thuận lợi
Cô ấy đã cho anh ấy một đánh giá thuận lợi sau cuộc phỏng vấn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thuận lợi
Cô ấy đã cho anh ấy một đánh giá thuận lợi sau cuộc phỏng vấn.
dễ nổi cáu
Khách hàng dễ nổi cáu đã bước ra khỏi cửa hàng sau khi tranh cãi với nhân viên thu ngân.
not subject to significant change or decline
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
không tán thành
Giáo viên không tán thành việc gian lận trong kỳ thi cuối kỳ học kỳ trước.
ích kỷ
Hành vi ích kỷ của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong số bạn bè và gia đình.
khôn ngoan
Anh ấy là một người có lý trí và tránh những rắc rối không cần thiết.
thiếu kiên nhẫn
Khách hàng trở nên thiếu kiên nhẫn, yêu cầu dịch vụ nhanh hơn từ nhân viên.
sự sẵn lòng
Anh ấy thể hiện sự sẵn lòng học hỏi bằng cách tham dự mọi hội thảo.
thiếu tổ chức
Văn phòng thiếu tổ chức, với giấy tờ và hồ sơ vương vãi khắp nơi.
nhiệt tình
Là một người tham gia nhiệt tình trong hội thảo, cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.
linh hoạt
Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.
hóm hỉnh
Những bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đầy những chú thích hóm hỉnh khiến người theo dõi luôn được giải trí.
có học thức
Được giáo dục mở ra cánh cửa cho những cơ hội việc làm tốt hơn và tiềm năng thu nhập cao hơn.
vô trách nhiệm
Người lái xe vô trách nhiệm đã gây ra tai nạn do nhắn tin khi đang lái xe.
hung hăng
Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.
hống hách
Bản chất hống hách của anh ấy khiến nhóm khó hợp tác hiệu quả trong các bài tập nhóm.
cạnh tranh
Bản chất cạnh tranh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy xuất sắc trong học tập, luôn phấn đấu để đạt được điểm số cao nhất.
lạc quan
Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.
bướng bỉnh
Sự cứng đầu từ chối thỏa hiệp của cô ấy dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên với đồng nghiệp.
not deserving of trust or confidence
phiêu lưu
Tinh thần phiêu lưu của anh ấy đã dẫn dắt anh ấy thử nhảy dù, bungee jumping và các hoạt động thú vị khác.
không trung thực
Những chiến thuật không trung thực của người bán hàng dẫn đến sự nghi ngờ giữa các khách hàng.
tự tin
Cô ấy tự tin, thể hiện thái độ tích cực và chắc chắn trong nhiều tình huống.
nhạy cảm
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.
trung thành
Mặc dù có những lời đề nghị từ các công ty đối thủ, anh ấy vẫn trung thành với chủ nhân của mình, đánh giá cao những mối quan hệ mà anh ấy đã xây dựng trong nhiều năm.
giống hệt
Chiếc vòng cổ giống hệt mà cô ấy đeo trong bức ảnh là món quà từ bà của cô ấy.
giống
Chú chó con giống mẹ nó một cách đáng kể, với cùng màu lông và các dấu hiệu.
sự tương đồng
Cặp song sinh có sự tương đồng về ngoại hình mạnh mẽ.
giống
Em bé giống bố với những chiếc lúm đồng tiền đáng yêu đó.
tiếp tục
Mặc dù gặp trở ngại, cô ấy vẫn quyết định tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình.