Thuật ngữ tiếng lóng tiếng Anh miền Bắc nước Anh

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy tiếng lóng từ miền Bắc nước Anh, nắm bắt các biểu thức khu vực, giọng điệu và ngôn ngữ văn hóa địa phương.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tiếng Anh Địa lý và Văn hóa
hey up [Thán từ]
اجرا کردن

Chào

Ex:

Tôi tình cờ gặp Tom và nói: hey up!

now then [Thán từ]
اجرا کردن

Nào

Ex: I walked in and said , " now then ! "

Tôi bước vào và nói: « Nào! »

lad [Danh từ]
اجرا کردن

chàng trai

Ex: A couple of lads were hanging out by the shops .

Một vài chàng trai đang tụ tập gần các cửa hàng.

ginnel [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi hẹp

Ex:

Có một lối đi giữa hai cửa hàng.

mint [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex:

Chiếc xe đạp của bạn trông tuyệt vời, bạn đã mua nó ở đâu?

chuffed [Tính từ]
اجرا کردن

hài lòng

Ex:

Họ rất hài lòng về việc thăng chức của mình tại nơi làm việc.

guv'nor [Danh từ]
اجرا کردن

ông chủ

Ex:

Ông chủ của cửa hàng đã giảm giá cho tôi.

scran [Danh từ]
اجرا کردن

bữa ăn

Ex:

Tôi cần một chút bữa ăn, tôi đang đói.

nesh [Tính từ]
اجرا کردن

sợ lạnh

Ex:

Đừng quên áo khoác của bạn, bạn nhạy cảm với lạnh trong thời tiết này.

brolly [Danh từ]
اجرا کردن

ô

Ex:

Tôi để quên ô trên xe buýt.

youngin [Danh từ]
اجرا کردن

người trẻ

Ex:

Hãy để mắt đến người trẻ khi họ chơi.

sound [Tính từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: She 's a sound mate , always there when you need her .

Cô ấy là một người bạn tốt, luôn ở bên khi bạn cần.

bevvy [Danh từ]
اجرا کردن

một đồ uống

Ex:

Anh ấy đã mua một vài đồ uống cho bữa tiệc.

nowt [Danh từ]
اجرا کردن

không có gì

Ex:

Tôi đã không làm cả ngày.

owt [Danh từ]
اجرا کردن

cái gì đó

Ex:

Tôi không thấy đáng ngờ.

to mither [Động từ]
اجرا کردن

làm phiền

Ex:

Những đứa trẻ làm phiền mẹ chúng để xin kẹo.

graft [Danh từ]
اجرا کردن

công việc vất vả

Ex: He put in a lot of graft to finish the project .

Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức để hoàn thành dự án.

reet [Tính từ]
اجرا کردن

đúng

Ex:

Tôi cảm thấy reet mệt mỏi sau cuộc đi bộ đó.

hinny [Danh từ]
اجرا کردن

em yêu

Ex:

Ngồi xuống, em yêu, và uống một tách trà.

lush [Tính từ]
اجرا کردن

quyến rũ

Ex: What a lush smile you 've got !

Nụ cười của bạn thật quyến rũ!

divvy [Danh từ]
اجرا کردن

người ngốc nghếch

Ex:

Tên divvy đó lại quên chìa khóa của mình.

to scrike [Động từ]
اجرا کردن

khóc

Ex:

Cô ấy scrike sau khi xem bộ phim buồn.

to twoc [Động từ]
اجرا کردن

ăn cắp một chiếc xe hơi

Ex:

Anh ta bị bắt quả tang ăn trộm chiếc xe tải của hàng xóm.

to kip [Động từ]
اجرا کردن

chợp mắt

Ex:

Một số người thấy sảng khoái khi chợp mắt vài phút sau bữa trưa.

skint [Tính từ]
اجرا کردن

hết sạch tiền

Ex:

Anh ấy hết sạch tiền sau khi tiêu hết tiền tiết kiệm vào một chiếc xe hơi mới.

radgie [Danh từ]
اجرا کردن

người nóng tính

Ex:

Đừng gây sự với cô ấy, cô ấy là một người hung hăng.