Nghệ Thuật Sáng Tạo

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tiếng Anh Cambridge: FCE (B2 First)
dramatic [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: The actor 's performance was dramatic , evoking strong emotions from the audience .

Màn trình diễn của diễn viên rất kịch tính, gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.

ending [Danh từ]
اجرا کردن

kết thúc

Ex: She rewrote the ending of her story to make it more impactful .
production [Danh từ]
اجرا کردن

the process of creating a film, television program, or similar work, including its financial, organizational, and supervisory activities

Ex:
setting [Danh từ]
اجرا کردن

bối cảnh

Ex: The play 's setting is a small village in the 19th century .
composer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà soạn nhạc

Ex: Beethoven was a renowned composer known for his profound and complex works .

Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm sâu sắc và phức tạp.

composition [Danh từ]
اجرا کردن

a musical work that has been created, such as a piece, song, or opus

Ex: She performed a new composition by her mentor .
conductor [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc trưởng

Ex: The conductor 's precise cues and gestures keep the ensemble together and in sync .

Những tín hiệu và cử chỉ chính xác của nhạc trưởng giữ cho dàn nhạc cùng nhau và đồng bộ.

orchestral [Tính từ]
اجرا کردن

dàn nhạc giao hưởng

Ex: She enjoyed listening to orchestral music while studying .

Cô ấy thích nghe nhạc dàn nhạc khi học.

rehearsal [Danh từ]
اجرا کردن

buổi diễn tập

Ex: During rehearsal , the cast worked on blocking scenes to enhance stage movement .

Trong buổi diễn tập, dàn diễn viên đã làm việc trên việc chặn các cảnh để nâng cao chuyển động sân khấu.

solo [Danh từ]
اجرا کردن

độc tấu

Ex: Her violin solo received a standing ovation from the audience .

Bản độc tấu violin của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

to disguise [Động từ]
اجرا کردن

cải trang

Ex: The spy often disguises himself to gather information unnoticed .

Gián điệp thường cải trang để thu thập thông tin mà không bị chú ý.

Tiếng Anh Cambridge: FCE (B2 First)
Quản Lý Số Lượng, Cấp Độ và Khả Dụng Bộ phận cơ thể và giác quan Thương mại, Tiền tệ và Giá trị Thách Thức, Kỹ Năng và Khả Năng
Cộng Đồng, Cuộc Sống và Cơ Sở Hạ Tầng Kiểm Soát, Trách Nhiệm hoặc Thay Đổi Thiệt hại, Nguy hiểm hoặc Thất bại Trạng Từ và Cụm Trạng Từ
Khoa học, Giáo dục và Khám phá Nghệ Thuật Sáng Tạo Thiết bị hoặc Đối tượng Sở Thích, Giải Trí và Hoạt Động Xã Hội
Cảm Xúc và Tình Cảm Sự kiện trực tiếp và biểu diễn Đặc Điểm Cá Nhân và Hành Vi Đánh Giá và Phẩm Chất
Thực Phẩm và Giác Quan Sức Khỏe và Y Học Luật và Tội phạm Địa điểm và Cấu trúc
Cá Nhân và Động Lực Xã Hội Quản Lý và Đối Phó với Tình Huống Đặc Điểm Địa Lý và Thủy Vực Hiện Tượng Tự Nhiên và Tác Động của Con Người
Phong Cách và Trình Bày Cá Nhân Tác động của con người, tài nguyên và tính bền vững Tư Duy, Hiểu Biết và Xử Lý Thông Tin Ý Tưởng, Lập Kế Hoạch và Giải Quyết Vấn Đề
Giao Tiếp Giữa Các Cá Nhân Động Lực Quan Hệ và Hành Vi Xã Hội Thể thao và Thể hình Wildlife
Công nghệ và Máy tính Thời Gian và Trình Tự Phương tiện và Nội dung Chuyển động và chuyển động vật lý
Du Lịch và Phiêu Lưu Sự Nghiệp và Môi Trường Kinh Doanh Tuyển Dụng và Chuyển Đổi Việc Làm