Trình độ B2 - Giải Trí và Hoạt Động
Ở đây, bạn học các từ về giải trí và hoạt động như tổ chức giải trí, kỳ nghỉ, sở thích và thư giãn, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Eine Aktivität ausüben, um Zeit zu überbrücken
Langsam und entspannt spazieren gehen, oft an einem schönen Ort oder in der Stadt

đi dạo, tản bộ
Anh ấy thích dạo bộ qua các con phố mua sắm.
Eine Tätigkeit ausüben

thực hành, thực thi
Nhiều Phật tử thực hành thiền định hàng ngày.
Was man in der freien Zeit macht, um sich zu entspannen oder Spaß zu haben

hoạt động giải trí
Tổ chức thời gian rảnh giúp giảm căng thẳng.
Sich erholen und entspannen, besonders nach Arbeit oder Stress

thư giãn
Đọc sách giúp tôi thư giãn tốt.
Etwas, das man mit den Händen bastelt oder näht

công việc thủ công, thủ công mỹ nghệ
Công việc thủ công rất sáng tạo.
Mit einer kleinen Häkelnadel Fäden zu Mustern verbinden

đan móc, làm móc
Mẹ tôi thường đan móc những hình nhỏ làm quà tặng.
Die Kunst, Bilder mit Farben zu erstellen

hội họa, tranh vẽ
Bức tranh của cô ấy đầy màu sắc và tràn đầy sức sống.
Ein Stück, das auf der Bühne gespielt wird

vở kịch
Vở kịch đã được khán giả khen ngợi rất nhiều.
Eine Veranstaltung mit Musik, Kunst oder Kultur über mehrere Tage

lễ hội, ngày hội
Chúng tôi dự định đi đến lễ hội vào cuối tuần tới.
Draußen essen und Zeit verbringen, meist im Park oder in der Natur

đi dã ngoại, tổ chức dã ngoại
Anh ấy đã chuẩn bị một giỏ để đi dã ngoại.
Fische mit einer Angelrute fangen

câu cá, đi câu cá
Họ đã câu cá cùng nhau trong nhiều năm.
Für eine Zeit an einen anderen Ort reisen, oft zum Urlaub

đi du lịch, khởi hành chuyến đi
Sau giờ học, chúng tôi đi du lịch trong kỳ nghỉ.
Eine konkrete Reise während der Freizeit

chuyến đi, kỳ nghỉ
Kỳ nghỉ
Mit einem Messer Figuren oder Formen aus Holz machen

chạm khắc, tạc
Cô ấy khắc một trái tim vào gỗ.
Auf Berge klettern, oft als Sport oder Abenteuer

leo núi, chơi leo núi
Leo núi mệt mỏi, nhưng rất vui.
Ein Kurs, in dem man das Kochen lernt

khóa học nấu ăn, lớp học nấu ăn
Khóa học nấu ăn rất vui và rất bổ ích.
Eine Grillparty im Freien mit Essen und Freunden

tiệc nướng, bữa tiệc nướng ngoài trời
Tiệc nướng bắt đầu vào buổi chiều và kéo dài đến tối muộn.
Eine Gruppe von Menschen, die gemeinsam singen

dàn hợp xướng, câu lạc bộ ca hát
Nhiều người thích hát cùng nhau trong Gesangsverein.
