Người mới bắt đầu 2 - Free Time

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thời gian rảnh, chẳng hạn như "hát", "chơi" và "xem", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Người mới bắt đầu 2
game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi

Ex: During the camping trip , we played a game of charades around the campfire .

Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.

video game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi điện tử

Ex: I like to challenge myself by playing different levels in video games .

Tôi thích thử thách bản thân bằng cách chơi các cấp độ khác nhau trong trò chơi điện tử.

to sing [Động từ]
اجرا کردن

hát

Ex: During the car ride , they sang to keep themselves entertained .

Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Children were playing hopscotch on the sidewalk .

Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.

to sleep [Động từ]
اجرا کردن

ngủ

Ex: I need to sleep early tonight because I have an important meeting tomorrow .

Tôi cần ngủ sớm tối nay vì ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.

to rest [Động từ]
اجرا کردن

nghỉ ngơi

Ex: The cat likes to find a sunny spot to rest and soak up the warmth .

Con mèo thích tìm một chỗ có nắng để nghỉ ngơi và hấp thụ hơi ấm.

hobby [Danh từ]
اجرا کردن

sở thích

Ex: I like reading books as a hobby , especially mystery novels .

Tôi thích đọc sách như một sở thích, đặc biệt là tiểu thuyết trinh thám.

magazine [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex: I subscribe to a science magazine that keeps me updated on scientific discoveries .

Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.

to relax [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: He likes to relax in the garden during the evenings .

Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.

fun [Danh từ]
اجرا کردن

niềm vui

Ex: She brings a sense of fun to the classroom .

Cô ấy mang lại cảm giác vui vẻ cho lớp học.

guitar [Danh từ]
اجرا کردن

guitar

Ex: They formed a band , and he plays the guitar .

Họ đã thành lập một ban nhạc, và anh ấy chơi guitar.

piano [Danh từ]
اجرا کردن

đàn piano

Ex: I love playing the piano and composing my own melodies .

Tôi thích chơi piano và sáng tác những giai điệu của riêng mình.

violin [Danh từ]
اجرا کردن

vĩ cầm

Ex: He carries his violin case everywhere he goes .

Anh ấy mang hộp đàn violin đi khắp mọi nơi.