Từ Vựng Cần Thiết cho GRE - Xây lâu đài trên không trung!

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về kiến trúc, chẳng hạn như "bungalow", "vòm", "thiết bị", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho GRE
amphitheater [Danh từ]
اجرا کردن

đấu trường

Ex: They hosted the annual outdoor theater performance in the historic amphitheater .

Họ đã tổ chức buổi biểu diễn sân khấu ngoài trời hàng năm tại đấu trường lịch sử.

auditorium [Danh từ]
اجرا کردن

khán phòng

Ex: Students gathered in the school auditorium for the annual talent show .

Học sinh tập trung tại hội trường trường để tham gia chương trình tài năng thường niên.

refinery [Danh từ]
اجرا کردن

nhà máy lọc dầu

Ex: The refinery 's advanced technology ensures the efficient purification of oil .

Công nghệ tiên tiến của nhà máy lọc dầu đảm bảo việc tinh chế dầu hiệu quả.

belvedere [Danh từ]
اجرا کردن

đài quan sát

Ex: The estate 's belvedere was a favorite spot for guests to gather and enjoy the sunset over the lake .

Belvedere của khu đất là điểm đến yêu thích của khách để tụ tập và ngắm hoàng hôn trên hồ.

cabana [Danh từ]
اجرا کردن

lều

Ex: They rented a cabana for the day at the beach club , complete with comfortable loungers and a personal attendant .

Họ đã thuê một cabana cả ngày tại câu lạc bộ bãi biển, đầy đủ ghế dài thoải mái và nhân viên phục vụ riêng.

condominium [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ chung cư

Ex: The condominium association holds regular meetings to discuss maintenance and community issues .

Hiệp hội chung cư tổ chức các cuộc họp thường xuyên để thảo luận về bảo trì và các vấn đề cộng đồng.

crematorium [Danh từ]
اجرا کردن

lò hỏa táng

Ex: His final wish was to have his ashes scattered after a ceremony at the crematorium .

Mong muốn cuối cùng của ông là tro cốt của mình được rải sau một buổi lễ tại lò hỏa táng.

planetarium [Danh từ]
اجرا کردن

nhà chiếu hình vũ trụ

Ex: We watched a fascinating documentary about black holes at the local planetarium .

Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về lỗ đen tại cung thiên văn địa phương.

brownstone [Danh từ]
اجرا کردن

brownstone

Ex: The historic district is famous for its row of elegant brownstones .

Khu phố lịch sử nổi tiếng với hàng loạt brownstone thanh lịch.

duplex [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ hai tầng

Ex: Duplexes are popular in urban areas for their efficient use of space and potential rental income .

Căn hộ duplex phổ biến ở các khu đô thị nhờ việc sử dụng không gian hiệu quả và tiềm năng thu nhập từ cho thuê.

bungalow [Danh từ]
اجرا کردن

nhà gỗ một tầng

Ex: The couple decided to downsize and move into a cozy bungalow in the countryside .

Cặp đôi quyết định thu nhỏ ngôi nhà và chuyển đến một bungalow ấm cúng ở nông thôn.

conservatory [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc viện

Ex: She auditioned for admission to the prestigious conservatory , hoping to pursue her passion for acting and hone her skills under renowned instructors .

Cô ấy đã thử giọng để được nhận vào nhạc viện danh tiếng, hy vọng theo đuổi đam mê diễn xuất của mình và trau dồi kỹ năng dưới sự hướng dẫn của các giảng viên nổi tiếng.

lodging [Danh từ]
اجرا کردن

chỗ ở

Ex: After a long day of travel , they were relieved to reach their lodging .

Sau một ngày dài di chuyển, họ đã nhẹ nhõm khi đến được nơi lưu trú của mình.

annex [Danh từ]
اجرا کردن

tòa nhà phụ

Ex: The hospital ’s new annex includes additional patient rooms and surgical suites .

Tòa nhà phụ mới của bệnh viện bao gồm các phòng bệnh nhân bổ sung và phòng phẫu thuật.

baseboard [Danh từ]
اجرا کردن

chân tường

Ex: Dust tends to accumulate along the top edge of the baseboard .

Bụi có xu hướng tích tụ dọc theo mép trên của tấm chân tường.

archway [Danh từ]
اجرا کردن

cổng vòm

Ex: Vines and flowers adorned the garden archway , creating a picturesque entrance .

Những dây leo và hoa trang trí cổng vòm của khu vườn, tạo nên một lối vào đẹp như tranh.

chalet [Danh từ]
اجرا کردن

nhà gỗ

Ex: The chalet nestled among the pine trees offered stunning views of the snow-capped mountains .

Chalet nằm giữa những cây thông mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi phủ tuyết.

cornice [Danh từ]
اجرا کردن

đường viền trang trí

Ex: They decided to repaint the cornice to match the new wall color .

Họ quyết định sơn lại cornice để phù hợp với màu tường mới.

en suite [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tắm riêng

Ex: The luxury apartment included an en suite in the master bedroom .

Căn hộ sang trọng bao gồm một phòng tắm riêng trong phòng ngủ chính.

facade [Danh từ]
اجرا کردن

mặt tiền

Ex: The modern skyscraper had a sleek glass facade , reflecting the surrounding cityscape and creating a striking visual impression .

Tòa nhà chọc trời hiện đại có một mặt tiền kính bóng bẩy, phản chiếu cảnh quan thành phố xung quanh và tạo ra ấn tượng thị giác nổi bật.

fixture [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị cố định

Ex: Replacing old fixtures , such as the bathtub and shower , can significantly update a bathroom .

Thay thế các thiết bị cố định cũ, chẳng hạn như bồn tắm và vòi sen, có thể cập nhật đáng kể phòng tắm.

foyer [Danh từ]
اجرا کردن

tiền sảnh

Ex: As you enter the apartment , you step into a cozy foyer with a welcoming rug .

Khi bước vào căn hộ, bạn bước vào một tiền sảnh ấm cúng với tấm thảm chào đón.

to furnish [Động từ]
اجرا کردن

trang bị nội thất

Ex: The newlyweds are excited to furnish their first home with a bedroom set and kitchen essentials .

Các cặp vợ chồng mới cưới rất hào hứng trang bị ngôi nhà đầu tiên của họ với bộ phòng ngủ và đồ dùng nhà bếp thiết yếu.

igloo [Danh từ]
اجرا کردن

lều tuyết

Ex:

Các nhà thám hiểm thường dựa vào lều tuyết như nơi trú ẩn tạm thời trong các cuộc thám hiểm vùng cực do tính cách nhiệt của chúng.

lavatory [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vệ sinh

Ex: She quickly headed to the lavatory before the start of the meeting .

Cô ấy nhanh chóng đi đến nhà vệ sinh trước khi cuộc họp bắt đầu.

mezzanine [Danh từ]
اجرا کردن

tầng lửng

Ex: The theater ’s mezzanine is elegantly decorated to enhance the audience experience .

Tầng lửng của nhà hát được trang trí thanh lịch để nâng cao trải nghiệm khán giả.

molding [Danh từ]
اجرا کردن

gờ chỉ

Ex: The carpenter installed new wooden molding around the doorframe .

Người thợ mộc đã lắp đặt gờ gỗ mới xung quanh khung cửa.

pantry [Danh từ]
اجرا کردن

tủ đựng thức ăn

Ex: The pantry was filled with shelves of spices and baking supplies .

Tủ đựng thức ăn chứa đầy các kệ gia vị và đồ làm bánh.

porch [Danh từ]
اجرا کردن

hiên nhà

Ex:

Những chiếc ghế bập bênh trên hiên trước là hoàn hảo để thưởng thức một tách trà.

veranda [Danh từ]
اجرا کردن

hiên

Ex: The hotel 's veranda overlooked the ocean , offering guests a picturesque spot to sip their morning coffee .

Hiên của khách sạn nhìn ra biển, mang đến cho du khách một góc đẹp như tranh để nhâm nhi cà phê buổi sáng.

decor [Danh từ]
اجرا کردن

trang trí

Ex: The hotel 's elegant decor impressed all the guests .

Trang trí thanh lịch của khách sạn đã gây ấn tượng với tất cả các vị khách.

adjacent [Tính từ]
اجرا کردن

liền kề

Ex: Please park your car in the spaces adjacent to the main entrance .

Vui lòng đỗ xe của bạn ở những chỗ liền kề với lối vào chính.

atrium [Danh từ]
اجرا کردن

sảnh lớn

Ex: The office building was designed with an atrium at its center , providing a communal gathering space for employees and visitors .

Tòa nhà văn phòng được thiết kế với một atrium ở trung tâm, cung cấp một không gian tụ họp chung cho nhân viên và khách tham quan.

bunker [Danh từ]
اجرا کردن

hầm trú ẩn

Ex: The entrance to the underground bunker was well hidden from enemy sight .

Lối vào hầm trú ẩn dưới lòng đất được giấu kín khỏi tầm nhìn của kẻ thù.

colonnade [Danh từ]
اجرا کردن

hàng cột

Ex: The colonnade provided a shaded walkway around the courtyard .

Hàng cột tạo ra một lối đi có bóng râm xung quanh sân.

dilapidated [Tính từ]
اجرا کردن

xiêu vẹo

Ex: They stayed in a dilapidated cabin that had seen better days .

Họ ở trong một căn nhà gỗ xiêu vẹo đã từng có những ngày tốt đẹp hơn.

to erect [Động từ]
اجرا کردن

dựng lên

Ex: Engineers were tasked with erecting a sturdy bridge over the river to improve transportation .

Các kỹ sư được giao nhiệm vụ xây dựng một cây cầu vững chắc qua sông để cải thiện giao thông.

high-rise [Tính từ]
اجرا کردن

cao tầng

Ex:

Cô ấy thích sống trong một căn hộ cao tầng vì sự an ninh và tiện nghi.

insulation [Danh từ]
اجرا کردن

vật liệu cách nhiệt

Ex: Good insulation in the walls can significantly reduce energy bills .

Cách nhiệt tốt trong tường có thể giảm đáng kể hóa đơn năng lượng.

deck [Danh từ]
اجرا کردن

boong tàu

Ex: The hotel suite included a private deck overlooking the beach .

Dãy phòng khách sạn bao gồm một boong tàu riêng nhìn ra bãi biển.