sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về công cụ và địa điểm giáo dục, chẳng hạn như "tẩy", "mầm non" và "vở", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
sổ tay
Con tôi cá nhân hóa sổ tay của chúng bằng nhãn dán và hình vẽ.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.
bút
Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.
bút chì
Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.
cục tẩy
Anh ấy làm mất cục tẩy và phải hỏi mượn bạn mình một cái.
bút lông
Tôi giữ một bộ bút dạ trong đồ dùng nghệ thuật của mình cho các dự án nghệ thuật khác nhau.
bản đồ
Tôi đã sử dụng một bản đồ để điều hướng qua thành phố.
từ điển
Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
đại học
John đã nộp đơn vào một số trường cao đẳng trên khắp đất nước trước khi cuối cùng quyết định chọn một trường gần nhà.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.
trường mẫu giáo
Tôi tình nguyện tại trường mầm non để giúp đỡ với các hoạt động nghệ thuật và giờ kể chuyện.
lớp học
Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
lớp
Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.