gối
Tôi đặt đầu lên một chiếc gối mềm để ngủ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đồ gia dụng, như "gối", "hộp" và "ô", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gối
Tôi đặt đầu lên một chiếc gối mềm để ngủ.
thùng rác
Anh ấy tìm thấy một món đồ chơi bị vứt đi trong thùng rác và quyết định giữ lại nó.
hộp
Anh ấy đặt những món đồ dễ vỡ vào một hộp có đệm để bảo vệ.
thứ
Tôi cần tìm chìa khóa của mình; chúng là thứ quan trọng nhất.
quả bóng
Tôi ném quả bóng cho bạn mình trong trò chơi bắt bóng.
búp bê
Bạn tôi có một con búp bê với máy ghi âm có thể nói các cụm từ khác nhau.
sơn
Đồ nội thất được phủ một lớp sơn bảo vệ để ngăn ngừa hư hại.
điện thoại
Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.
ô
Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.
bức tranh
Trong bức tranh của cô ấy, bạn có thể thấy sự pha trộn giữa kỹ thuật hiện đại và truyền thống.