đòi hỏi cao
Chăm sóc trẻ nhỏ có thể đòi hỏi, cần sự chú ý liên tục và kiên nhẫn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đòi hỏi cao
Chăm sóc trẻ nhỏ có thể đòi hỏi, cần sự chú ý liên tục và kiên nhẫn.
to engage in activities that involve buying, selling, or trading products or services for profit or as part of an enterprise
to accumulate a large amount of wealth or money through one's own efforts, often through business ventures or investments
nhãn hiệu
Chiến dịch tiếp thị mới nhằm mục đích củng cố thương hiệu của chúng tôi và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.
a specific amount of money set aside for a particular use
hạn chót
Nhóm đã làm thêm giờ để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
tiến bộ
Với việc luyện tập đều đặn, học sinh đã đạt được tiến bộ ổn định trong kỹ năng chơi guitar, thành thạo các hợp âm mới mỗi tuần.
sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.
thu nhập
Cô ấy đã sử dụng thu nhập hàng năm của mình để tiết kiệm cho khoản trả trước một ngôi nhà.
bắt đầu
Họ bắt đầu dự án kinh doanh bằng cách đảm bảo nguồn vốn và thiết lập một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
kế sinh nhai
Nhiều nghệ sĩ thấy khó kiếm sống bằng nghề của mình.
thành tựu
Học thông thạo một ngôn ngữ mới là một thành tựu đáng chú ý mở ra cánh cửa đến với những nền văn hóa mới.
cất cánh
Ứng dụng bắt đầu cất cánh, thu hút hàng triệu người dùng chỉ trong vài tháng.
tham vọng
Cô ấy có tham vọng học mười ngôn ngữ, ngay cả khi cô ấy không bao giờ đạt được nó.
ca làm việc
Nhà máy hoạt động theo lịch trình ca làm việc luân phiên, đảm bảo sản xuất diễn ra suôn sẻ suốt ngày đêm.
làm thêm giờ
Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách làm thêm giờ.
sự thăng chức
Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu dẫn dắt các cuộc họp nhóm.
lịch trực
Bảng phân công nhiệm vụ cho biết ai chịu trách nhiệm cho mỗi ca làm việc.
nhân viên văn phòng
Tôi chỉ là một nhân viên văn phòng bình thường, không phải là quản lý.