the act or process of creating written works, such as essays, poems, or music
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về âm nhạc, như "acoustic", "duet", "measure", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the act or process of creating written works, such as essays, poems, or music
bản ballad
Cô ấy thích đọc những bản ballad tiếng Anh cổ kể về những câu chuyện hành động anh hùng và tình yêu bi thảm.
adagio
Các nhạc sĩ đánh giá cao adagio vì khả năng truyền tải những cảm xúc tinh tế thông qua âm nhạc.
âm thanh tự nhiên
Ban nhạc đã chơi một bản nhạc acoustic, thể hiện tài năng của họ mà không cần khuếch đại điện tử.
hài hòa
Kỹ thuật hòa âm của nhà soạn nhạc đã khiến bản giao hưởng vang lên với chiều sâu cảm xúc.
du dương
Các mẫu giai điệu là điều cần thiết cho chất lượng hấp dẫn của bài hát.
nền
Anh ấy thích nghe các bản nhạc ambient khi học vì chúng giúp anh ấy tập trung.
tiên phong
Các nhà thiết kế thời trang tiên phong thường tránh xu hướng truyền thống, thay vào đó chọn những sáng tạo táo bạo và tiên phong làm mờ ranh giới giữa quần áo và nghệ thuật.
độc lập
Họ đã lưu diễn cùng các ban nhạc indie khác, quảng bá văn hóa âm nhạc độc lập.
độc tấu
Bản độc tấu violin của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.
bài song ca
Song ca giọng hát của họ hòa quyện hoàn hảo, thu hút khán giả.
vạch nhịp
Cô ấy cẩn thận đếm nhịp trước khi viết vạch nhịp tiếp theo.
chuyển động
Phần thứ hai của bản concerto có một cuộc đối thoại đẹp giữa piano và dàn nhạc.
hợp âm
Cô ấy đã học cách chơi một hợp âm jazz phức tạp trên piano.
nhịp
Mỗi nhịp trong bản nhạc có một mô hình nhịp điệu riêng biệt.
âm giai
Người chơi guitar đã luyện tập nhiều âm giai khác nhau để cải thiện sự khéo léo của ngón tay và kiến thức về lý thuyết âm nhạc.
biểu diễn thêm
Nghệ sĩ dương cầm trở lại sân khấu để biểu diễn thêm, chơi một bản nhạc yêu thích.
sự bất hòa
Nhà soạn nhạc cố ý sử dụng sự không hòa hợp để tạo ra cảm giác căng thẳng.
sự không hòa âm
Sự không hòa âm của hợp âm đã thêm vào cảm giác bất ổn cho bản nhạc.
coda
Trong chuyển động cuối cùng, nhà soạn nhạc đã giới thiệu một coda sống động tóm tắt các chủ đề chính với một sự thay đổi mới mẻ, hồi hộp.
khóa
Là một nghệ sĩ dương cầm, cô ấy thoải mái đọc nhạc ở cả khóa sol và khóa fa, cho phép cô chơi một loạt các tác phẩm.
bản concerto
Ông đã sáng tác một bản concerto mới cho violin và dàn nhạc, được ra mắt tại lễ hội âm nhạc.
tác phẩm
"Winterreise, Opus 89" của Schubert là một chu kỳ bài hát được sáng tác vào năm 1827.
danh mục đĩa nhạc
Cô ấy đã cập nhật danh mục đĩa nhạc của mình để bao gồm bản phát hành solo mới nhất.
tuyển tập
Cô ấy đã mua một tuyển tập thơ cổ điển của nhiều tác giả khác nhau.
khúc luyện
Etude của anh ấy trên violin thể hiện sự kiểm soát và độ chính xác ấn tượng.
cần đàn
Anh ấy đã thay thế cần đàn bị mòn trên cây guitar bass cũ của mình.
là ngôi sao chính
Ban nhạc nổi tiếng sẵn sàng làm ngôi sao chính của buổi hòa nhạc tại sân vận động vào cuối tuần tới.
ứng biến
Các nhạc sĩ thường ứng tác các đoạn độc tấu trong các buổi biểu diễn trực tiếp để tăng thêm sự ngẫu hứng.
thứ
Cô ấy thích chơi hợp âm thứ vì hiệu ứng kịch tính của chúng.
khoảng cách
Cô ấy luyện tập chơi quãng để cải thiện kỹ năng đọc nốt nhạc.
cao độ
Nghệ sĩ violin chơi một cao độ cao để tạo ra cảm giác khẩn trương trong tác phẩm.
nhịp độ
Một nhịp độ nhanh có thể làm cho bài hát cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
quãng tám
Anh ấy lên dây đàn guitar của mình để đảm bảo rằng mỗi dây đều ở quãng tám chính xác.
búng
Anh ấy gảy dây đàn ukulele, đệm cho bài hát của mình bằng những tiếng gảy nhẹ nhàng.
đơn âm
Mặc dù đầu ra đơn âm, máy hát đĩa cổ điển có một sức hút thu hút nhiều người đam mê âm thanh.
điệp khúc
Mỗi khổ thơ của bài thơ kết thúc bằng cùng một điệp khúc ám ảnh.