Kiến Trúc và Xây Dựng - Construction
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến xây dựng như "trát vữa", "máy ủi" và "móng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
máy đào
Anh ấy đã học cách sử dụng máy đào trong công việc mùa hè của mình tại công trường xây dựng.
nền móng
Ngọn hải đăng lịch sử đứng vững trên nền móng đá của nó, chống chọi với hàng thế kỷ bão tố.
khung
Cô ngưỡng mộ khung thanh lịch của chiếc ghế cổ, đã được chế tác tỉ mỉ.
tái thiết
Sau trận động đất, các nỗ lực tái thiết đã bắt đầu ngay lập tức.
khu đất
Các nhà khảo cổ đã khai quật khu vực chôn cất cổ đại để khám phá các hiện vật.
cấu trúc
Các kỹ sư thiết kế cấu trúc của các tòa nhà chọc trời để chịu được gió và lực địa chấn.
dầm
Những dầm đá của lâu đài cổ đã chịu đựng được hàng thế kỷ hao mòn, minh chứng cho độ bền của chúng.
a flat or slightly raised section of material used as a covering, divider, or decoration in construction, furniture, or other applications
bản vẽ chi tiết
Các kỹ sư đã xem xét bản thiết kế trước khi bắt đầu xây dựng cây cầu.
viên đá góc tường
Viên đá góc của nhà thờ lịch sử, được khắc năm thành lập, đã đứng vững hơn một thế kỷ.
Một xà đỡ mái
Người thợ mộc đã kiểm tra từng xà nhà để tìm dấu hiệu mục nát trước khi phục hồi mái nhà.
lò
Xưởng gốm được trang bị nhiều lò nung có kích thước khác nhau để nung các loại đồ gốm bằng đất sét.