Thuật ngữ tiếng lóng tiếng Anh Midlands
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy tiếng lóng từ vùng Midlands của Anh, làm nổi bật các biểu hiện khu vực, giọng nói và ngôn ngữ văn hóa địa phương.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
snap
[Danh từ]
bữa ăn trưa mang theo
Ex:
She
packed
a
proper
snap
with
sandwiches
and
fruit
.
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn trưa mang theo với bánh mì sandwich và trái cây.
gammy
[Tính từ]
què
Ex:
He
's
walking
funny
because of
his
gammy
knee
.
Anh ấy đi bộ kỳ lạ vì đầu gối bị thương của mình.
duck
[Danh từ]
vịt con của tôi
Ex:
Do
n't
worry
about
it
,
duck
,
I
've
got
you
.
Đừng lo lắng, vịt, tôi đã lo cho bạn.