ mát của bạn.
feeling tired, annoyed, or frustrated with a situation or person

chán ngấy, bực mình
Họ đã chán ngấy thời tiết xấu trong kỳ nghỉ của họ.
a feeling of doubt or mistrust towards someone or something, often without concrete evidence or proof

nghi ngờ, hoài nghi
Cảnh sát hành động dựa trên nghi ngờ có hành vi gian lận trong vụ án.
feeling worried or troubled about a particular situation or issue

lo lắng, băn khoăn
Vẻ mặt lo lắng trên khuôn mặt anh ấy cho thấy sự lo lắng về thời hạn sắp tới.
not pleased or happy with something, because it is not as good as one expected

không hài lòng, bất mãn
Họ không hài lòng với sự thiếu giao tiếp từ chủ nhà của họ.
a feeling of great excitement and passion

nhiệt tình
Nhiệt huyết của đội rất dễ lây, thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
protected and free from any danger or risk

an toàn, được bảo vệ
Ghế trẻ em được chắc chắn cố định trong xe để đảm bảo an toàn cho em bé.
not definitively known or decided

không chắc chắn, do dự
Dự báo thời tiết cho ngày mai không chắc chắn, với khả năng mưa hoặc nắng.
the feeling of wanting food

sự thèm ăn
Các món đặc biệt của đầu bếp đã khơi dậy sự thèm ăn của mọi người với hương thơm hấp dẫn và cách trình bày sống động.
something intensely desired

đam mê, mong muốn mãnh liệt
Đam mê của anh ấy là được nhìn thấy thế giới.
(of a person) uncertain or hesitant about something

hoài nghi, không chắc chắn
Anh ấy hoài nghi về sự thành công của dự án, xem xét thời hạn chặt chẽ.
to become less angry, upset, or worried

bình tĩnh lại, trấn tĩnh
Anh ấy không thể bình tĩnh lại cho đến khi nghe tin tốt.
to wait with satisfaction for something to happen

mong đợi, háo hức chờ đợi
Tôi luôn mong chờ những ngày lễ, đặc biệt là không khí lễ hội và những bữa ăn ngon.
not satisfied or happy with something, because it did not meet one's expectations or hopes

thất vọng
Biểu hiện thất vọng trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ nỗi buồn của cô ấy.
(of a person) feeling worried because of thinking something unpleasant might happen

lo lắng, bồn chồn
Họ lo lắng về tình hình tài chính của mình, không chắc chắn về cách họ sẽ thanh toán hóa đơn.
feeling very surprised or impressed, especially because of an unexpected event

ngạc nhiên, kinh ngạc
Biểu cảm ngạc nhiên của cô ấy cho thấy cô ấy không thể tin vào những gì mình đang nghe.
satisfied and happy with one's current situation

hài lòng, mãn nguyện
Cặp đôi hài lòng ngồi yên bình bên nhau, tận hưởng sự có mặt của nhau.
filled with great pleasure or joy

vui mừng, hạnh phúc
Cô ấy cảm thấy vui mừng khi thấy tác phẩm nghệ thuật của mình được trưng bày trong phòng trưng bày.
feeling afraid, often suddenly, due to danger, threat, or shock

sợ hãi, hoảng sợ
Đứa trẻ sợ hãi bám vào chân mẹ trong cơn bão.
feeling angry or annoyed, often due to something unpleasant

bực bội, khó chịu
Thời gian chờ đợi lâu tại phòng khám khiến anh ta cảm thấy ngày càng khó chịu.
(of a person) feeling great anger

giận dữ, phẫn nộ
Cô ấy giận dữ với đồng nghiệp vì đã nhận công lao của mình.
frozen in place, often due to shock or fear

hóa đá, đóng băng
Tiếng nổ lớn đột ngột khiến anh ta hóa đá, đứng chôn chân tại chỗ.
feeling free from worry, stress, or anxiety after a challenging or difficult situation

nhẹ nhõm, bình tĩnh
Các sinh viên cảm thấy nhẹ nhõm khi kỳ thi khó khăn kết thúc.
content with a result or outcome

hài lòng, thỏa mãn
Anh ấy cảm thấy hài lòng với kết quả thi của mình sau khi học tập chăm chỉ.
extremely frightened to the point of being unable to move or react
