trò chơi
Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thời gian rảnh, chẳng hạn như "hát", "chơi" và "xem", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trò chơi
Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.
trò chơi điện tử
Tôi thích thử thách bản thân bằng cách chơi các cấp độ khác nhau trong trò chơi điện tử.
hát
Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.
chơi
Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
ngủ
Tôi cần ngủ sớm tối nay vì ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.
nghỉ ngơi
Con mèo thích tìm một chỗ có nắng để nghỉ ngơi và hấp thụ hơi ấm.
sở thích
Tôi thích đọc sách như một sở thích, đặc biệt là tiểu thuyết trinh thám.
tạp chí
Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.
thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
niềm vui
Cô ấy mang lại cảm giác vui vẻ cho lớp học.
guitar
Họ đã thành lập một ban nhạc, và anh ấy chơi guitar.
đàn piano
Tôi thích chơi piano và sáng tác những giai điệu của riêng mình.
vĩ cầm
Anh ấy mang hộp đàn violin đi khắp mọi nơi.