Từ Vựng Cần Thiết cho GRE - Ngôn ngữ & Biện pháp tu từ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngôn ngữ, như "locative", "neuter", "irony", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho GRE
dialect [Danh từ]
اجرا کردن

phương ngữ

Ex:

Các phương ngữ vùng miền trong tiếng Anh, chẳng hạn như tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Úc, khác nhau về cách phát âm, từ vựng và thậm chí cả quy tắc ngữ pháp.

syntax [Danh từ]
اجرا کردن

cú pháp

Ex: Understanding the syntax of a language is crucial for constructing grammatically correct and meaningful sentences .

Hiểu cú pháp của một ngôn ngữ là rất quan trọng để xây dựng các câu đúng ngữ pháp và có ý nghĩa.

declension [Danh từ]
اجرا کردن

biến cách

Ex: Studying the declension patterns of Russian nouns can be challenging for language learners due to the extensive variations in endings .

Nghiên cứu các mẫu biến cách của danh từ tiếng Nga có thể là thách thức đối với người học ngôn ngữ do sự biến đổi đa dạng của các kết thúc.

inflection [Danh từ]
اجرا کردن

biến tố

Ex: Latin relies heavily on inflection to convey grammatical relationships .

Tiếng Latin phụ thuộc nhiều vào biến tố để truyền đạt các mối quan hệ ngữ pháp.

to conjugate [Động từ]
اجرا کردن

chia động từ

Ex:

Giáo sư ngôn ngữ học đã giải thích cách các ngôn ngữ khác nhau chia động từ khác nhau dựa trên cấu trúc ngữ pháp của chúng.

inversion [Danh từ]
اجرا کردن

đảo ngữ

Ex: Poets often use inversion to maintain meter and rhythm in their works .

Các nhà thơ thường sử dụng đảo ngữ để duy trì nhịp điệu và nhịp điệu trong tác phẩm của họ.

accusative [Danh từ]
اجرا کردن

đối cách

Ex:

Trường hợp túc từ trong tiếng Anh có thể được thấy trong câu "Tôi thấy anh ấy."

vocative [Danh từ]
اجرا کردن

cách xưng hô

Ex: The vocative is less distinct in modern English but still evident in certain phrases .

Hô cách ít phân biệt hơn trong tiếng Anh hiện đại nhưng vẫn rõ ràng trong một số cụm từ.

genitive [Tính từ]
اجرا کردن

sở hữu

Ex: She asked for clarification on the genitive usage in compound nouns .

Cô ấy yêu cầu làm rõ về việc sử dụng sở hữu cách trong danh từ ghép.

subjunctive [Danh từ]
اجرا کردن

thức giả định

Ex: In English , the subjunctive appears in phrases like " If I were you . "

Trong tiếng Anh, thức giả định xuất hiện trong các cụm từ như "Nếu tôi là bạn."

ablative [Danh từ]
اجرا کردن

cách công cụ

Ex: Mastery of the ablative is essential for reading and writing in Latin .

Làm chủ cách công cụ là điều cần thiết để đọc và viết bằng tiếng Latinh.

locative [Danh từ]
اجرا کردن

vị trí cách

Ex:

Trong một số ngôn ngữ, locative diễn đạt các khái niệm như "ở nhà" hoặc "trong thành phố".

predicative [Tính từ]
اجرا کردن

vị ngữ

Ex: Predicative adjectives follow verbs like " be , " " seem , " " appear , " and " become . "

Tính từ vị ngữ theo sau các động từ như "là", "dường như", "xuất hiện" và "trở thành".

nominative [Danh từ]
اجرا کردن

danh cách

Ex:

"Tôi" ở danh cách được sử dụng để chỉ bản thân như chủ ngữ.

attributive [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc tính

Ex:

Thuộc tính có thể thay đổi ý nghĩa hoặc nhấn mạnh của câu.

indicative [Danh từ]
اجرا کردن

thể chỉ định

Ex:

Trong tiếng Latin, thể chỉ định chỉ ra những hành động được coi là có thật.

interrogative [Danh từ]
اجرا کردن

từ nghi vấn

Ex: Interrogatives in English often begin with question words like " who , " " what , " " where , " " when , " " why , " or " how . "

Từ nghi vấn trong tiếng Anh thường bắt đầu bằng các từ hỏi như "ai", "cái gì", "ở đâu", "khi nào", "tại sao" hoặc "như thế nào".

neuter [Danh từ]
اجرا کردن

giống trung

Ex: Latin has three genders : masculine , feminine , and neuter .

Tiếng Latin có ba giống: giống đực, giống cái và trung tính.

affix [Danh từ]
اجرا کردن

phụ tố

Ex:

Tiền tố "un-" thay đổi nghĩa của tính từ thành nghĩa ngược lại.

alliteration [Danh từ]
اجرا کردن

phép điệp âm

Ex:

Phép điệp âm thêm chất lượng nhịp điệu vào bài phát biểu và thơ ca.

irony [Danh từ]
اجرا کردن

sự mỉa mai

Ex: She used irony to criticize the absurdity of the situation .

Cô ấy đã sử dụng sự mỉa mai để chỉ trích sự vô lý của tình huống.

allusion [Danh từ]
اجرا کردن

ám chỉ

Ex: The novel 's title , " Brave New World , " is an allusion to Shakespeare 's " The Tempest , " suggesting themes of exploration and discovery .

Tiêu đề của cuốn tiểu thuyết, "Thế giới mới tươi đẹp", là một ám chỉ đến "The Tempest" của Shakespeare, gợi lên chủ đề khám phá và phát hiện.

satire [Danh từ]
اجرا کردن

châm biếm

Ex: Swift 's satire of British policies in " A Modest Proposal " is still studied today .

Châm biếm của Swift về các chính sách của Anh trong "Một đề nghị khiêm tốn" vẫn được nghiên cứu ngày nay.

euphemism [Danh từ]
اجرا کردن

uể oải

Ex: To avoid upsetting the children , she employed a euphemism , saying their pet rabbit had " gone to a farm " instead of mentioning its death .

Để tránh làm buồn lòng trẻ em, cô ấy đã sử dụng một uể oải, nói rằng thú cưng của họ đã "đi đến một trang trại" thay vì đề cập đến cái chết của nó.

analogy [Danh từ]
اجرا کردن

phép loại suy

Ex: The study of analogy shows how language adapts to the needs of its speakers .

Nghiên cứu về phép loại suy cho thấy ngôn ngữ thích ứng như thế nào với nhu cầu của người nói.

coherent [Tính từ]
اجرا کردن

mạch lạc

Ex: As a leader , he is coherent in his decision-making , ensuring everyone understands his reasoning .

Là một nhà lãnh đạo, anh ấy mạch lạc trong việc ra quyết định, đảm bảo mọi người hiểu lý do của mình.

etymology [Danh từ]
اجرا کردن

từ nguyên học

Ex: Studying etymology helps understand how languages evolve and borrow from each other .

Nghiên cứu từ nguyên học giúp hiểu cách các ngôn ngữ phát triển và mượn từ lẫn nhau.

inarticulate [Tính từ]
اجرا کردن

không rõ ràng

Ex:

Anh ấy cảm thấy thất vọng với lời giải thích không rõ ràng của mình, không thể diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.

tautology [Danh từ]
اجرا کردن

thừa từ

Ex: Many beginners in writing often make the mistake of using tautologies without realizing it .

Nhiều người mới bắt đầu viết lách thường mắc lỗi sử dụng thừa chữ mà không nhận ra.

pragmatics [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ dụng học

Ex: Understanding pragmatics helps interpreters navigate subtle nuances in diplomatic negotiations .

Hiểu biết về ngữ dụng học giúp các thông dịch viên điều hướng những sắc thái tinh tế trong đàm phán ngoại giao.

phonetics [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ âm học

Ex: A phonetics researcher analyzes speech sounds using techniques such as spectrograms and acoustic analysis to understand their properties and patterns .

Một nhà nghiên cứu ngữ âm học phân tích âm thanh lời nói bằng các kỹ thuật như phổ đồ và phân tích âm học để hiểu các đặc tính và mẫu hình của chúng.

phoneme [Danh từ]
اجرا کردن

âm vị

Ex: For example , in English , the phonemes /p/ and /b/ are distinct because they can change the meaning of words like " pat " and " bat . "

Ví dụ, trong tiếng Anh, các âm vị /p/ và /b/ là khác biệt vì chúng có thể thay đổi nghĩa của các từ như "pat" và "bat".

morpheme [Danh từ]
اجرا کردن

hình vị

Ex: The word " unhappiness " contains three morphemes : " un- , " " happy , " and " -ness . "

Từ "unhappiness" chứa ba hình vị: "un-", "happy" và "-ness".

lexeme [Danh từ]
اجرا کردن

từ vị

Ex:

Ví dụ, từ vị "run" bao gồm dạng cơ bản "run", cũng như các biến thể của nó như "ran", "running" và "runs".

allophone [Danh từ]
اجرا کردن

một allophone

Ex: The pronunciation of the " t " sound in " water " as a flap [ ɾ ] in American English is an allophone of the phoneme /t/.

Cách phát âm âm "t" trong "water" như một cú đập [ɾ] trong tiếng Anh Mỹ là một allophone của âm vị /t/.

ellipsis [Danh từ]
اجرا کردن

dấu ba chấm

Ex: In text messaging , ellipses can convey hesitation or trailing off in conversation .

Trong nhắn tin, dấu ba chấm có thể biểu thị sự do dự hoặc kết thúc câu không rõ ràng.

homonym [Danh từ]
اجرا کردن

từ đồng âm

Ex: The homonym " row " can mean both a line of things and an argument .

Từ đồng âm "row" có thể có nghĩa là một hàng đồ vật hoặc một cuộc tranh cãi.

homophone [Danh từ]
اجرا کردن

từ đồng âm

Ex: When writing poetry , some poets cleverly use homophones to add layers of meaning to their verses .

Khi viết thơ, một số nhà thơ khéo léo sử dụng từ đồng âm để thêm nhiều tầng ý nghĩa vào câu thơ của họ.

diphthong [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên âm đôi

Ex: Learning to pronounce diphthongs accurately is important for clear communication .

Học cách phát âm nguyên âm đôi một cách chính xác là quan trọng để giao tiếp rõ ràng.

onomatopoeia [Danh từ]
اجرا کردن

từ tượng thanh

Ex: Poets often employ onomatopoeia to evoke sensory experiences through language .

Các nhà thơ thường sử dụng từ tượng thanh để gợi lên trải nghiệm giác quan thông qua ngôn ngữ.